Logged on: Gast
Servertime 07.11.2026 00:15:30
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Inici
Base de dades de torneigs
Campionat AUT
Pictures
P+F/FAQ
Registre en línia
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Darrera actualització01.11.2026 05:37:37, Creador/Darrera càrrega: RoyalChess
Search for player
Cerca
Aparellaments/Resultats
7. Ronda El 2026/11/01 A les 08:00
T.
Núm.
White
FED
Elo
Pts.
Resultat
Pts.
Black
FED
Elo
Núm.
1
6
GM
Nguyễn Đức Hòa
QDO
2308
5½
1 - 0
5½
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2211
12
2
1
GM
Lê Tuấn Minh
HNO
2506
5
1 - 0
5
IM
Đinh Nho Kiệt
HNO
2310
5
3
11
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2289
5
0 - 1
5
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2169
18
4
4
IM
Đầu Khương Duy
HNO
2385
4½
1 - 0
4½
IM
Bảo Khoa
AGI
2140
22
5
27
CM
Trần Võ Quốc Bảo
HCM
2094
4½
0 - 1
4½
IM
Nguyễn Quốc Hy
HCM
2298
8
6
15
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2197
4½
½ - ½
4½
IM
Phạm Trần Gia Phúc
HCM
2290
10
7
19
Võ Hoài Thương
HUE
2163
4
½ - ½
4½
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
1980
38
8
9
FM
Lê Trí Kiên
HCM
2298
4
1 - 0
4
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
HNO
2106
26
9
13
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2201
4
1 - 0
4
Trần Minh Hiếu
HCM
1946
48
10
23
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2138
4
1 - 0
4
Lê Hữu Thái
LDO
2199
14
11
46
Nguyễn Thanh Liêm
CTH
1955
4
0 - 1
4
FM
Ngô Đức Trí
HNO
2194
16
12
39
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
1979
4
0 - 1
4
IM
Phạm Chương
HCM
2190
17
13
51
Phạm Trường Phú
HNO
1934
4
0 - 1
4
Võ Phạm Thiên Phúc
HCM
2144
21
14
3
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2387
3½
1 - 0
4
Lê Huỳnh Tuấn Khang
DTH
1894
58
15
43
Hoàng Minh Hiếu
HCM
1966
3½
0 - 1
3½
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2305
7
16
25
IM
Trần Minh Thắng
HNO
2118
3½
0 - 1
3½
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
1962
44
17
31
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2058
3½
½ - ½
3½
Trần Tuấn Khang
HCM
1930
52
18
54
Nguyễn Thế Tuấn Anh
HCM
1915
3½
0 - 1
3½
Ngô Thanh Tùng
HUE
2019
34
19
49
CM
Nguyễn Văn Toàn Thành
QDO
1944
3½
½ - ½
3½
Nguyễn Lê Nhật Huy
DTH
1974
40
20
60
Ngô Minh Khang
HCM
1873
3½
0 - 1
3½
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
HCM
1971
42
21
2
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
CTH
2432
3
1 - 0
3
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
1953
47
22
55
Bùi Đăng Khoa
DTH
1913
3
0 - 1
3
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2150
20
23
29
CM
Nguyễn Lương Vũ
DNA
2082
3
1 - 0
3
Hồ Việt Hoàng
HCM
1850
63
24
33
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
2021
3
0 - 1
3
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1842
64
25
65
Trần Nguyễn Đăng Khoa
DTH
1842
3
½ - ½
3
Nguyễn Đình Trung
QDO
2019
35
26
69
AFM
Phan Hoàng Bách
DON
1785
3
0 - 1
3
Nguyễn Trường An Khang
HNO
1992
36
27
92
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
DTH
1607
3
0 - 1
3
Lương Giang Sơn
HUE
1986
37
28
41
Nguyễn Nam Long
CTH
1973
3
1 - 0
3
Nguyễn Phúc Cao Danh
CTH
1807
68
29
45
Đoàn Văn Đức
QDO
1955
3
1 - 0
3
Đỗ Quang Minh
HNO
1698
80
30
73
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1735
3
0 - 1
2½
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2084
28
31
71
Lê Minh Hoàng Chính
CTH
1762
2½
0 - 1
2½
IM
Nguyễn Văn Hải
HNO
2137
24
32
30
Nguyễn Đức Việt
HNO
2065
2½
1 - 0
2½
Trần Nguyễn Bảo Khanh
DTH
1740
72
33
89
Phạm Hồng Đức
CTH
1633
2½
0 - 1
2½
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2027
32
34
90
Nguyễn Quang Nam
KTL
1623
2½
1 - 0
2½
Cao Kiến Bình
DON
1929
53
35
57
AGM
Vũ Bá Khôi
HCM
1896
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Thành Nam
KTL
1691
81
36
61
Trần Phát Đạt
DTH
1867
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Đức Minh
HCM
1638
88
37
94
Nguyễn Tùng Quân
DON
1558
2½
1 - 0
2½
Phạm Xuân An
VCH
1834
66
38
67
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1825
2½
½ - ½
2½
Phạm Minh Hiếu
DON
1713
78
39
56
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1896
2
0 - 1
2
Trịnh Lê Bảo
HCM
1643
86
40
85
Nguyễn Tiến Thành
AGI
1665
2
0 - 1
2
Huỳnh Khánh Lâm
HCM
1781
70
41
77
Nguyễn Quang Huy
HCM
1717
2
1 - 0
2
AIM
Vũ Hạo Nhiên
HCM
1541
95
42
96
AIM
Lương Phúc Thịnh
HCM
1534
2
0 - 1
2
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1690
82
43
83
Lê Tất Đạt
HCM
1685
1½
0 - 1
1½
FM
Lê Minh Tú
QDO
1938
50
44
59
Nguyễn Thành Long
HCM
1894
1½
½ - ½
1½
Đỗ Đăng Khoa
HCM
1666
84
45
62
Hoàng Tấn Đức
QDO
1852
1½
0 - 1
1½
Nguyễn Phước Nguyên
CTH
1718
76
46
97
Nguyễn Hoàng Quý
HCM
1482
1½
0 - 1
1½
Nguyễn Phúc Hải Đăng
HCM
1732
74
47
91
AGM
Trần An Nguyên
HCM
1611
1½
0 - 1
1½
Lê Huỳnh Duy Anh
HCM
1722
75
48
99
Nguyễn Đặng Kiến Văn
CTH
1450
1
0 - 1
1
Lê Nguyễn Nhật Quang
HCM
1699
79
49
98
Lương Tuấn Mẫn
VLO
1466
1
1 - 0
½
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1591
93
50
87
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1640
0
1
bye
Servidor de resultats de torneigs d'escacs
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Impressió