GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Навсозии охирин 31.10.2026 13:19:40, Созанда/Боргузории охирин: RoyalChess

Интихоби мусобиқаStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Намуди умумӣ барои гурӯҳҳоASF, F
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 6, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7/9 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷой пас аз даври 6

Ҷой№ оғ.НомFEDРейтБКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  ТБ6 nwwew-weKрейт+/-
14WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh5,502219,553365,53,831,672033,4
22WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội5020,518,5432654,540,46209,2
317WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội5019,517,5532654,080,924036,8
451Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình501918533651,913,0940123,6
519WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình5016,514,5532654,330,674026,8
68WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long4,50242143264,54,190,31206,2
734Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội4,50222132253,51,402,104084
86WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội4,50211933164,54,52-0,0240-0,8
929WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh4,50211932153,51,571,934077,2
105WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh4,502017,533164,54,59-0,0920-1,8
1128Lê Thái NgaHUE1879Huế4,501715,533164,52,621,882037,6
1218WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ4023,520,5432643,960,04401,6
1315WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế4022,519,5432643,610,394015,6
1420Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An402219,5433643,120,884035,2
1553Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp402120432531,041,962039,2
1624WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai4020,518,5431642,761,244049,6
1712Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An4019,517,5432644,21-0,2140-8,4
1822WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội401916,5432643,440,562011,2
1916WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh3,50262333163,53,290,21408,4
2021WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long3,5021,519,533163,53,69-0,1920-3,8
211WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh3,502118,532063,55,03-1,5320-30,6
223WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh3,50201833163,55,13-1,6320-32,6
2313WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình3,50191733063,54,05-0,5540-22
2426Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp3,5018,516,533263,53,190,31206,2
2525Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế3,50181633263,53,400,10202
2632AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ3,50171633263,53,93-0,4320-8,6
2714WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng3,5016,51533163,54,72-1,2220-24,4
2836Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long3,501614,533263,53,020,484019,2
2911WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh302422331633,53-0,5320-10,6
3031Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình3020,518,5330633,32-0,3240-12,8
3137Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ3019,518,5331632,530,47209,4
3243WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh3019,518232631,981,024040,8
3310Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh3019,518231634,10-1,1040-44
3430Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội301917,5231633,60-0,6040-24
3550Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ3018,517,5331632,330,674026,8
3623WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình301816330633,82-0,8220-16,4
377WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh301816321634,83-1,8320-36,6
3835WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp3017,516,5331522,27-0,2720-5,4
3948Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp3017,515,5231521,390,614024,4
4027WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội301715,5331633,61-0,6120-12,2
4152Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An3015,514,5330522,10-0,1020-2
4233WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An301514330632,980,02400,8
4361Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh301312331631,901,104044
4439Lê Minh AnhHUE1788Huế2,502219,523262,51,610,894035,6
4557Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ2,5019,517,523162,51,421,084043,2
4655Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh2,501816,523262,51,910,594023,6
4740Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp2,501816,523062,52,56-0,0620-1,2
4854Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An2,5016,51523162,52,62-0,1240-4,8
499WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh2,501412,523162,55,31-2,8120-56,2
5058Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ2,5012,511,523251,52,07-0,5740-22,8
5144Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh2023,521231621,640,364014,4
5246Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp201917241622,18-0,1840-7,2
5347Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ201817242622,79-0,7920-15,8
5449Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng201716231511,32-0,3240-12,8
5541Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội2016,514,5130623,37-1,3740-54,8
5642Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp201614,5230623,05-1,0540-42
5738WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh2014,513,5231512,50-1,5040-60
5859Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp201413231622,53-0,5320-10,6
5960Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh2012,511,5130511,50-0,5040-20
6056Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh2011,510,5230512,57-1,5740-62,8
6166Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh2011,510,5130511,14-0,1440-5,6
6245Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh1,5018,516,513061,52,67-1,1720-23,4
6363Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh1,501715,512061,51,390,11404,4
6465Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ1,50161413061,50,690,814032,4
6562Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội1,501311,503050,51,86-1,3640-54,4
6667Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng1016,514,5130610,980,02400,8
6768Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ101615030500,86-0,8640-34,4
6869Trần Như PhúcAGI0An Giang10151403050
6970Trần Thanh TrúcAGI0An Giang10141303050
7064Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (DE)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брейк3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брейк4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Тай-брейк5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брейк6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)