Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 nwwew-weKrtg+/-
119WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình7,5145,54275397,55,751,754070
24WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh7,52544975497,55,881,622032,4
38WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long705349643975,941,062021,2
45WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh704743542976,630,37207,4
529WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh6,505046,544285,52,602,9040116
617WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội6,5049,54665396,55,550,954038
72WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội6,5049,54654396,56,76-0,2620-5,2
822WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội6,5045,54265396,54,412,092041,8
934Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội605047,5443852,152,8540114
1020Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An605046,5654965,010,994039,6
113WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh604541542967,51-1,5120-30,2
1243WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh6043,540554962,723,2840131,2
137WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh604339643967,07-1,0720-21,4
1451Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình6042,541,5643962,543,4640138,4
1521WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long5,50494654295,54,830,672013,4
1624WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai5,50474454195,54,121,384055,2
1739Lê Minh AnhHUE1788Huế5,5046,54354395,52,862,6440105,6
181WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh5,50464254195,57,58-2,0820-41,6
1928Lê Thái NgaHUE1879Huế5,504441,544295,53,781,722034,4
2013WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình5,50444054095,56,09-0,5940-23,6
2111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh505247,5542955,74-0,7420-14,8
2216WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh5050,546,5442954,590,414016,4
2353Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp5047,545542841,562,442048,8
2418WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ504743,5552955,51-0,5140-20,4
256WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội504743,5351956,39-1,3940-55,6
2612Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An504541,5542956,33-1,3340-53,2
2737Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ504441442843,570,43208,6
2823WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình504339,5540955,93-0,9320-18,6
2946Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp504138552953,831,174046,8
3015WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế4,5048,54544294,55,61-1,1140-44,4
3126Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp4,50434044294,54,76-0,2620-5,2
3240Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp4,504239,545194,53,640,862017,2
3314WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng4,5040,53845294,56,71-2,2120-44,2
3432AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ4,50383544394,55,02-0,5220-10,4
3555Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh4,5037,53545394,53,351,154046
3654Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An4,503734,545294,53,570,934037,2
3733WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An4,5036,535,545194,54,52-0,0240-0,8
389WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh4,503431,544194,57,91-3,4120-68,2
3938WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh4,5033,53145383,54,45-0,9540-38
4025Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế4041,537,5352944,99-0,9920-19,8
4130Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội404138,5352944,99-0,9940-39,6
4235WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp4040,538441833,75-0,7520-15
4336Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long4040,538342944,31-0,3140-12,4
4448Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp4039,536241832,490,514020,4
4552Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An403734,5450832,810,19203,8
4642Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp403734,5350944,94-0,9440-37,6
4761Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh403635341832,240,764030,4
4841Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội4034,531,5351945,17-1,1740-46,8
4960Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh403129351722,28-0,2840-11,2
5044Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh3,50454234193,53,070,434017,2
5157Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ3,5042,54034193,53,070,434017,2
5250Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ3,50393635193,53,350,15406
5331Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình3,5037,535,534093,55,48-1,9840-79,2
5447Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ3,50363535293,53,84-0,3420-6,8
5558Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ3,503633,534382,53,16-0,6640-26,4
5645Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh3,503532,535182,53,97-1,4720-29,4
5762Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội3,50302924082,53,45-0,9540-38
5810Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh3037,534,5231634,10-1,1040-44
5927WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội303633331633,61-0,6120-12,2
6059Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp3035,533,5352933,76-0,7620-15,2
6149Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng303331341823,15-1,1540-46
6267Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng303230241821,590,414016,4
6356Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh3030,529,5240713,57-2,5740-102,8
6465Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ2,50363425092,51,740,764030,4
6563Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh2,503532,514081,51,87-0,3740-14,8
6669Trần Như PhúcAGI0An Giang2,50302914171
6770Trần Thanh TrúcAGI0An Giang2,5028,527,514071
6866Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh2028,526150812,31-1,3140-52,4
6968Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ1030,529,5050601,17-1,1740-46,8
7064Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)