Players Reporting Time: 9:00 AM PLayer Meeting 9:30 AMVTU Individual Mens Selection Trials 2026 Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 11 | | Aditya, N Nairy | 1662 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 52 | | Gururaj, Nagappa Bisaralli | 0 | IND | | | | | 0F | * | * |
| 55 | | Kalyan, Gl | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * |
| 14 | | Raghav, Purohit | 1638 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 24 | | Rakshan, M | 1546 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 63 | | Ramkiran, Yadav | 0 | IND | | | | | | 0F | * |
| 65 | | Rohan, Singh | 0 | IND | | | | | | 0F | * |
| 66 | | Rohith, R G | 0 | IND | | | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Sai, Mounish Reddy Chukka | 1609 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 77 | | Suhas, B | 0 | IND | | miễn đấu | | | | | |
| 78 | | Varun, J | 0 | IND | | | | | | | * |
| 79 | | Varun, Kumar A | 0 | IND | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|