Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 00:20:04
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Inicio
Base de datos de torneos
Campeonato AUT
Imágenes
FAQ
Registro en línea
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Última actualización01.11.2026 05:34:27, Propietario/Última carga: RoyalChess
Search for player
Buscar
Emparejamientos/Resultados
6. Ronda el 2026/10/31 a las 17:00
M.
No.
White
FED
Elo
Pts.
Resultado
Pts.
Black
FED
Elo
No.
1
4
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
5
½ - ½
4½
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
2
2
34
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
4
½ - ½
4
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
8
3
20
Trương Thanh Vân
NAN
1934
4
0 - 1
4
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
17
4
19
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
4
1 - 0
4
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
53
5
14
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
3½
0 - 1
4
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
51
6
16
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
3½
0 - 1
3½
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
5
7
6
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
3½
1 - 0
3½
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
13
8
29
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
3½
1 - 0
3½
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
21
9
7
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
3
0 - 1
3½
Lê Thái Nga
HUE
1879
28
10
24
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
3
1 - 0
3
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
11
11
12
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
3
1 - 0
3
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
27
12
30
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
3
0 - 1
3
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
15
13
18
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
3
1 - 0
3
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
31
14
22
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
3
1 - 0
3
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
37
15
1
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
2½
1 - 0
2½
Lê Minh Anh
HUE
1788
39
16
40
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
2½
0 - 1
2½
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
3
17
9
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
2½
0 - 1
2½
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
36
18
10
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
2½
½ - ½
2½
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
43
19
54
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
2½
0 - 1
2½
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
25
20
26
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
2½
1 - 0
2½
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
57
21
55
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
2½
0 - 1
2½
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
32
22
23
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
2
1 - 0
2
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
46
23
33
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
2
1 - 0
2
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
47
24
49
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
2
0 - 1
2
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
35
25
38
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
2
0 - 1
2
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
48
26
50
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
2
1 - 0
2
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
41
27
52
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
2
1 - 0
2
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
44
28
61
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
2
1 - 0
1½
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
45
29
63
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
1½
0 - 1
1½
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
58
30
42
Bùi Linh Anh
DTH
1775
1
1 - 0
1½
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
65
31
56
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
1
1 - 0
1
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
68
32
67
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
1
0 - 1
1
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
59
33
60
Trương Thục Quyên
HCM
1597
1
1 - 0
1
Trần Như Phúc
AGI
1790
69
34
66
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
1
1 - 0
1
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
70
35
62
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
½
1
bye
36
64
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
0
0
sin emparejar
Servidor de Resultados de Torneos de Ajedrez
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Aviso legal/Condiciones de uso