GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Seinast dagført31.10.2026 09:59:59, Creator/Last Upload: RoyalChess

KappingarnevndStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
Yvirlit yvir liðAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Talva eftir umfar 4, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5/9 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4
Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl, heiðursmerkja-hagtøl
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Støðan eftir umfar 4

Rk.BNr.NavnLandEloIFelag/BýurStig TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 nwwew-weKrtg+/-
14WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh4010,58,5422442,891,112022,2
28WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long4010,58,5422442,911,092021,8
316WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh3,5011,59,532143,52,700,804032
434Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội3,509932232,51,011,494059,6
52WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội3,509732243,53,220,28205,6
618WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ30119322432,570,434017,2
715WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế3010,58,5321432,460,544021,6
820Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An30108,5322432,170,834033,2
911WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh309,58,5321432,370,632012,6
1051Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình308,57,5322431,521,484059,2
1124WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai308,57,5321431,941,064042,4
1253Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp3087322320,761,242024,8
136WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội3087221433,08-0,0840-3,2
1417WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội307,56,5321432,990,01400,4
1519WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình306,55,5321433,08-0,0840-3,2
1621WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long2,5010,59,521042,52,380,12202,4
1739Lê Minh AnhHUE1788Huế2,50108,522242,51,241,264050,4
1829WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh2,509811031,50,980,524020,8
191WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh2,5097,522042,53,31-0,8120-16,2
205WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh2,509712042,53,19-0,6920-13,8
2143WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh2,508,5822242,51,520,984039,2
2210Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh2,508,57,522142,52,62-0,1240-4,8
233WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh2,508,56,521042,53,33-0,8320-16,6
2413WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình2,508722042,52,94-0,4440-17,6
2525Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế2,507,5722142,52,240,26205,2
2628Lê Thái NgaHUE1879Huế2,507,5712042,52,030,47209,4
2726Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp2,507,56,522242,52,160,34206,8
2840Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp2,5076,522042,52,180,32206,4
2914WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng2,506,55,522042,53,30-0,8020-16
3044Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh20119,5221420,741,264050,4
3122WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội2010,58,5221422,17-0,1720-3,4
3212Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An2098221422,86-0,8640-34,4
3350Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ2098221421,530,474018,8
3423WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình208,57,5220422,46-0,4620-9,2
3548Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp208,57,5110310,680,324012,8
3657Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ208,57211420,871,134045,2
3732AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ2087221422,56-0,5620-11,2
3837Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ2087221421,820,18203,6
3933WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An2087220422,15-0,1540-6
4030Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội2087120422,56-0,5640-22,4
4127WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội207,57221422,58-0,5820-11,6
427WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh207,56,5221423,29-1,2920-25,8
4335WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp207,56,5220311,26-0,2620-5,2
4431Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình206,56220422,23-0,2340-9,2
4538WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh2065,5221311,54-0,5440-21,6
4665Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ1,508,5712041,50,481,024040,8
4745Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh1,5087,512041,51,390,11202,2
4855Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh1,508712141,51,160,344013,6
4936Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long1,5076,512141,52,21-0,7140-28,4
5054Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An1,506,5612041,51,84-0,3440-13,6
519WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh1,5065,512041,53,58-2,0820-41,6
5258Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ1,505,55,512130,50,90-0,4040-16
5349Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng109,57,5120410,950,05402
5446Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp1098120411,25-0,2540-10
5570Trần Thanh TrúcAGI0An Giang108702030
5647Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ107,57121411,57-0,5720-11,4
5742Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp107,56,5130411,43-0,4340-17,2
5852Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An1077130300,83-0,8320-16,6
5967Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng1076120410,550,454018
6068Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ1076020300,53-0,5340-21,2
6159Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp106,56120411,44-0,4420-8,8
6241Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội106,56020412,17-1,1740-46,8
6361Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh106,55,5120411,36-0,3640-14,4
6456Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh105,55,5120301,37-1,3740-54,8
6563Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh0,5086,502040,50,68-0,1840-7,2
6662Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội0,5076,502040,51,28-0,7840-31,2
6760Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh0,506,55,503040,50,80-0,3040-12
6866Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh0,504,5402040,50,84-0,3440-13,6
6969Trần Như PhúcAGI0An Giang007602040
7064Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400

Viðmerkingar:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)