GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Навсозии охирин 31.10.2026 05:20:53, Созанда/Боргузории охирин: RoyalChess

Интихоби мусобиқаStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Намуди умумӣ барои гурӯҳҳоM
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 3, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4/9 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ

№НомFED1.Давр2.Давр3.Давр4.ДаврХолҶой ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  ТБ6 
1GMLê Tuấn MinhHNO 50w1 28b1 16w1 12b33053,5311
2GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH 51b½ 9w½ 58w0 72b159064,5010
3IMĐặng Hoàng SơnHCM 52w1 30b1 18w0 33b22405,54,5211
4IMĐầu Khương DuyHNO 53b1 27w1 17b1 23w35044322
5IMĐinh Nho KiệtHNO 54w1 32b1 20w½ 18b2,51804,53,5211
6GMNguyễn Đức HòaQDO 55b1 29w1 19b1 26w3105,54322
7GMTrần Tuấn MinhHNO 56w1 34b1 22w½ 24b2,514054211
8IMNguyễn Quốc HyHCM 57b1 31w1 21b½ 22w2,512054,5221
9FMLê Trí KiênHCM 58w½ 2b½ 48w1 35b23404,53,5110
10IMPhạm Trần Gia PhúcHCM 59b1 33w1 23b0 37w221065221
11GMNguyễn Văn HuyHNO 60w1 36b1 24w½ 38b2,5905,54,5211
12CMNguyễn Xuân PhươngHNO 61b1 35w1 25b1 1w32054322
13FMLê Minh HoàngHCM 62w1 38b0 52w1 36b23204,53,5210
14Lê Hữu TháiLDO 63b1 37w1 26b0 39w222065221
15CMLê Phan Hoàng QuânHCM 64w1 40b1 38w½ 58b2,515054211
16FMNgô Đức TríHNO 65b1 39w1 1b0 41w219075221
17IMPhạm ChươngHCM 66w1 42b1 4w0 43b22006,55211
18FMTrần Đăng Minh QuangHNO 67b1 41w1 3b1 5w3404,54322
19Võ Hoài ThươngHUE 68w1 44b1 6w0 42b225054211
20FMHoàng Cảnh HuấnDNA 69b1 45w1 5b½ 21w2,58064,5221
21Võ Phạm Thiên PhúcHCM 70w1 46b1 8w½ 20b2,51005,54,5211
22IMBảo KhoaAGI 71b1 47w1 7b½ 8b2,513054221
23CMNguyễn Nam KiệtHNO 72w1 48b1 10w1 4b36043311
24IMNguyễn Văn HảiHNO 73b1 49w1 11b½ 7w2,51105,54221
25IMTrần Minh ThắngHNO 74w1 92b1 12w0 45b226054211
26CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO 75b1 99w1 14w1 6b37043311
27CMTrần Võ Quốc BảoHCM 76w1 4b0 56w1 46b227054210
28CMNguyễn Quang AnhHNO 77b1 1w0 47b½ 51w1,54305,54,5121
29CMNguyễn Lương VũDNA 78w1 6b0 64w1 65b23004,54210
30Nguyễn Đức ViệtHNO 79b1 3w0 49b½ 55w1,54704,53,5121
31CMNguyễn Phước TâmCTH 80w1 8b0 68w1 85b23304,53,5210
32CMPhạm Xuân ĐạtHNO 81b1 5w0 65b0 73w16105,54,5121
33FMNguyễn Hoàng NamQDO 82w1 10b0 70w1 3w23903,53210
34Ngô Thanh TùngHUE 83b1 7w0 69b½ 89w1,54504,54121
35Nguyễn Đình TrungQDO 84w1 12b0 72w1 9w228054210
36Nguyễn Trường An KhangHNO 85b1 11w0 71b1 13w22305,54,5222
37Lương Giang SơnHUE 86w1 14b0 76w1 10b236043210
38CMHoàng Tấn VinhQDO 87b1 13w1 15b½ 11w2,51604,54,5221
39ACMBùi Quang HuyQDO 88w1 16b0 80w1 14b24003,53210
40Nguyễn Lê Nhật HuyDTH 89b1 15w0 73b½ 69w1,54405,54121
41Nguyễn Nam LongCTH 90w1 18b0 84w1 16b229054210
42Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM 91b1 17w0 79b1 19w241033222
43Hoàng Minh HiếuHCM 92w0 74b1 97w1 17w242032211
44FMTrần Ngọc LânHNO 93b1 19w0 85b0 74w171044121
45Đoàn Văn ĐứcQDO 94w1 20b0 92w1 25w23703,53,5210
46Nguyễn Thanh LiêmCTH 95b1 21w0 99b1 27w23104,53,5222
47Nguyễn Xuân VinhHCM 96w1 22b0 28w½ 50b1,550044110
48Trần Minh HiếuHCM 97b1 23w0 9b0 75w156065121
49CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO 98w1 24b0 30w½ 66b1,551044110
50FMLê Minh TúQDO 1b0 75w½ 67b1 47w1,54604,54121
