Logged on: Gast
Servertime 07.11.2026 03:32:40
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Start
Turneringsdatabas
Österrikiska mästerskapet
Pictures
FAQ
Webanmälan
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Senast uppdaterad01.11.2026 05:37:37, Creator/Last Upload: RoyalChess
Sök spelare
Sök
Lottning/Resultat
3. Rond den 2026/10/31 klockan 10:00
Bord
Nr.
White
Nation
Rtg
Poäng
Resultat
Poäng
Black
Nation
Rtg
Nr.
1
1
GM
Lê Tuấn Minh
HNO
2506
2
1 - 0
2
FM
Ngô Đức Trí
HNO
2194
16
2
3
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2387
2
0 - 1
2
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2169
18
3
17
IM
Phạm Chương
HCM
2190
2
0 - 1
2
IM
Đầu Khương Duy
HNO
2385
4
4
5
IM
Đinh Nho Kiệt
HNO
2310
2
½ - ½
2
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2150
20
5
19
Võ Hoài Thương
HUE
2163
2
0 - 1
2
GM
Nguyễn Đức Hòa
QDO
2308
6
6
7
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2305
2
½ - ½
2
IM
Bảo Khoa
AGI
2140
22
7
21
Võ Phạm Thiên Phúc
HCM
2144
2
½ - ½
2
IM
Nguyễn Quốc Hy
HCM
2298
8
8
23
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2138
2
1 - 0
2
IM
Phạm Trần Gia Phúc
HCM
2290
10
9
11
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2289
2
½ - ½
2
IM
Nguyễn Văn Hải
HNO
2137
24
10
25
IM
Trần Minh Thắng
HNO
2118
2
0 - 1
2
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2211
12
11
26
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
HNO
2106
2
1 - 0
2
Lê Hữu Thái
LDO
2199
14
12
15
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2197
2
½ - ½
2
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
1980
38
13
2
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
CTH
2432
1
0 - 1
1½
Lê Huỳnh Tuấn Khang
DTH
1894
58
14
9
FM
Lê Trí Kiên
HCM
2298
1
1 - 0
1
Trần Minh Hiếu
HCM
1946
48
15
13
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2201
1
1 - 0
1
Trần Tuấn Khang
HCM
1930
52
16
27
CM
Trần Võ Quốc Bảo
HCM
2094
1
1 - 0
1
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1896
56
17
47
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
1953
1
½ - ½
1
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2084
28
18
29
CM
Nguyễn Lương Vũ
DNA
2082
1
1 - 0
1
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1842
64
19
49
CM
Nguyễn Văn Toàn Thành
QDO
1944
1
½ - ½
1
Nguyễn Đức Việt
HNO
2065
30
20
31
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2058
1
1 - 0
1
Nguyễn Phúc Cao Danh
CTH
1807
68
21
65
Trần Nguyễn Đăng Khoa
DTH
1842
1
1 - 0
1
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2027
32
22
33
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
2021
1
1 - 0
1
Huỳnh Khánh Lâm
HCM
1781
70
23
69
AFM
Phan Hoàng Bách
DON
1785
1
½ - ½
1
Ngô Thanh Tùng
HUE
2019
34
24
35
Nguyễn Đình Trung
QDO
2019
1
1 - 0
1
Trần Nguyễn Bảo Khanh
DTH
1740
72
25
71
Lê Minh Hoàng Chính
CTH
1762
1
0 - 1
1
Nguyễn Trường An Khang
HNO
1992
36
26
37
Lương Giang Sơn
HUE
1986
1
1 - 0
1
Nguyễn Phước Nguyên
CTH
1718
76
27
39
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
1979
1
1 - 0
1
Đỗ Quang Minh
HNO
1698
80
28
73
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1735
1
½ - ½
1
Nguyễn Lê Nhật Huy
DTH
1974
40
29
41
Nguyễn Nam Long
CTH
1973
1
1 - 0
1
Đỗ Đăng Khoa
HCM
1666
84
30
79
Lê Nguyễn Nhật Quang
HCM
1699
1
0 - 1
1
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
HCM
1971
42
31
43
Hoàng Minh Hiếu
HCM
1966
1
1 - 0
1
Nguyễn Hoàng Quý
HCM
1482
97
32
85
Nguyễn Tiến Thành
AGI
1665
1
1 - 0
1
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
1962
44
33
45
Đoàn Văn Đức
QDO
1955
1
1 - 0
1
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
DTH
1607
92
34
99
Nguyễn Đặng Kiến Văn
CTH
1450
1
0 - 1
1
Nguyễn Thanh Liêm
CTH
1955
46
35
67
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1825
½
0 - 1
½
FM
Lê Minh Tú
QDO
1938
50
36
51
Phạm Trường Phú
HNO
1934
½
1 - 0
½
Phạm Minh Hiếu
DON
1713
78
37
55
Bùi Đăng Khoa
DTH
1913
½
1 - 0
½
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1690
82
38
59
Nguyễn Thành Long
HCM
1894
½
½ - ½
½
Trịnh Lê Bảo
HCM
1643
86
39
75
Lê Huỳnh Duy Anh
HCM
1722
½
½ - ½
½
Ngô Minh Khang
HCM
1873
60
40
63
Hồ Việt Hoàng
HCM
1850
½
½ - ½
½
Nguyễn Quang Nam
KTL
1623
90
41
83
Lê Tất Đạt
HCM
1685
½
0 - 1
½
Phạm Xuân An
VCH
1834
66
42
89
Phạm Hồng Đức
CTH
1633
½
1 - 0
0
Cao Kiến Bình
DON
1929
53
43
87
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1640
0
0 - 1
0
Nguyễn Thế Tuấn Anh
HCM
1915
54
44
57
AGM
Vũ Bá Khôi
HCM
1896
0
½ - ½
0
Nguyễn Đức Minh
HCM
1638
88
45
61
Trần Phát Đạt
DTH
1867
0
1 - 0
0
Nguyễn Tùng Quân
DON
1558
94
46
91
AGM
Trần An Nguyên
HCM
1611
0
0 - 1
0
Hoàng Tấn Đức
QDO
1852
62
47
93
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1591
0
0 - 1
0
Nguyễn Phúc Hải Đăng
HCM
1732
74
48
77
Nguyễn Quang Huy
HCM
1717
0
1 - 0
0
AIM
Lương Phúc Thịnh
HCM
1534
96
49
81
Nguyễn Thành Nam
KTL
1691
0
1 - 0
0
Lương Tuấn Mẫn
VLO
1466
98
50
95
AIM
Vũ Hạo Nhiên
HCM
1541
0
1
frirond
Schackurneringsresultat-server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Legal details/Terms of use