Logged on: Gast
Servertime 07.11.2026 05:22:39
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Domů
Databáze turnajů
Mistrovství AUT
Fotogalerie
FAQ
Online Registrace
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Poslední aktualizace01.11.2026 05:37:37, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Hledej
Nasazení/Výsledky
5. Kolo Datum kola 2026/10/31 Hodina 16:00
Šach.
Čís.
White
FED
ELO
Body
Výsledek
Body
Black
FED
ELO
Čís.
1
23
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2138
4
0 - 1
4
GM
Nguyễn Đức Hòa
QDO
2308
6
2
1
GM
Lê Tuấn Minh
HNO
2506
3½
½ - ½
3½
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2169
18
3
7
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2305
3½
0 - 1
3½
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2211
12
4
22
IM
Bảo Khoa
AGI
2140
3½
0 - 1
3½
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2289
11
5
3
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2387
3
½ - ½
3
IM
Phạm Chương
HCM
2190
17
6
19
Võ Hoài Thương
HUE
2163
3
0 - 1
3
IM
Đầu Khương Duy
HNO
2385
4
7
5
IM
Đinh Nho Kiệt
HNO
2310
3
1 - 0
3
Võ Phạm Thiên Phúc
HCM
2144
21
8
9
FM
Lê Trí Kiên
HCM
2298
3
1 - 0
3
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2150
20
9
25
IM
Trần Minh Thắng
HNO
2118
3
0 - 1
3
IM
Phạm Trần Gia Phúc
HCM
2290
10
10
13
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2201
3
0 - 1
3
Lê Huỳnh Tuấn Khang
DTH
1894
58
11
27
CM
Trần Võ Quốc Bảo
HCM
2094
3
1 - 0
3
Lê Hữu Thái
LDO
2199
14
12
15
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2197
3
1 - 0
3
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
HNO
2106
26
13
31
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2058
3
0 - 1
3
FM
Ngô Đức Trí
HNO
2194
16
14
47
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
1953
2½
0 - 1
2½
IM
Nguyễn Quốc Hy
HCM
2298
8
15
51
Phạm Trường Phú
HNO
1934
2½
1 - 0
2½
IM
Nguyễn Văn Hải
HNO
2137
24
16
29
CM
Nguyễn Lương Vũ
DNA
2082
2½
0 - 1
2½
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
1980
38
17
49
CM
Nguyễn Văn Toàn Thành
QDO
1944
2½
1 - 0
2½
Ngô Thanh Tùng
HUE
2019
34
18
30
Nguyễn Đức Việt
HNO
2065
2
½ - ½
2½
Trần Nguyễn Đăng Khoa
DTH
1842
65
19
2
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
CTH
2432
2
0 - 1
2
Trần Minh Hiếu
HCM
1946
48
20
54
Nguyễn Thế Tuấn Anh
HCM
1915
2
½ - ½
2
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2027
32
21
55
Bùi Đăng Khoa
DTH
1913
2
0 - 1
2
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
2021
33
22
56
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1896
2
0 - 1
2
Nguyễn Đình Trung
QDO
2019
35
23
60
Ngô Minh Khang
HCM
1873
2
½ - ½
2
Nguyễn Trường An Khang
HNO
1992
36
24
37
Lương Giang Sơn
HUE
1986
2
1 - 0
2
Nguyễn Phúc Cao Danh
CTH
1807
68
25
39
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
1979
2
1 - 0
2
Huỳnh Khánh Lâm
HCM
1781
70
26
61
Trần Phát Đạt
DTH
1867
2
½ - ½
2
Nguyễn Lê Nhật Huy
DTH
1974
40
27
41
Nguyễn Nam Long
CTH
1973
2
1 - 0
2
Đỗ Quang Minh
HNO
1698
80
28
69
AFM
Phan Hoàng Bách
DON
1785
2
0 - 1
2
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
HCM
1971
42
29
90
Nguyễn Quang Nam
KTL
1623
2
½ - ½
2
Hoàng Minh Hiếu
HCM
1966
43
30
92
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
DTH
1607
2
0 - 1
2
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
1962
44
31
95
AIM
Vũ Hạo Nhiên
HCM
1541
2
0 - 1
2
Đoàn Văn Đức
QDO
1955
45
32
46
Nguyễn Thanh Liêm
CTH
1955
2
1 - 0
2
Nguyễn Tiến Thành
AGI
1665
85
33
67
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1825
1½
0 - 1
1½
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2084
28
34
73
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1735
1½
1 - 0
1½
FM
Lê Minh Tú
QDO
1938
50
35
84
Đỗ Đăng Khoa
HCM
1666
1½
0 - 1
1½
Trần Tuấn Khang
HCM
1930
52
36
89
Phạm Hồng Đức
CTH
1633
1½
1 - 0
1½
Hoàng Tấn Đức
QDO
1852
62
37
76
Nguyễn Phước Nguyên
CTH
1718
1½
0 - 1
1½
Phạm Xuân An
VCH
1834
66
38
79
Lê Nguyễn Nhật Quang
HCM
1699
1
0 - 1
1
Cao Kiến Bình
DON
1929
53
39
57
AGM
Vũ Bá Khôi
HCM
1896
1
½ - ½
1
Phạm Minh Hiếu
DON
1713
78
40
59
Nguyễn Thành Long
HCM
1894
1
½ - ½
1
Nguyễn Thành Nam
KTL
1691
81
41
63
Hồ Việt Hoàng
HCM
1850
1
1 - 0
1
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1690
82
42
83
Lê Tất Đạt
HCM
1685
1
0 - 1
1
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1842
64
43
71
Lê Minh Hoàng Chính
CTH
1762
1
1 - 0
1
Trịnh Lê Bảo
HCM
1643
86
44
94
Nguyễn Tùng Quân
DON
1558
1
½ - ½
1
Trần Nguyễn Bảo Khanh
DTH
1740
72
45
74
Nguyễn Phúc Hải Đăng
HCM
1732
1
0 - 1
1
AIM
Lương Phúc Thịnh
HCM
1534
96
46
97
Nguyễn Hoàng Quý
HCM
1482
1
½ - ½
1
Lê Huỳnh Duy Anh
HCM
1722
75
47
98
Lương Tuấn Mẫn
VLO
1466
1
0 - 1
1
Nguyễn Quang Huy
HCM
1717
77
48
99
Nguyễn Đặng Kiến Văn
CTH
1450
1
0 - 1
½
Nguyễn Đức Minh
HCM
1638
88
49
91
AGM
Trần An Nguyên
HCM
1611
0
1 - 0
0
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1591
93
50
87
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1640
0
0
nenasazen
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
tiráž