GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización30.10.2026 11:34:50, Propietario/Última carga: RoyalChess

Selección de torneoStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por paísAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Por gruposASF, F
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Emparejamientos por mesasRd.1/9 , sin emparejar
Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 0

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
22WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội0000000000,000,00200
33WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
44WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
55WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
66WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội0000000000,000,00400
77WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
88WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long0000000000,000,00200
99WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
1010Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
1111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh0000000000,000,00200
1212Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An0000000000,000,00400
1313WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình0000000000,000,00400
1414WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng0000000000,000,00200
1515WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế0000000000,000,00400
1616WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
1717WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội0000000000,000,00400
1818WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ0000000000,000,00400
1919WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình0000000000,000,00400
2020Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An0000000000,000,00400
2121WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long0000000000,000,00200
2222WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội0000000000,000,00200
2323WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình0000000000,000,00200
2424WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai0000000000,000,00400
2525Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế0000000000,000,00200
2626Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp0000000000,000,00200
2727WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội0000000000,000,00200
2828Lê Thái NgaHUE1879Huế0000000000,000,00200
2929WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
3030Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội0000000000,000,00400
3131Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình0000000000,000,00400
3232AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ0000000000,000,00200
3333WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An0000000000,000,00400
3434Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội0000000000,000,00400
3535WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp0000000000,000,00200
3636Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long0000000000,000,00400
3737Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ0000000000,000,00200
3838WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
3939Lê Minh AnhHUE1788Huế0000000000,000,00400
4040Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp0000000000,000,00200
4141Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội0000000000,000,00400
4242Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp0000000000,000,00400
4343WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
4444Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
4545Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh0000000000,000,00200
4646Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp0000000000,000,00400
4747Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ0000000000,000,00200
4848Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp0000000000,000,00400
4949Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng0000000000,000,00400
5050Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ0000000000,000,00400
5151Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình0000000000,000,00400
5252Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An0000000000,000,00200
5353Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp0000000000,000,00200
5454Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An0000000000,000,00400
5555Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5656Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5757Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ0000000000,000,00400
5858Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ0000000000,000,00400
5959Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp0000000000,000,00200
6060Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6161Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6262Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội0000000000,000,00400
6363Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6464Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400
6565Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ0000000000,000,00400
6666Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6767Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng0000000000,000,00400
6868Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ0000000000,000,00400
6969Trần Như PhúcAGI0An Giang000000000
7070Trần Thanh TrúcAGI0An Giang000000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)