Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

1. Ronda el 2026/10/31 a las 08:00

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
11WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM21390 1 - 00 Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO180636
237Nguyễn Xuân NhiCTH17960 0 - 10 WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21292
33WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM21260 1 - 00 WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM179238
439Lê Minh AnhHUE17880 0 - 10 WIMNguyễn Hồng AnhHCM20754
55WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20720 ½ - ½0 Ngô Xuân QuỳnhDTH178340
641Hoàng Nguyên GiangHNO17800 0 - 10 WIMNguyễn Bình VyHNO20686
77WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20670 1 - 00 Bùi Linh AnhDTH177542
843WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM17520 0 - 10 WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20648
99WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20610 0 - 10 Quan Mỹ LinhHCM175244
1045Phan Nguyễn Hà NhưTNI17390 ½ - ½0 Tống Thái Hoàng ÂnHCM200110
1111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19740 1 - 00 Phạm Mai Phương NghiDTH173446
1247Võ Thị Thủy TiênCTH17300 0 - 10 Nguyễn Anh Bảo ThyNAN197312
1313WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI19710 1 - 00 Nguyễn Minh ThưDTH172348
1449Trương Nguyễn Thiên AnDNA17230 1 - 00 WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA197014
1515WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE19580 1 - 00 Nguyễn Ngọc Tường VyCTH172050
1651Lê Đặng Bảo NgọcNBI17120 0 - 10 WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM194716
1717WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO19460 1 - 00 Nguyễn Thị Hà PhươngNAN171052
1853Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH16970 0 - 10 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH194118
1919WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI19360 1 - 00 Nguyễn Thị Phương UyênNAN169554
2055Dương Ngọc NgàHCM16920 0 - 10 Trương Thanh VânNAN193420
2121WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19280 1 - 00 Trịnh Lê Bảo NgânHCM169056
2257Trần Lý Ngân ChâuCTH16870 0 - 10 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO190522
2323WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI19000 1 - 00 Mai Nhất Thiên KimCTH166858
2459Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH16240 0 - 10 WFMTrần Thị Hồng PhấnDON189724
2525Hà Phương Hoàng MaiHUE18970 1 - 00 Trương Thục QuyênHCM159760
2661Trần Ngọc Minh KhuêHCM15850 0 - 10 Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH189326
2727WIMNguyễn Thiên NgânHNO18910 1 - 00 Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO157062
2863Trịnh Lê Bảo TrânHCM15130 ½ - ½0 Lê Thái NgaHUE187928
2929WFMNguyễn Minh ChiHCM18690 + - -0 Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON149364
3065Bùi Nguyễn An NhiênCTH14510 ½ - ½0 Nguyễn Hồng Hà MyHNO186730
3131Phạm Thị Minh NgọcNBI18670 1 - 00 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM144666
3267Bảo Kim NgânDNA14400 0 - 10 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH182632
3333WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN18240 1 - 00 Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH142868
3469Trần Như PhúcAGI17900 0 - 10 Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO182034
3535WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH18190 1 - 00 Trần Thanh TrúcAGI178070