GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Seinast dagført31.10.2026 04:14:30, Creator/Last Upload: RoyalChess

KappingarnevndStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
Yvirlit yvir liðAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsM
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Talva eftir umfar 2, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3/9 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2
Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl, heiðursmerkja-hagtøl
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Byrjanartalva

Nr.NavnLand1.Rd2.Rd3.RdStigRk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1GMLê Tuấn MinhHNO 50w1 28b1 16w21101,51211
2GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH 51b½ 9w½ 58w16201,51010
3IMĐặng Hoàng SơnHCM 52w1 30b1 18w21021211
4IMĐầu Khương DuyHNO 53b1 27w1 17b219011211
5IMĐinh Nho KiệtHNO 54w1 32b1 20w220011211
6GMNguyễn Đức HòaQDO 55b1 29w1 19b21201,51211
7GMTrần Tuấn MinhHNO 56w1 34b1 22w22021211
8IMNguyễn Quốc HyHCM 57b1 31w1 21b221011211
9FMLê Trí KiênHCM 58w½ 2b½ 48w14002,51,5010
10IMPhạm Trần Gia PhúcHCM 59b1 33w1 23b21301,51211
11GMNguyễn Văn HuyHNO 60w1 36b1 24w21401,51211
12CMNguyễn Xuân PhươngHNO 61b1 35w1 25b222011211
13FMLê Minh HoàngHCM 62w1 38b0 52w150022110
14Lê Hữu TháiLDO 63b1 37w1 26b21501,51211
15CMLê Phan Hoàng QuânHCM 64w1 40b1 38w23021211
16FMNgô Đức TríHNO 65b1 39w1 1b24021211
17IMPhạm ChươngHCM 66w1 42b1 4w21601,51211
18FMTrần Đăng Minh QuangHNO 67b1 41w1 3b21701,51211
19Võ Hoài ThươngHUE 68w1 44b1 6w25021211
20FMHoàng Cảnh HuấnDNA 69b1 45w1 5b26021211
21Võ Phạm Thiên PhúcHCM 70w1 46b1 8w27021211
22IMBảo KhoaAGI 71b1 47w1 7b28021211
23CMNguyễn Nam KiệtHNO 72w1 48b1 10w29021211
24IMNguyễn Văn HảiHNO 73b1 49w1 11b210021211
25IMTrần Minh ThắngHNO 74w1 92b1 12w223011211
26CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO 75b1 99w1 14w21801,51211
27CMTrần Võ Quốc BảoHCM 76w1 4b0 56w130032110
28CMNguyễn Quang AnhHNO 77b1 1w0 47b141022111
29CMNguyễn Lương VũDNA 78w1 6b0 64w13602,52110
30Nguyễn Đức ViệtHNO 79b1 3w0 49b126032111
31CMNguyễn Phước TâmCTH 80w1 8b0 68w131032110
32CMPhạm Xuân ĐạtHNO 81b1 5w0 65b142022111
33FMNguyễn Hoàng NamQDO 82w1 10b0 70w13702,52110
34Ngô Thanh TùngHUE 83b1 7w0 69b13402,52111
35Nguyễn Đình TrungQDO 84w1 12b0 72w132032110
36Nguyễn Trường An KhangHNO 85b1 11w0 71b127032111
37Lương Giang SơnHUE 86w1 14b0 76w13802,52110
38CMHoàng Tấn VinhQDO 87b1 13w1 15b224011211
39ACMBùi Quang HuyQDO 88w1 16b0 80w151022110
40Nguyễn Lê Nhật HuyDTH 89b1 15w0 73b13502,52111
41Nguyễn Nam LongCTH 90w1 18b0 84w13902,52110
42Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM 91b1 17w0 79b143022111
43Hoàng Minh HiếuHCM 92w0 74b1 97w163011111
44FMTrần Ngọc LânHNO 93b1 19w0 85b144022111
45Đoàn Văn ĐứcQDO 94w1 20b0 92w152022110
46Nguyễn Thanh LiêmCTH 95b1 21w0 99b145022111
