Logged on: Gast
Servertime 07.11.2026 23:10:37
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Domů
Databáze turnajů
Mistrovství AUT
Fotogalerie
FAQ
Online Registrace
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Poslední aktualizace01.11.2026 05:37:37, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Hledej
Nasazení/Výsledky
8. Kolo Datum kola 2026/11/01 Hodina 09:00
Šach.
Čís.
White
FED
ELO
Body
Výsledek
Body
Black
FED
ELO
Čís.
1
6
GM
Nguyễn Đức Hòa
QDO
2308
6½
1 - 0
6
GM
Lê Tuấn Minh
HNO
2506
1
2
18
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2169
6
½ - ½
5½
IM
Đầu Khương Duy
HNO
2385
4
3
8
IM
Nguyễn Quốc Hy
HCM
2298
5½
0 - 1
5½
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2211
12
4
5
IM
Đinh Nho Kiệt
HNO
2310
5
1 - 0
5
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2138
23
5
38
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
1980
5
0 - 1
5
FM
Lê Trí Kiên
HCM
2298
9
6
10
IM
Phạm Trần Gia Phúc
HCM
2290
5
1 - 0
5
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2201
13
7
16
FM
Ngô Đức Trí
HNO
2194
5
1 - 0
5
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2289
11
8
17
IM
Phạm Chương
HCM
2190
5
0 - 1
5
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2197
15
9
7
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2305
4½
1 - 0
5
Võ Phạm Thiên Phúc
HCM
2144
21
10
42
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
HCM
1971
4½
1 - 0
4½
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2387
3
11
34
Ngô Thanh Tùng
HUE
2019
4½
1 - 0
4½
Võ Hoài Thương
HUE
2163
19
12
22
IM
Bảo Khoa
AGI
2140
4½
0 - 1
4½
CM
Trần Võ Quốc Bảo
HCM
2094
27
13
44
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
1962
4½
0 - 1
4
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
CTH
2432
2
14
14
Lê Hữu Thái
LDO
2199
4
1 - 0
4
Đoàn Văn Đức
QDO
1955
45
15
20
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2150
4
1 - 0
4
Nguyễn Nam Long
CTH
1973
41
16
26
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
HNO
2106
4
1 - 0
4
Nguyễn Thanh Liêm
CTH
1955
46
17
48
Trần Minh Hiếu
HCM
1946
4
0 - 1
4
CM
Nguyễn Lương Vũ
DNA
2082
29
18
58
Lê Huỳnh Tuấn Khang
DTH
1894
4
0 - 1
4
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2058
31
19
36
Nguyễn Trường An Khang
HNO
1992
4
½ - ½
4
CM
Nguyễn Văn Toàn Thành
QDO
1944
49
20
52
Trần Tuấn Khang
HCM
1930
4
1 - 0
4
Lương Giang Sơn
HUE
1986
37
21
64
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1842
4
1 - 0
4
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
1979
39
22
40
Nguyễn Lê Nhật Huy
DTH
1974
4
1 - 0
4
Phạm Trường Phú
HNO
1934
51
23
24
IM
Nguyễn Văn Hải
HNO
2137
3½
1 - 0
3½
Nguyễn Thế Tuấn Anh
HCM
1915
54
24
57
AGM
Vũ Bá Khôi
HCM
1896
3½
1 - 0
3½
IM
Trần Minh Thắng
HNO
2118
25
25
28
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2084
3½
1 - 0
3½
Ngô Minh Khang
HCM
1873
60
26
61
Trần Phát Đạt
DTH
1867
3½
½ - ½
3½
Nguyễn Đức Việt
HNO
2065
30
27
32
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2027
3½
1 - 0
3½
Nguyễn Quang Nam
KTL
1623
90
28
94
Nguyễn Tùng Quân
DON
1558
3½
0 - 1
3½
Nguyễn Đình Trung
QDO
2019
35
29
65
Trần Nguyễn Đăng Khoa
DTH
1842
3½
0 - 1
3½
Hoàng Minh Hiếu
HCM
1966
43
30
78
Phạm Minh Hiếu
DON
1713
3
0 - 1
3
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
2021
33
31
70
Huỳnh Khánh Lâm
HCM
1781
3
0 - 1
3
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
1953
47
32
80
Đỗ Quang Minh
HNO
1698
3
1 - 0
3
Bùi Đăng Khoa
DTH
1913
55
33
63
Hồ Việt Hoàng
HCM
1850
3
0 - 1
3
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1735
73
34
82
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1690
3
½ - ½
3
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1825
67
35
68
Nguyễn Phúc Cao Danh
CTH
1807
3
1 - 0
3
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
DTH
1607
92
36
86
Trịnh Lê Bảo
HCM
1643
3
½ - ½
3
AFM
Phan Hoàng Bách
DON
1785
69
37
53
Cao Kiến Bình
DON
1929
2½
1 - 0
3
Nguyễn Quang Huy
HCM
1717
77
38
50
FM
Lê Minh Tú
QDO
1938
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Phước Nguyên
CTH
1718
76
39
75
Lê Huỳnh Duy Anh
HCM
1722
2½
0 - 1
2½
Phạm Xuân An
VCH
1834
66
40
81
Nguyễn Thành Nam
KTL
1691
2½
1 - 0
2½
Lê Minh Hoàng Chính
CTH
1762
71
41
72
Trần Nguyễn Bảo Khanh
DTH
1740
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Đức Minh
HCM
1638
88
42
74
Nguyễn Phúc Hải Đăng
HCM
1732
2½
0 - 1
2½
Phạm Hồng Đức
CTH
1633
89
43
95
AIM
Vũ Hạo Nhiên
HCM
1541
2
0 - 1
2
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1896
56
44
98
Lương Tuấn Mẫn
VLO
1466
2
0 - 1
2
Nguyễn Thành Long
HCM
1894
59
45
79
Lê Nguyễn Nhật Quang
HCM
1699
2
1 - 0
2
Nguyễn Tiến Thành
AGI
1665
85
46
84
Đỗ Đăng Khoa
HCM
1666
2
1 - 0
2
AIM
Lương Phúc Thịnh
HCM
1534
96
47
62
Hoàng Tấn Đức
QDO
1852
1½
1 - 0
1½
Lê Tất Đạt
HCM
1685
83
48
97
Nguyễn Hoàng Quý
HCM
1482
1½
½ - ½
1½
AGM
Trần An Nguyên
HCM
1611
91
49
99
Nguyễn Đặng Kiến Văn
CTH
1450
1
0 - 1
1
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1640
87
50
93
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1591
½
1
volno
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
tiráž