GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCHPosledná aktualizácia 31.10.2026 02:57:51, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Výber turnaja | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Overview for groups | M |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Tabuľka po 1 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2/9 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1 |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
5 najlepších hráčov
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Konečné poradie po 9 kolách |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2246 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2034 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2336 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2136 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Konečné poradie po 9 kolách |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2096 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2306 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2002 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1985 | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Konečné poradie po 9 kolách |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1975 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1959 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1849 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1835 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1642 | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Poradie po 1 kole |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | CTH | 1450 | Cần Thơ | 1 | 0 |
| 2 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2385 | Hà Nội | 1 | 0 |
| 3 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 2308 | Quân Đội | 1 | 0 |
| 4 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2298 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | 2290 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Poradie po 1 kole |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2129 | Hà Nội | 1 | 0 |
| 2 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 3 | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | 2068 | Hà Nội | 1 | 0 |
| 4 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2064 | Vĩnh Long | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | 1973 | Nghệ An | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Poradie po 1 kole |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | 1870 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| 2 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 1945 | An Giang | 1 | 0 |
| 3 | AFM | Lê Văn Lợi | HCM | 1880 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 4 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2042 | Hải Phòng | 1 | 0 |
| 5 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 1957 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Poradie po 1 kole |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | | Cao Minh Trang | BNI | 1812 | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 1823 | An Giang | 1 | 0 |
| 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 1884 | An Giang | 1 | 0 |
| 4 | | Lê Thị Thu Hường | AGI | 1815 | An Giang | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | 1602 | Tây Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Konečné poradie po 9 kolách |
| Por. | T | Meno | FED | EloF | Klub | Body | TB1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2172 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2147 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2251 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 1884 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|