Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 00:29:38
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Αρχική
Βάση Τουρνουά
Πρωτάθλημα Αυστρίας
Φωτογραφίες
FAQ
Εγγραφή Online
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Σημείωση: Για να ελαττωθεί ο φόρτος του διακομιστή από τον ημερήσιο έλεγχο όλων των συνδέσμων από μηχανές αναζήτησης όπως Google, Yahoo κλπ., όλοι οι σύνδεσμοι για τουρνουά παλαιότερα των 2 εβδομάδων (ημ. λήξης) εμφανίζονται πατώντας το προσεχές πλήκτρο:
προβολή στοιχείων τουρνουά
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Τελευταία ενημέρωση01.11.2026 05:34:27, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: RoyalChess
Search for player
Αναζήτηση
Κληρώσεις/Αποτελέσματα
2. Γύρος την 2026/10/31 στις 09:00
Σκ.
Α/Α
White
ΧΩΡ
Έλο
Βαθ.
Αποτέλεσμα
Βαθ.
Black
ΧΩΡ
Έλο
Α/Α
1
20
Trương Thanh Vân
NAN
1934
1
1 - 0
1
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
1
2
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
1
½ - ½
1
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
21
3
22
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
1
1 - 0
1
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
3
4
4
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
1
1 - 0
1
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
23
5
6
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
1
½ - ½
1
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
25
6
24
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
1
1 - 0
1
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
7
7
8
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
1
1 - 0
1
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
27
8
26
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
1
0 - 1
1
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
11
9
12
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
1
1 - 0
1
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
31
10
29
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
1
1 - 0
1
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
13
11
32
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
1
0 - 1
1
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
15
12
16
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
1
1 - 0
1
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
33
13
34
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
1
1 - 0
1
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
17
14
18
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
1
1 - 0
1
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
35
15
44
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
1
1 - 0
1
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
19
16
10
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
½
1 - 0
1
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
49
17
30
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
½
½ - ½
½
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
5
18
28
Lê Thái Nga
HUE
1879
½
1 - 0
½
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
45
19
40
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
½
1 - 0
½
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
63
20
14
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
0
1 - 0
½
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
65
21
54
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
0
½ - ½
0
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
9
22
36
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
0
½ - ½
0
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
55
23
56
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
0
0 - 1
0
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
37
24
38
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
0
0 - 1
0
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
57
25
58
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
0
0 - 1
0
Lê Minh Anh
HUE
1788
39
26
60
Trương Thục Quyên
HCM
1597
0
½ - ½
0
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
41
27
42
Bùi Linh Anh
DTH
1775
0
1 - 0
0
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
59
28
62
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
0
0 - 1
0
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
43
29
46
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
0
1 - 0
0
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
61
30
66
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
0
0 - 1
0
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
47
31
48
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
0
+ - -
0
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
64
32
50
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
0
1 - 0
0
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
67
33
68
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
0
0 - 1
0
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
51
34
52
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
0
1 - 0
0
Trần Như Phúc
AGI
1790
69
35
70
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
0
0 - 1
0
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
53
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
επικεφαλίδα