Logged on: Gast
Servertime 07.11.2026 22:13:29
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Start
Turneringsdatabas
Österrikiska mästerskapet
Pictures
FAQ
Webanmälan
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Senast uppdaterad01.11.2026 05:37:37, Creator/Last Upload: RoyalChess
Sök spelare
Sök
Lottning/Resultat
4. Rond den 2026/10/31 klockan 15:00
Bord
Nr.
White
Nation
Rtg
Poäng
Resultat
Poäng
Black
Nation
Rtg
Nr.
1
12
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2211
3
½ - ½
3
GM
Lê Tuấn Minh
HNO
2506
1
2
4
IM
Đầu Khương Duy
HNO
2385
3
0 - 1
3
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2138
23
3
6
GM
Nguyễn Đức Hòa
QDO
2308
3
1 - 0
3
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
HNO
2106
26
4
18
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2169
3
½ - ½
2½
IM
Đinh Nho Kiệt
HNO
2310
5
5
24
IM
Nguyễn Văn Hải
HNO
2137
2½
0 - 1
2½
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2305
7
6
8
IM
Nguyễn Quốc Hy
HCM
2298
2½
0 - 1
2½
IM
Bảo Khoa
AGI
2140
22
7
38
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
1980
2½
0 - 1
2½
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2289
11
8
58
Lê Huỳnh Tuấn Khang
DTH
1894
2½
½ - ½
2½
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2197
15
9
20
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2150
2½
½ - ½
2½
Võ Phạm Thiên Phúc
HCM
2144
21
10
33
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
2021
2
0 - 1
2
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2387
3
11
35
Nguyễn Đình Trung
QDO
2019
2
0 - 1
2
FM
Lê Trí Kiên
HCM
2298
9
12
10
IM
Phạm Trần Gia Phúc
HCM
2290
2
1 - 0
2
Lương Giang Sơn
HUE
1986
37
13
36
Nguyễn Trường An Khang
HNO
1992
2
0 - 1
2
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2201
13
14
14
Lê Hữu Thái
LDO
2199
2
1 - 0
2
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
1979
39
15
16
FM
Ngô Đức Trí
HNO
2194
2
1 - 0
2
Nguyễn Nam Long
CTH
1973
41
16
43
Hoàng Minh Hiếu
HCM
1966
2
0 - 1
2
IM
Phạm Chương
HCM
2190
17
17
42
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
HCM
1971
2
0 - 1
2
Võ Hoài Thương
HUE
2163
19
18
45
Đoàn Văn Đức
QDO
1955
2
0 - 1
2
IM
Trần Minh Thắng
HNO
2118
25
19
46
Nguyễn Thanh Liêm
CTH
1955
2
0 - 1
2
CM
Trần Võ Quốc Bảo
HCM
2094
27
20
65
Trần Nguyễn Đăng Khoa
DTH
1842
2
½ - ½
2
CM
Nguyễn Lương Vũ
DNA
2082
29
21
85
Nguyễn Tiến Thành
AGI
1665
2
0 - 1
2
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2058
31
22
28
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2084
1½
0 - 1
1½
Phạm Trường Phú
HNO
1934
51
23
30
Nguyễn Đức Việt
HNO
2065
1½
½ - ½
1½
Bùi Đăng Khoa
DTH
1913
55
24
34
Ngô Thanh Tùng
HUE
2019
1½
1 - 0
1½
Phạm Hồng Đức
CTH
1633
89
25
40
Nguyễn Lê Nhật Huy
DTH
1974
1½
½ - ½
1½
AFM
Phan Hoàng Bách
DON
1785
69
26
50
FM
Lê Minh Tú
QDO
1938
1½
0 - 1
1½
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
1953
47
27
66
Phạm Xuân An
VCH
1834
1½
0 - 1
1½
CM
Nguyễn Văn Toàn Thành
QDO
1944
49
28
32
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2027
1
1 - 0
1½
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1735
73
29
72
Trần Nguyễn Bảo Khanh
DTH
1740
1
0 - 1
1
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
CTH
2432
2
30
44
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
1962
1
1 - 0
1
Nguyễn Phúc Hải Đăng
HCM
1732
74
31
48
Trần Minh Hiếu
HCM
1946
1
1 - 0
1
Lê Huỳnh Duy Anh
HCM
1722
75
32
52
Trần Tuấn Khang
HCM
1930
1
½ - ½
1
Nguyễn Phước Nguyên
CTH
1718
76
33
54
Nguyễn Thế Tuấn Anh
HCM
1915
1
1 - 0
1
Nguyễn Quang Huy
HCM
1717
77
34
56
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1896
1
1 - 0
1
Lê Nguyễn Nhật Quang
HCM
1699
79
35
80
Đỗ Quang Minh
HNO
1698
1
1 - 0
1
Nguyễn Thành Long
HCM
1894
59
36
60
Ngô Minh Khang
HCM
1873
1
1 - 0
1
Nguyễn Thành Nam
KTL
1691
81
37
86
Trịnh Lê Bảo
HCM
1643
1
0 - 1
1
Trần Phát Đạt
DTH
1867
61
38
62
Hoàng Tấn Đức
QDO
1852
1
½ - ½
1
Đỗ Đăng Khoa
HCM
1666
84
39
92
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
DTH
1607
1
1 - 0
1
Hồ Việt Hoàng
HCM
1850
63
40
64
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1842
1
0 - 1
1
AIM
Vũ Hạo Nhiên
HCM
1541
95
41
68
Nguyễn Phúc Cao Danh
CTH
1807
1
1 - 0
1
Nguyễn Hoàng Quý
HCM
1482
97
42
70
Huỳnh Khánh Lâm
HCM
1781
1
1 - 0
1
Nguyễn Đặng Kiến Văn
CTH
1450
99
43
90
Nguyễn Quang Nam
KTL
1623
1
1 - 0
1
Lê Minh Hoàng Chính
CTH
1762
71
44
82
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1690
½
½ - ½
½
AGM
Vũ Bá Khôi
HCM
1896
57
45
88
Nguyễn Đức Minh
HCM
1638
½
0 - 1
½
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1825
67
46
78
Phạm Minh Hiếu
DON
1713
½
½ - ½
½
Lê Tất Đạt
HCM
1685
83
47
53
Cao Kiến Bình
DON
1929
0
1 - 0
0
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1591
93
48
94
Nguyễn Tùng Quân
DON
1558
0
+ - -
0
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1640
87
49
96
AIM
Lương Phúc Thịnh
HCM
1534
0
1 - 0
0
AGM
Trần An Nguyên
HCM
1611
91
50
98
Lương Tuấn Mẫn
VLO
1466
0
1
frirond
Schackurneringsresultat-server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Legal details/Terms of use