51Phạm Trường PhúHNO 2w½ 58b0 78w1 28b1,553043,5110
52Trần Tuấn KhangHCM 3b0 77w1 13b0 76w164054120
53Cao Kiến BìnhDON 4w0 76b0 89b0 93w09305,54,5020
54Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM 5b0 79w0 87b1 77w18203,53,5121
55Bùi Đăng KhoaDTH 6w0 78b½ 82w1 30b1,554043,5110
56Võ Huỳnh ThiênCTH 7b0 81w1 27b0 79w16205,54,5120
57AGMVũ Bá KhôiHCM 8w0 80b0 88w½ 82b0,591043,5010
58Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH 9b½ 51w1 2b1 15w2,51704,53,5221
59Nguyễn Thành LongHCM 10w0 82b½ 86w½ 80b18403,53010
60Ngô Minh KhangHCM 11b0 83w½ 75b½ 81w177043,5020
61Trần Phát ĐạtDTH 12w0 84b0 94w1 86b176044110
62Hoàng Tấn ĐứcQDO 13b0 85w0 91b1 84w172044121
63Hồ Việt HoàngHCM 14w0 86b½ 90w½ 92b179043010
64Nguyễn Hoàng HiệpHNO 15b0 87w1 29b0 95w16604,54,5120
65Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH 16w0 88b1 32w1 29w23803,53211
66Phạm Xuân AnVCH 17b0 89w½ 83b1 49w1,552043,5121
67Trần Lê Thành DũHCM 18w0 90b½ 50w0 88b0,58705,54,5010
68Nguyễn Phúc Cao DanhCTH 19b0 91w1 31b0 97w174044120
69AFMPhan Hoàng BáchDON 20w0 94b1 34w½ 40b1,548044111
70Huỳnh Khánh LâmHCM 21b0 93w1 33b0 99w16704,54,5120
71Lê Minh Hoàng ChínhCTH 22w0 96b1 36w0 90b16804,54,5111
72Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH 23b0 95w1 35b0 2w157065120
73ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH 24w0 98b1 40w½ 32b1,549044111
74Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM 25b0 43w0 93b1 44b173044121
75Lê Huỳnh Duy AnhHCM 26w0 50b½ 60w½ 48b16305,54,5010
76Nguyễn Phước NguyênCTH 27b0 53w1 37b0 52b175044120
77Nguyễn Quang HuyHCM 28w0 52b0 96w1 54b18502,52,5110
78Phạm Minh HiếuDON 29b0 55w½ 51b0 83w0,588053,5020
79Lê Nguyễn Nhật QuangHCM 30w0 54b1 42w0 56b17004,53,5111
80Đỗ Quang MinhHNO 31b0 57w1 39b0 59w16904,54120
81Nguyễn Thành NamKTL 32w0 56b0 98w1 60b186022110
82AIMHồ Nhật VinhHCM 33b0 59w½ 55b0 57w0,59004,53,5020
83Lê Tất ĐạtHCM 34w0 60b½ 66w0 78b0,592043010
84Đỗ Đăng KhoaHCM 35b0 61w1 41b0 62b165054120
85Nguyễn Tiến ThànhAGI 36w0 62b1 44w1 31w235043211
86Trịnh Lê BảoHCM 37b0 63w½ 59b½ 61w178043020
87AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH 38w0 64b0 54w0 94b09504,53,5010
88Nguyễn Đức MinhHCM 39b0 65w0 57b½ 67w0,58904,54020
89Phạm Hồng ĐứcCTH 40w0 66b½ 53w1 34b1,555033110
90Nguyễn Quang NamKTL 41b0 67w½ 63b½ 71w18303,53020
91AGMTrần An NguyênHCM 42w0 68b0 62w0 96b097043010
92Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH 43b1 25w0 45b0 63w160064121
93Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM 44w0 70b0 74w0 53b099032010
94Nguyễn Tùng QuânDON 45b0 69w0 61b0 87w09404,53,5020
95AIMVũ Hạo NhiênHCM 46w0 72b0 -1 64b180043010
96AIMLương Phúc ThịnhHCM 47b0 71w0 77b0 91w09803,52,5020
97Nguyễn Hoàng QuýHCM 48w0 -1 43b0 68b181043010
98Lương Tuấn MẫnVLO 49b0 73w0 81b0 -0096043020
99Nguyễn Đặng Kiến VănCTH -1 26b0 46w0 70b158065010

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (DE)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брейк3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брейк4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Тай-брейк5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брейк6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)