GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Son güncelleme31.10.2026 09:52:42, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess

Turnuva seçimiStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Grupların görünümüM
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
4 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo

No.İsimFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.TurPuanSıra EB1  EB2  EB3  EB4  EB5  EB6 
1GMLê Tuấn MinhHNO 50w1 28b1 16w1 12b½ 18w3,5709,58321
2GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH 51b½ 9w½ 58w0 72b1 48w23809,58,5121
3IMĐặng Hoàng SơnHCM 52w1 30b1 18w0 33b1 17w318097,5322
4IMĐầu Khương DuyHNO 53b1 27w1 17b1 23w0 19b3901110322
5IMĐinh Nho KiệtHNO 54w1 32b1 20w½ 18b½ 21w310010,58,5221
6GMNguyễn Đức HòaQDO 55b1 29w1 19b1 26w1 23b41010,58,5422
7GMTrần Tuấn MinhHNO 56w1 34b1 22w½ 24b1 12w3,53010,58,5322
8IMNguyễn Quốc HyHCM 57b1 31w1 21b½ 22w0 47b2,528010,59,5221
9FMLê Trí KiênHCM 58w½ 2b½ 48w1 35b1 20w319097221
10IMPhạm Trần Gia PhúcHCM 59b1 33w1 23b0 37w1 25b316098321
11GMNguyễn Văn HuyHNO 60w1 36b1 24w½ 38b1 22b3,58097322
12CMNguyễn Xuân PhươngHNO 61b1 35w1 25b1 1w½ 7b3,54010,58,5322
13FMLê Minh HoàngHCM 62w1 38b0 52w1 36b1 58w32607,56321
14Lê Hữu TháiLDO 63b1 37w1 26b0 39w1 27b325087321
15CMLê Phan Hoàng QuânHCM 64w1 40b1 38w½ 58b½ 26w32108,57,5221
16FMNgô Đức TríHNO 65b1 39w1 1b0 41w1 31b3130108321
17IMPhạm ChươngHCM 66w1 42b1 4w0 43b1 3b32208,57322
18FMTrần Đăng Minh QuangHNO 67b1 41w1 3b1 5w½ 1b3,5609,58322
19Võ Hoài ThươngHUE 68w1 44b1 6w0 42b1 4w3120108322
20FMHoàng Cảnh HuấnDNA 69b1 45w1 5b½ 21w½ 9b3140108221
21Võ Phạm Thiên PhúcHCM 70w1 46b1 8w½ 20b½ 5b31509,57,5221
22IMBảo KhoaAGI 71b1 47w1 7b½ 8b1 11w3,5509,58,5332
23CMNguyễn Nam KiệtHNO 72w1 48b1 10w1 4b1 6w42098422
24IMNguyễn Văn HảiHNO 73b1 49w1 11b½ 7w0 51b2,5270119,5221
25IMTrần Minh ThắngHNO 74w1 92b1 12w0 45b1 10w32008,57,5322
26CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO 75b1 99w1 14w1 6b0 15b317098321
27CMTrần Võ Quốc BảoHCM 76w1 4b0 56w1 46b1 14w32308,57321
28CMNguyễn Quang AnhHNO 77b1 1w0 47b½ 51w0 67b1,56509,58,5121
29CMNguyễn Lương VũDNA 78w1 6b0 64w1 65b½ 38w2,53008,57,5220
30Nguyễn Đức ViệtHNO 79b1 3w0 49b½ 55w½ 65w24708,57,5121
31CMNguyễn Phước TâmCTH 80w1 8b0 68w1 85b1 16w32408,56,5321
32CMPhạm Xuân ĐạtHNO 81b1 5w0 65b0 73w1 54b250087221
33FMNguyễn Hoàng NamQDO 82w1 10b0 70w1 3w0 55b241098210
34Ngô Thanh TùngHUE 83b1 7w0 69b½ 89w1 49b2,532087221
35Nguyễn Đình TrungQDO 84w1 12b0 72w1 9w0 56b242098210
36Nguyễn Trường An KhangHNO 85b1 11w0 71b1 13w0 60b23709,58,5222
37Lương Giang SơnHUE 86w1 14b0 76w1 10b0 68w24508,57,5220
38CMHoàng Tấn VinhQDO 87b1 13w1 15b½ 11w0 29b2,52909,59,5221
39ACMBùi Quang HuyQDO 88w1 16b0 80w1 14b0 70w24408,58220
40Nguyễn Lê Nhật HuyDTH 89b1 15w0 73b½ 69w½ 61b253086,5121
41Nguyễn Nam LongCTH 90w1 18b0 84w1 16b0 80w2360108,5220
42Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM 91b1 17w0 79b1 19w0 69b254077222
43Hoàng Minh HiếuHCM 92w0 74b1 97w1 17w0 90b258076211
44FMTrần Ngọc LânHNO 93b1 19w0 85b0 74w1 92b260066221
45Đoàn Văn ĐứcQDO 94w1 20b0 92w1 25w0 95b243098210
46Nguyễn Thanh LiêmCTH 95b1 21w0 99b1 27w0 85w239098222
47Nguyễn Xuân VinhHCM 96w1 22b0 28w½ 50b1 8w2,53307,56,5221
48Trần Minh HiếuHCM 97b1 23w0 9b0 75w1 2b240098221
49CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO 98w1 24b0 30w½ 66b1 34w2,535076221
50FMLê Minh TúQDO 1b0 75w½ 67b1 47w0 73b1,56608,57,5121
