GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Last update 01.11.2026 04:09:30, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 8, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Rank after Round 8

Rk.SNoNameFEDRtgIClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 nwwew-weKrtg+/-
119WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình7035,532743875,421,584063,2
24WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh6,50433965486,55,191,312026,2
38WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2064Vĩnh Long6,5041,53864386,55,271,232024,6
45WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh6,503632,554286,55,910,592011,8
520Trương Thanh VânNAN1934Nghệ An603633,5644864,701,304052
622WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1905Hà Nội6032,530643864,131,872037,4
734Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1820Hà Nội5,504138,543374,52,012,494099,6
817WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội5,5040,53754285,55,020,484019,2
929WFMNguyễn Minh ChiHCM1869Thành Phố Hồ Chí Minh5,5039,536,533174,52,142,364094,4
102WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội5,5039,53643285,55,95-0,4520-9
1121WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1928Vĩnh Long5,50373554285,54,361,142022,8
1224WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai5,50363354185,53,581,924076,8
133WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh5,50353254285,56,65-1,1520-23
1428Lê Thái NgaHUE1879Huế5,5033,53144285,53,591,912038,2
1511WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1974Bắc Ninh504036,5542854,960,04200,8
1651Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình503635543852,352,6540106
1718WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1941Cần Thơ503633542855,18-0,1840-7,2
1843WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh5034,532443852,502,5040100
197WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2067Thành Phố Hồ Chí Minh5033,530,5543856,40-1,4020-28
2016WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1947Thành Phố Hồ Chí Minh4,504137,544284,54,250,254010
2115WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1958Huế4,504137,543284,54,80-0,3040-12
226WIMNguyễn Bình VyHNO2068Hà Nội4,5038,535,534184,55,73-1,2340-49,2
231WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh4,5036,53343084,56,72-2,2220-44,4
2439Lê Minh AnhHUE1788Huế4,503531,544384,52,601,904076
2513WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1971Ninh Bình4,503531,544084,55,26-0,7640-30,4
2640Ngô Xuân QuỳnhDTH1783Đồng Tháp4,503431,544184,53,391,112022,2
2714WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1970Đà Nẵng4,50312944284,55,97-1,4720-29,4
2832AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1826Cần Thơ4,5029,52744384,54,88-0,3820-7,6
2954Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695Nghệ An4,502926,544284,53,401,104044
3053Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1697Đồng Tháp404038,5442731,321,682033,6
3112Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1973Nghệ An4036,533442845,58-1,5840-63,2
3237Nguyễn Xuân NhiCTH1796Cần Thơ4035,533,5331732,800,20204
3323WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1900Ninh Bình403330440845,18-1,1820-23,6
3425Hà Phương Hoàng MaiHUE1897Huế403330342844,23-0,2320-4,6
3530Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867Hà Nội4032,530,5342844,53-0,5340-21,2
3646Phạm Mai Phương NghiDTH1734Đồng Tháp403229,5441843,430,574022,8
3736Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1806Vĩnh Long403128,5342843,710,294011,6
3852Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1710Nghệ An402926,5440732,560,44208,8
3961Trần Ngọc Minh KhuêHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh402625341732,010,994039,6
4044Quan Mỹ LinhHCM1752Thành Phố Hồ Chí Minh3,50353334183,52,670,834033,2
4126Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1893Đồng Tháp3,5033,531,534283,54,22-0,7220-14,4
4250Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1720Cần Thơ3,50333034183,52,990,514020,4
4331Phạm Thị Minh NgọcNBI1867Ninh Bình3,50312934083,54,75-1,2540-50
4455Dương Ngọc NgàHCM1692Thành Phố Hồ Chí Minh3,503128,534283,53,080,424016,8
4548Nguyễn Minh ThưDTH1723Đồng Tháp3,50312824172,52,060,444017,6
4633WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1824Nghệ An3,50302934083,53,92-0,4240-16,8
4742Bùi Linh AnhDTH1775Đồng Tháp3,502926,534083,54,37-0,8740-34,8
489WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061Thành Phố Hồ Chí Minh3,5028,52634183,57,03-3,5320-70,6
4958Mai Nhất Thiên KimCTH1668Cần Thơ3,5027,525,534372,52,83-0,3340-13,2
5047Võ Thị Thủy TiênCTH1730Cần Thơ3,50272634283,53,72-0,2220-4,4
5138WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1792Thành Phố Hồ Chí Minh3,5025,52434272,53,78-1,2840-51,2
5235WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1819Đồng Tháp303331,5341723,11-1,1120-22,2
5310Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001Thành Phố Hồ Chí Minh3030,527,5231634,10-1,1040-44
5427WIMNguyễn Thiên NgânHNO1891Hà Nội3029,526,5331633,61-0,6120-12,2
5559Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1624Đồng Tháp302725342833,22-0,2220-4,4
5667Bảo Kim NgânDNA1440Đà Nẵng302624241721,470,534021,2
5741Hoàng Nguyên GiangHNO1780Hà Nội302624240834,29-1,2940-51,6
5860Trương Thục QuyênHCM1597Thành Phố Hồ Chí Minh302321,5251611,82-0,8240-32,8
5957Trần Lý Ngân ChâuCTH1687Cần Thơ2,5035,53224182,52,340,16406,4
6065Bùi Nguyễn An NhiênCTH1451Cần Thơ2,50302824082,51,401,104044
6145Phan Nguyễn Hà NhưTNI1739Tây Ninh2,503027,524082,53,97-1,4720-29,4
6263Trịnh Lê Bảo TrânHCM1513Thành Phố Hồ Chí Minh2,5029,52713071,51,60-0,1040-4
6362Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1570Hà Nội2,5023,522,514071,52,79-1,2940-51,6
6469Trần Như PhúcAGI0An Giang2,50232214161
6549Trương Nguyễn Thiên AnDNA1723Đà Nẵng2026,525241712,32-1,3240-52,8
6656Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh2025,524,5240713,57-2,5740-102,8
6766Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1446Thành Phố Hồ Chí Minh2022,521140712,14-1,1440-45,6
6870Trần Thanh TrúcAGI0An Giang1,5021,52004060
6968Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ102423040601,17-1,1740-46,8
7064Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON1493Đồng Nai0000000000,000,00400

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)