GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Последња измена01.11.2026 02:50:15, Creator/Last Upload: RoyalChess

Одабир турнираStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Избор параметара покажи податке о турниру, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипyAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Поредак са партијама након Кола 7, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8/9 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама
Претвори у Екцел и ПринтајПретвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes
Search for player Претражи

Поредак након кола 7

МјСНоИмеФЕДРтгИКлуб / ГрадБод. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 нввев-веKртг + / -
14WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh6,5030,527,564476,54,502,002040
219WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình6025,523643765,110,894035,6
38WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long5,5032,529,553275,54,860,642012,8
42WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội5,5030,527,543275,55,360,14202,8
534Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội5,503028,543364,51,822,6840107,2
65WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh5,502925,543175,55,100,40208
729WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh5030,528331641,752,254090
817WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội5030,527,5532754,410,594023,6
951Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình502827533752,132,8740114,8
1020Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An5027,525544753,921,084043,2
1122WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội502623,5532753,851,152023
1216WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh4,5032,529,544274,53,980,524020,8
1315WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế4,503127,543274,54,190,314012,4
146WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội4,50302734174,55,01-0,5140-20,4
1521WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long4,50292743174,53,920,582011,6
1624WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai4,50282644174,53,181,324052,8
173WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh4,5026,523,543174,55,92-1,4220-28,4
1828Lê Thái NgaHUE1879Huế4,5025,52433174,53,201,302026
1913WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình4,5025,52343074,54,66-0,1640-6,4
2014WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng4,50232144274,55,41-0,9120-18,2
2111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh4031,528,5431744,23-0,2320-4,6
2218WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ4030,527,5442744,29-0,2940-11,6
2353Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp4029,528432631,241,762035,2
2412Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An402724,5442744,80-0,8040-32
2543WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh4026,524332742,281,724068,8
2637Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ402624331632,530,47209,4
2730Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội4025,523,5342744,29-0,2940-11,6
287WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh402421,5432745,64-1,6420-32,8
2961Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh4018,517,5331631,901,104044
301WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh3,50282533073,55,80-2,3020-46
3139Lê Minh AnhHUE1788Huế3,5027,52533273,52,241,264050,4
3226Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp3,50262434273,53,58-0,0820-1,6
3340Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp3,5025,52434173,53,220,28205,6
3450Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ3,5025,523,534173,52,630,874034,8
3525Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế3,5024,522,534273,53,61-0,1120-2,2
3631Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình3,50242233073,54,02-0,5240-20,8
3736Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long3,502321,533273,53,330,17406,8
3832AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ3,50232133273,54,24-0,7420-14,8
3954Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An3,502220,534273,53,130,374014,8
409WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh3,50201833173,56,20-2,7020-54
4144Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh302927331732,230,774030,8
4223WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình3025,523340734,52-1,5220-30,4
4335WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp302523,5331622,46-0,4620-9,2
4410Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh302522231634,10-1,1040-44
4548Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp3024,522231621,700,304012
4646Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp302422341732,860,14405,6
4727WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội302421331633,61-0,6120-12,2
4852Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An302220,5340622,21-0,2120-4,2
4933WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An3021,520,5340733,28-0,2840-11,2
5038WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh301917,5342623,22-1,2240-48,8
5141Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội301917230733,95-0,9540-38
5257Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ2,50272423172,51,910,594023,6
5355Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh2,5024,52224272,52,280,22408,8
5465Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ2,5023,521,523072,51,201,304052
5542Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp2,5022,520,524072,53,61-1,1140-44,4
5645Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh2,502220,523072,53,46-0,9620-19,2
5747Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ2,5021,520,524272,53,23-0,7320-14,6
5858Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ2,5019,51823261,52,41-0,9140-36,4
5962Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội2,50171613061,52,55-1,0540-42
6049Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng2022,521241611,74-0,7440-29,6
6159Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp202018231722,81-0,8120-16,2
6267Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng202018130610,980,02400,8
6356Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh201918240612,98-1,9840-79,2
6460Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh201917,5140611,82-0,8240-32,8
6566Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh2016,515140611,63-0,6340-25,2
6663Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh1,5022,52013071,51,60-0,1040-4
6769Trần Như PhúcAGI0An Giang1,501816,503050
6870Trần Thanh TrúcAGI0An Giang1,501715,504050
6968Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ102019040601,17-1,1740-46,8
7064Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400

Нота:
Тие Бреак1: Direct Encounter (DE)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тие Бреак3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Тие Бреак4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Тие Бреак5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тие Бреак6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)