GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Posledná aktualizácia 31.10.2026 05:07:59, Creator/Last Upload: RoyalChess

Výber turnajaStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Tabuľka po 3 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4/9 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3
5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Poradie po 3 kole

Por.č.TMenoFEDEloFKlubBody TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 nWWeW-WeKElo+/-
14WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh3054322332,250,752015
211WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh3054311332,010,992019,8
315WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế3054311332,100,904036
48WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long304,53,5322332,270,732014,6
524WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai3043311331,511,494059,6
616WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh2,505,54,522132,52,130,374014,8
72WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội2,505,54,521132,52,55-0,0520-1
834Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội2,504,54,521121,50,660,844033,6
921WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long2,504421032,51,730,772015,4
1010Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh2,504322132,52,290,21408,4
1122WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội2075221321,400,602012
1220Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An206,55211321,360,644025,6
1312Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An2065221322,04-0,0440-1,6
1418WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ2065211321,790,21408,4
1529WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh205,55110210,740,264010,4
1644Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh2054,5221320,491,514060,4
1726Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp2054222321,970,03200,6
1839Lê Minh AnhHUE1788Huế2054222320,981,024040,8
1950Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ2054221321,310,694027,6
2013WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình2054210322,20-0,2040-8
211WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh204,53,5210322,50-0,5020-10
2217WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội204,53,5210322,24-0,2440-9,6
236WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội2043,5121322,32-0,3240-12,8
2428Lê Thái NgaHUE1879Huế2043,5110321,840,16203,2
2553Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp2043211210,530,47209,4
263WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh2043210322,52-0,5220-10,4
2751Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình203,53,5211321,340,664026,4
2857Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ203,53211320,681,324052,8
2919WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình203,53210322,30-0,3040-12
3048Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp203,53110210,460,544021,6
315WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh203,52,5110322,43-0,4320-8,6
3231Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình2033210321,990,01400,4
3340Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp1,5054,512031,51,300,20204
3425Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế1,5054,511031,51,480,02200,4
3545Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh1,5054,511031,51,180,32206,4
3643WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh1,504,54,511131,51,100,404016
3736Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long1,5043,512131,51,63-0,1340-5,2
3855Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh1,5043,512131,50,920,584023,2
3914WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng1,504312031,52,51-1,0120-20,2
4065Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ1,5032,511031,50,361,144045,6
4132AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ1065121311,90-0,9020-18
4223WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình1065120311,79-0,7920-15,8
4346Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp1065120311,13-0,1340-5,2
447WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh1065110312,41-1,4120-28,2
4549Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng1064,5110310,640,364014,4
4630Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội105,54020311,87-0,8740-34,8
4727WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội1055110311,87-0,8720-17,4
4835WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp1054120200,47-0,4720-9,4
4937Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ104,54,5121310,930,07201,4
5033WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An104,54,5120311,39-0,3940-15,6
5138WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh1044121311,54-0,5440-21,6
5247Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ1044121311,28-0,2820-5,6
5352Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An1044120200,49-0,4920-9,8
5459Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp1044110311,20-0,2020-4
5542Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp1043120311,10-0,1040-4
5670Trần Thanh TrúcAGI0An Giang104301020
5758Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ1033121200,55-0,5540-22
5861Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh1033110311,15-0,1540-6
5967Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng1033110310,440,564022,4
6063Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh0,5053,501030,50,420,08403,2
619WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh0,504,5402030,52,66-2,1620-43,2
6254Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An0,5043,502030,51,10-0,6040-24
6341Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội0,5043,501030,51,52-1,0240-40,8
6460Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh0,503,5302030,50,72-0,2240-8,8
6556Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh004,53,5020301,37-1,3740-54,8
6669Trần Như PhúcAGI0An Giang004,53,501030
6766Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh0043020300,51-0,5140-20,4
6868Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ0043020300,53-0,5340-21,2
6962Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội003,52,5010300,61-0,6140-24,4
7064Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)