Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización01.11.2026 05:34:27, Propietario/Última carga: RoyalChess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
14WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh200021197,55,881,622032,4
28WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long2000211975,941,062021,2
311WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh2000211955,74-0,7420-14,8
412Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An2000211956,33-1,3340-53,2
515WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế200021194,55,61-1,1140-44,4
616WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh2000211954,590,414016,4
718WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ2000211955,51-0,5140-20,4
822WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội200021196,54,412,092041,8
920Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An2000211965,010,994039,6
1044Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh200021193,53,070,434017,2
1124WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai200021195,54,121,384055,2
1234Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội2000211852,152,8540114
1329WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh200010085,52,602,9040116
142WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội1,500011196,56,76-0,2620-5,2
156WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội1,5000111956,39-1,3940-55,6
1625Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế1,5000110944,99-0,9920-19,8
1721WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long1,500011095,54,830,672013,4
1810Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000110634,10-1,1040-44
1940Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp1,500011094,53,640,862017,2
2028Lê Thái NgaHUE1879Huế1,500011095,53,781,722034,4
217WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh1000110967,07-1,0720-21,4
2213WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình100011095,56,09-0,5940-23,6
2317WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội100011096,55,550,954038
241WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh100011095,57,58-2,0820-41,6
2519WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình100011097,55,751,754070
2649Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng1000110823,15-1,1540-46
275WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh1000010976,630,37207,4
2826Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp100011194,54,76-0,2620-5,2
2932AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ100011194,55,02-0,5220-10,4
3039Lê Minh AnhHUE1788Huế100011195,52,862,6440105,6
3143WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh1000111962,723,2840131,2
3247Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ100011193,53,84-0,3420-6,8
3351Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình1000111962,543,4640138,4
3453Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp1000111841,562,442048,8
3557Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ100011193,53,070,434017,2
363WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh1000110967,51-1,5120-30,2
3723WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình1000110955,93-0,9320-18,6
3827WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội1000110633,61-0,6120-12,2
3931Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình100011093,55,48-1,9840-79,2
4033WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An100011094,54,52-0,0240-0,8
4135WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp1000110833,75-0,7520-15
4246Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp1000110953,831,174046,8
4350Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ100011093,53,350,15406
4437Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ1000111843,570,43208,6
4514WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng100011094,56,71-2,2120-44,2
4630Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội1000010944,99-0,9940-39,6
4742Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp1000110944,94-0,9440-37,6
4852Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An1000110832,810,19203,8
4948Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp1000010832,490,514020,4
5045Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh0,500001082,53,97-1,4720-29,4
5163Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001081,51,87-0,3740-14,8
529WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001094,57,91-3,4120-68,2
5355Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001094,53,351,154046
5441Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội0,5000010945,17-1,1740-46,8
5560Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010722,28-0,2840-11,2
5665Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ0,500001092,51,740,764030,4
5736Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long0,5000010944,31-0,3140-12,4
5854Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An0,500001094,53,570,934037,2
5959Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp0000010933,76-0,7620-15,2
6069Trần Như PhúcAGI0An Giang000001071
6156Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh0000010713,57-2,5740-102,8
6238WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh000001083,54,45-0,9540-38
6358Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ000001082,53,16-0,6640-26,4
6461Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000010832,240,764030,4
6562Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội000001082,53,45-0,9540-38
6666Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh0000010812,31-1,3140-52,4
6767Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng0000010821,590,414016,4
6868Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ0000010601,17-1,1740-46,8
6970Trần Thanh TrúcAGI0An Giang000001071
7064Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)