51Phạm Trường PhúHNO 2w½ 58b0 78w1 28b1 24w2,53407,56,5221
52Trần Tuấn KhangHCM 3b0 77w1 13b0 76w½ 84b1,56708,57,5120
53Cao Kiến BìnhDON 4w0 76b0 89b0 93w1 79b188066120
54Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM 5b0 79w0 87b1 77w1 32w264055221
55Bùi Đăng KhoaDTH 6w0 78b½ 82w1 30b½ 33w252087120
56Võ Huỳnh ThiênCTH 7b0 81w1 27b0 79w1 35w24608,57,5220
57AGMVũ Bá KhôiHCM 8w0 80b0 88w½ 82b½ 78w190065,5020
58Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH 9b½ 51w1 2b1 15w½ 13b311010,58,5221
59Nguyễn Thành LongHCM 10w0 82b½ 86w½ 80b0 81w185076020
60Ngô Minh KhangHCM 11b0 83w½ 75b½ 81w1 36w25906,55,5120
61Trần Phát ĐạtDTH 12w0 84b0 94w1 86b1 40w256076221
62Hoàng Tấn ĐứcQDO 13b0 85w0 91b1 84w½ 89b1,57406,56,5121
63Hồ Việt HoàngHCM 14w0 86b½ 90w½ 92b0 82w178087020
64Nguyễn Hoàng HiệpHNO 15b0 87w1 29b0 95w0 83b18207,57,5120
65Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH 16w0 88b1 32w1 29w½ 30b2,531087,5211
66Phạm Xuân AnVCH 17b0 89w½ 83b1 49w0 76b1,568087121
67Trần Lê Thành DũHCM 18w0 90b½ 50w0 88b1 28w1,56907,57121
68Nguyễn Phúc Cao DanhCTH 19b0 91w1 31b0 97w1 37b255077220
69AFMPhan Hoàng BáchDON 20w0 94b1 34w½ 40b½ 42w24808,57,5121
70Huỳnh Khánh LâmHCM 21b0 93w1 33b0 99w1 39b261066220
71Lê Minh Hoàng ChínhCTH 22w0 96b1 36w0 90b0 86w17608,57,5121
72Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH 23b0 95w1 35b0 2w0 94b1750108120
73ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH 24w0 98b1 40w½ 32b0 50w1,57107,56,5121
74Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM 25b0 43w0 93b1 44b0 96w183077131
75Lê Huỳnh Duy AnhHCM 26w0 50b½ 60w½ 48b0 97b17708,57020
76Nguyễn Phước NguyênCTH 27b0 53w1 37b0 52b½ 66w1,57007,56,5130
77Nguyễn Quang HuyHCM 28w0 52b0 96w1 54b0 98b191065120
78Phạm Minh HiếuDON 29b0 55w½ 51b0 83w½ 57b179087020
79Lê Nguyễn Nhật QuangHCM 30w0 54b1 42w0 56b0 53w181086121
80Đỗ Quang MinhHNO 31b0 57w1 39b0 59w1 41b257076220
81Nguyễn Thành NamKTL 32w0 56b0 98w1 60b0 59b184076120
82AIMHồ Nhật VinhHCM 33b0 59w½ 55b0 57w½ 63b192065020
83Lê Tất ĐạtHCM 34w0 60b½ 66w0 78b½ 64w186076020
84Đỗ Đăng KhoaHCM 35b0 61w1 41b0 62b½ 52w1,57207,56130
85Nguyễn Tiến ThànhAGI 36w0 62b1 44w1 31w0 46b24908,57211
86Trịnh Lê BảoHCM 37b0 63w½ 59b½ 61w0 71b193065020
87AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH 38w0 64b0 54w0 94b- -009905,55,5010
88Nguyễn Đức MinhHCM 39b0 65w0 57b½ 67w0 99b0,596076020
89Phạm Hồng ĐứcCTH 40w0 66b½ 53w1 34b0 62w1,573076120
90Nguyễn Quang NamKTL 41b0 67w½ 63b½ 71w1 43w26305,54,5120
91AGMTrần An NguyênHCM 42w0 68b0 62w0 96b0 93w09706,55,5020
92Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH 43b1 25w0 45b0 63w1 44w251087221
93Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM 44w0 70b0 74w0 53b0 91b098065020
94Nguyễn Tùng QuânDON 45b0 69w0 61b0 87w+ 72w189066020
95AIMVũ Hạo NhiênHCM 46w0 72b0 -1 64b1 45w262065121
96AIMLương Phúc ThịnhHCM 47b0 71w0 77b0 91w1 74b19504,54,5120
97Nguyễn Hoàng QuýHCM 48w0 -1 43b0 68b0 75w187076020
98Lương Tuấn MẫnVLO 49b0 73w0 81b0 -1 77w194065020
99Nguyễn Đặng Kiến VănCTH -1 26b0 46w0 70b0 88w180087020

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (DE)
Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Eşitlik Bozma3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Eşitlik Bozma4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Eşitlik Bozma5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Eşitlik Bozma6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)