最佳五位棋手

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Đăng Minh QuangHNO2246Hà Nội70
2IMNguyễn Quốc HyHCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh6,50
3Nguyễn Đức ViệtHNO2034Hà Nội6,50
4GMNguyễn Văn HuyHNO2336Hà Nội6,50
5CMNguyễn Xuân PhươngHNO2136Hà Nội6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2096Thành Phố Hồ Chí Minh80
2WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2306Thành Phố Hồ Chí Minh70
3Tống Thái Hoàng ÂnHCM2002Thành Phố Hồ Chí Minh6,50
4WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh60
5WIMNguyễn Thiên NgânHNO1985Hà Nội5,51
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1975Bắc Ninh70
2Đoàn Thị Hồng NhungHPH1959Hải Phòng6,50
3WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH1849Hải Phòng5,50
4Cao Minh TrangBNI1835Bắc Ninh5,50
5Nguyễn Thị Mai LanBNI1642Bắc Ninh50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội5,50
2CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội5,50
3GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội50
4FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội50
5GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh5,50
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội50
3WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1946Hà Nội50
4Lê Đặng Bảo NgọcNBI1712Ninh Bình50
5WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1936Ninh Bình50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Quốc DũngHCM2204Thành Phố Hồ Chí Minh50
2Lưu Hương Cường ThịnhTNI1957Tây Ninh50
3GMĐào Thiên HảiHCM2390Thành Phố Hồ Chí Minh4,50
4IMLư Chấn HưngAGI2072An Giang4,50
5IMĐào Minh NhậtHPH2042Hải Phòng40
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1WFMVũ Thị Diệu UyênAGI1823An Giang50
2WCMNguyễn Hồng NgọcNBI1917Ninh Bình4,50
3Nguyễn Thị Mai LanBNI1715Bắc Ninh4,50
4WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI1744An Giang40
5WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1963Bắc Ninh40
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội00
2GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ00
3IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội00
4GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ00
5IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH2233Cần Thơ00
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2157Hà Nội00
3WIMNguyễn Hồng AnhHCM2145Thành Phố Hồ Chí Minh00
4WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2088Thành Phố Hồ Chí Minh00
5WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2071Thành Phố Hồ Chí Minh00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1IMVõ Thành NinhAGI2197An Giang00
2GMĐào Thiên HảiHCM2452Thành Phố Hồ Chí Minh00
3FMTrần Quốc DũngHCM2208Thành Phố Hồ Chí Minh00
4IMDương Thế AnhHCM2076Thành Phố Hồ Chí Minh00
5CMVũ Hoàng Gia BảoAGI2154An Giang00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1883Bắc Ninh00
2WFMVũ Thị Diệu UyênAGI1851An Giang00
3WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO1885Vĩnh Long00
4Trần Thị Mộng ThuVLO1722Vĩnh Long00
5WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI1864An Giang00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1 
1FMBùi Trọng HàoHPH2172Hải Phòng5,50
2GMĐào Thiên HảiHCM2439Thành Phố Hồ Chí Minh5,50
3IMĐào Minh NhậtHPH2147Hải Phòng5,50
4IMDương Thế AnhHCM2251Thành Phố Hồ Chí Minh51
5Phan Nguyễn Đăng KhaHCM1884Thành Phố Hồ Chí Minh52