47Nguyễn Xuân VinhHCM 96w1 22b0 28w153022110
48Trần Minh HiếuHCM 97b1 23w0 9b128032111
49CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO 98w1 24b0 30w154022110
50FMLê Minh TúQDO 1b0 75w½ 67b0,56902,52010
51Phạm Trường PhúHNO 2w½ 58b0 78w0,57702,51,5010
52Trần Tuấn KhangHCM 3b0 77w1 13b155022110
53Cao Kiến BìnhDON 4w0 76b0 89b084032010
54Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM 5b0 79w0 87b085032010
55Bùi Đăng KhoaDTH 6w0 78b½ 82w0,57002,52010
56Võ Huỳnh ThiênCTH 7b0 81w1 27b156022110
57AGMVũ Bá KhôiHCM 8w0 80b0 88w086032010
58Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH 9b½ 51w1 2b1,52501,51110
59Nguyễn Thành LongHCM 10w0 82b½ 86w0,57102,52010
60Ngô Minh KhangHCM 11b0 83w½ 75b0,57202,52010
61Trần Phát ĐạtDTH 12w0 84b0 94w087032010
62Hoàng Tấn ĐứcQDO 13b0 85w0 91b090021010
63Hồ Việt HoàngHCM 14w0 86b½ 90w0,57302,52010
64Nguyễn Hoàng HiệpHNO 15b0 87w1 29b157022110
65Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH 16w0 88b1 32w146022111
66Phạm Xuân AnVCH 17b0 89w½ 83b0,57402,52010
67Trần Lê Thành DũHCM 18w0 90b½ 50w0,57502,52010
68Nguyễn Phúc Cao DanhCTH 19b0 91w1 31b158022110
69AFMPhan Hoàng BáchDON 20w0 94b1 34w147022111
70Huỳnh Khánh LâmHCM 21b0 93w1 33b159022110
71Lê Minh Hoàng ChínhCTH 22w0 96b1 36w148022111
72Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH 23b0 95w1 35b160022110
73ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH 24w0 98b1 40w149022111
74Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM 25b0 43w0 93b088032010
75Lê Huỳnh Duy AnhHCM 26w0 50b½ 60w0,57602,52010
76Nguyễn Phước NguyênCTH 27b0 53w1 37b166011110
77Nguyễn Quang HuyHCM 28w0 52b0 96w091021010
78Phạm Minh HiếuDON 29b0 55w½ 51b0,57801,51010
79Lê Nguyễn Nhật QuangHCM 30w0 54b1 42w164011111
80Đỗ Quang MinhHNO 31b0 57w1 39b167011110
81Nguyễn Thành NamKTL 32w0 56b0 98w092021010
82AIMHồ Nhật VinhHCM 33b0 59w½ 55b0,57901,51010
83Lê Tất ĐạtHCM 34w0 60b½ 66w0,58001,51010
84Đỗ Đăng KhoaHCM 35b0 61w1 41b168011110
85Nguyễn Tiến ThànhAGI 36w0 62b1 44w165011111
86Trịnh Lê BảoHCM 37b0 63w½ 59b0,58101,51010
87AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH 38w0 64b0 54w089032010
88Nguyễn Đức MinhHCM 39b0 65w0 57b093021010
89Phạm Hồng ĐứcCTH 40w0 66b½ 53w0,58201,51010
90Nguyễn Quang NamKTL 41b0 67w½ 63b0,58301,51010
91AGMTrần An NguyênHCM 42w0 68b0 62w094021010
92Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH 43b1 25w0 45b129032111
93Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM 44w0 70b0 74w095021010
94Nguyễn Tùng QuânDON 45b0 69w0 61b096021010
95AIMVũ Hạo NhiênHCM 46w0 72b0 -0097021010
96AIMLương Phúc ThịnhHCM 47b0 71w0 77b098021010
97Nguyễn Hoàng QuýHCM 48w0 -1 43b161021000
98Lương Tuấn MẫnVLO 49b0 73w0 81b099021010
99Nguyễn Đặng Kiến VănCTH -1 26b0 46w133032010

Viðmerkingar:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)