Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 13:57:34
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Anasayfa
Turnuva Veritabanı
AUT Şampiyonası
Fotoğraflar
SSS
Online Kayıt
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Son güncelleme01.11.2026 05:37:37, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess
Sporcu Ara
Arama
Eşlendirmeler/Sonuçlar
9. Tur - 2026/11/01 - 10:45
Masa
No.
Beyaz
FED
Rtg
Puan
Sonuç
Puan
Siyah
FED
Rtg
No.
1
18
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2169
6½
0 - 1
7½
GM
Nguyễn Đức Hòa
QDO
2308
6
2
12
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2211
6½
½ - ½
6
IM
Phạm Trần Gia Phúc
HCM
2290
10
3
15
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2197
6
½ - ½
6
IM
Đinh Nho Kiệt
HNO
2310
5
4
9
FM
Lê Trí Kiên
HCM
2298
6
0 - 1
6
FM
Ngô Đức Trí
HNO
2194
16
5
1
GM
Lê Tuấn Minh
HNO
2506
6
1 - 0
5½
IM
Nguyễn Quốc Hy
HCM
2298
8
6
4
IM
Đầu Khương Duy
HNO
2385
6
1 - 0
5½
Ngô Thanh Tùng
HUE
2019
34
7
27
CM
Trần Võ Quốc Bảo
HCM
2094
5½
0 - 1
5½
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2305
7
8
11
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2289
5
0 - 1
5½
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
HCM
1971
42
9
2
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
CTH
2432
5
½ - ½
5
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
HNO
2106
26
10
13
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2201
5
0 - 1
5
Nguyễn Lê Nhật Huy
DTH
1974
40
11
29
CM
Nguyễn Lương Vũ
DNA
2082
5
½ - ½
5
Lê Hữu Thái
LDO
2199
14
12
31
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2058
5
1 - 0
5
IM
Phạm Chương
HCM
2190
17
13
38
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
1980
5
0 - 1
5
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2150
20
14
21
Võ Phạm Thiên Phúc
HCM
2144
5
1 - 0
5
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1842
64
15
23
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2138
5
1 - 0
5
Trần Tuấn Khang
HCM
1930
52
16
3
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2387
4½
1 - 0
4½
Nguyễn Trường An Khang
HNO
1992
36
17
19
Võ Hoài Thương
HUE
2163
4½
1 - 0
4½
AGM
Vũ Bá Khôi
HCM
1896
57
18
44
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
1962
4½
½ - ½
4½
IM
Bảo Khoa
AGI
2140
22
19
35
Nguyễn Đình Trung
QDO
2019
4½
0 - 1
4½
IM
Nguyễn Văn Hải
HNO
2137
24
20
43
Hoàng Minh Hiếu
HCM
1966
4½
0 - 1
4½
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2084
28
21
49
CM
Nguyễn Văn Toàn Thành
QDO
1944
4½
0 - 1
4½
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2027
32
22
47
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
1953
4
0 - 1
4
Nguyễn Đức Việt
HNO
2065
30
23
33
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
2021
4
1 - 0
4
Lê Huỳnh Tuấn Khang
DTH
1894
58
24
37
Lương Giang Sơn
HUE
1986
4
1 - 0
4
Trần Minh Hiếu
HCM
1946
48
25
39
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
1979
4
0 - 1
4
Trần Phát Đạt
DTH
1867
61
26
41
Nguyễn Nam Long
CTH
1973
4
0 - 1
4
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1735
73
27
45
Đoàn Văn Đức
QDO
1955
4
0 - 1
4
Nguyễn Phúc Cao Danh
CTH
1807
68
28
46
Nguyễn Thanh Liêm
CTH
1955
4
0 - 1
4
Đỗ Quang Minh
HNO
1698
80
29
51
Phạm Trường Phú
HNO
1934
4
½ - ½
3½
FM
Lê Minh Tú
QDO
1938
50
30
25
IM
Trần Minh Thắng
HNO
2118
3½
1 - 0
3½
Trần Nguyễn Bảo Khanh
DTH
1740
72
31
69
AFM
Phan Hoàng Bách
DON
1785
3½
1 - 0
3½
Cao Kiến Bình
DON
1929
53
32
54
Nguyễn Thế Tuấn Anh
HCM
1915
3½
1 - 0
3½
Nguyễn Thành Nam
KTL
1691
81
33
60
Ngô Minh Khang
HCM
1873
3½
1 - 0
3½
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1690
82
34
89
Phạm Hồng Đức
CTH
1633
3½
0 - 1
3½
Trần Nguyễn Đăng Khoa
DTH
1842
65
35
66
Phạm Xuân An
VCH
1834
3½
1 - 0
3½
Trịnh Lê Bảo
HCM
1643
86
36
67
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1825
3½
0 - 1
3½
Nguyễn Tùng Quân
DON
1558
94
37
90
Nguyễn Quang Nam
KTL
1623
3½
1 - 0
3
Huỳnh Khánh Lâm
HCM
1781
70
38
55
Bùi Đăng Khoa
DTH
1913
3
1 - 0
3
Đỗ Đăng Khoa
HCM
1666
84
39
56
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1896
3
½ - ½
3
Phạm Minh Hiếu
DON
1713
78
40
59
Nguyễn Thành Long
HCM
1894
3
0 - 1
3
Lê Nguyễn Nhật Quang
HCM
1699
79
41
77
Nguyễn Quang Huy
HCM
1717
3
½ - ½
3
Hồ Việt Hoàng
HCM
1850
63
42
92
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
DTH
1607
3
0 - 1
2½
Hoàng Tấn Đức
QDO
1852
62
43
71
Lê Minh Hoàng Chính
CTH
1762
2½
0 - 1
2½
Lê Huỳnh Duy Anh
HCM
1722
75
44
76
Nguyễn Phước Nguyên
CTH
1718
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Phúc Hải Đăng
HCM
1732
74
45
88
Nguyễn Đức Minh
HCM
1638
2½
1 - 0
2
Nguyễn Tiến Thành
AGI
1665
85
46
87
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1640
2
1 - 0
2
Nguyễn Hoàng Quý
HCM
1482
97
47
91
AGM
Trần An Nguyên
HCM
1611
2
1 - 0
2
Lương Tuấn Mẫn
VLO
1466
98
48
96
AIM
Lương Phúc Thịnh
HCM
1534
2
1 - 0
2
AIM
Vũ Hạo Nhiên
HCM
1541
95
49
93
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1591
1½
0 - 1
1
Nguyễn Đặng Kiến Văn
CTH
1450
99
50
83
Lê Tất Đạt
HCM
1685
1½
1
Tur
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Yasal yükümlülükler / Kullanım şartları