GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Навсозии охирин 01.11.2026 05:37:37, Созанда/Боргузории охирин: RoyalChess

Интихоби мусобиқаStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Намуди умумӣ барои гурӯҳҳоM
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Қуръакашӣ/натиҷаҳо

2. Давр санаи 2026/10/31 соати 09:00

Тх.№СафедFEDРейтХол НатиҷаХол СиёҳFEDРейт№
128CMNguyễn Quang AnhHNO20841 0 - 11 GMLê Tuấn MinhHNO25061
230Nguyễn Đức ViệtHNO20651 0 - 11 IMĐặng Hoàng SơnHCM23873
34IMĐầu Khương DuyHNO23851 1 - 01 CMTrần Võ Quốc BảoHCM209427
432CMPhạm Xuân ĐạtHNO20271 0 - 11 IMĐinh Nho KiệtHNO23105
56GMNguyễn Đức HòaQDO23081 1 - 01 CMNguyễn Lương VũDNA208229
634Ngô Thanh TùngHUE20191 0 - 11 GMTrần Tuấn MinhHNO23057
78IMNguyễn Quốc HyHCM22981 1 - 01 CMNguyễn Phước TâmCTH205831
810IMPhạm Trần Gia PhúcHCM22901 1 - 01 FMNguyễn Hoàng NamQDO202133
936Nguyễn Trường An KhangHNO19921 0 - 11 GMNguyễn Văn HuyHNO228911
1012CMNguyễn Xuân PhươngHNO22111 1 - 01 Nguyễn Đình TrungQDO201935
1138CMHoàng Tấn VinhQDO19801 1 - 01 FMLê Minh HoàngHCM220113
1214Lê Hữu TháiLDO21991 1 - 01 Lương Giang SơnHUE198637
1340Nguyễn Lê Nhật HuyDTH19741 0 - 11 CMLê Phan Hoàng QuânHCM219715
1416FMNgô Đức TríHNO21941 1 - 01 ACMBùi Quang HuyQDO197939
1542Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM19711 0 - 11 IMPhạm ChươngHCM219017
1618FMTrần Đăng Minh QuangHNO21691 1 - 01 Nguyễn Nam LongCTH197341
1744FMTrần Ngọc LânHNO19621 0 - 11 Võ Hoài ThươngHUE216319
1820FMHoàng Cảnh HuấnDNA21501 1 - 01 Đoàn Văn ĐứcQDO195545
1946Nguyễn Thanh LiêmCTH19551 0 - 11 Võ Phạm Thiên PhúcHCM214421
2022IMBảo KhoaAGI21401 1 - 01 Nguyễn Xuân VinhHCM195347
2148Trần Minh HiếuHCM19461 0 - 11 CMNguyễn Nam KiệtHNO213823
2224IMNguyễn Văn HảiHNO21371 1 - 01 CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO194449
2392Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH16071 0 - 11 IMTrần Minh ThắngHNO211825
2426CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO21061 1 - 01 Nguyễn Đặng Kiến VănCTH145099
252GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432½ ½ - ½½ FMLê Trí KiênHCM22989
2658Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894½ 1 - 0½ Phạm Trường PhúHNO193451
2774Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM17320 0 - 10 Hoàng Minh HiếuHCM196643
2850FMLê Minh TúQDO19380 ½ - ½0 Lê Huỳnh Duy AnhHCM172275
2952Trần Tuấn KhangHCM19300 1 - 00 Nguyễn Quang HuyHCM171777
3076Nguyễn Phước NguyênCTH17180 1 - 00 Cao Kiến BìnhDON192953
3154Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM19150 0 - 10 Lê Nguyễn Nhật QuangHCM169979
3278Phạm Minh HiếuDON17130 ½ - ½0 Bùi Đăng KhoaDTH191355
3356Võ Huỳnh ThiênCTH18960 1 - 00 Nguyễn Thành NamKTL169181
3480Đỗ Quang MinhHNO16980 1 - 00 AGMVũ Bá KhôiHCM189657
3582AIMHồ Nhật VinhHCM16900 ½ - ½0 Nguyễn Thành LongHCM189459
3660Ngô Minh KhangHCM18730 ½ - ½0 Lê Tất ĐạtHCM168583
3784Đỗ Đăng KhoaHCM16660 1 - 00 Trần Phát ĐạtDTH186761
3862Hoàng Tấn ĐứcQDO18520 0 - 10 Nguyễn Tiến ThànhAGI166585
3986Trịnh Lê BảoHCM16430 ½ - ½0 Hồ Việt HoàngHCM185063
4064Nguyễn Hoàng HiệpHNO18420 1 - 00 AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH164087
4188Nguyễn Đức MinhHCM16380 0 - 10 Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH184265
4266Phạm Xuân AnVCH18340 ½ - ½0 Phạm Hồng ĐứcCTH163389
4390Nguyễn Quang NamKTL16230 ½ - ½0 Trần Lê Thành DũHCM182567
4468Nguyễn Phúc Cao DanhCTH18070 1 - 00 AGMTrần An NguyênHCM161191
4594Nguyễn Tùng QuânDON15580 0 - 10 AFMPhan Hoàng BáchDON178569
4670Huỳnh Khánh LâmHCM17810 1 - 00 Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM159193
4796AIMLương Phúc ThịnhHCM15340 0 - 10 Lê Minh Hoàng ChínhCTH176271
4872Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH17400 1 - 00 AIMVũ Hạo NhiênHCM154195
4998Lương Tuấn MẫnVLO14660 0 - 10 ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH173573
5097Nguyễn Hoàng QuýHCM14820 1 бай