Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

8. الجولة في 2026/11/01 الساعة 09:00

رقعةرقمWhiteاتحادتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackاتحادتقييمرقم
16GMNguyễn Đức HòaQDO23086½ 1 - 06 GMLê Tuấn MinhHNO25061
218FMTrần Đăng Minh QuangHNO21696 ½ - ½5½ IMĐầu Khương DuyHNO23854
38IMNguyễn Quốc HyHCM22985½ 0 - 15½ CMNguyễn Xuân PhươngHNO221112
45IMĐinh Nho KiệtHNO23105 1 - 05 CMNguyễn Nam KiệtHNO213823
538CMHoàng Tấn VinhQDO19805 0 - 15 FMLê Trí KiênHCM22989
610IMPhạm Trần Gia PhúcHCM22905 1 - 05 FMLê Minh HoàngHCM220113
716FMNgô Đức TríHNO21945 1 - 05 GMNguyễn Văn HuyHNO228911
817IMPhạm ChươngHCM21905 0 - 15 CMLê Phan Hoàng QuânHCM219715
97GMTrần Tuấn MinhHNO23054½ 1 - 05 Võ Phạm Thiên PhúcHCM214421
1042Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM19714½ 1 - 04½ IMĐặng Hoàng SơnHCM23873
1134Ngô Thanh TùngHUE20194½ 1 - 04½ Võ Hoài ThươngHUE216319
1222IMBảo KhoaAGI21404½ 0 - 14½ CMTrần Võ Quốc BảoHCM209427
1344FMTrần Ngọc LânHNO19624½ 0 - 14 GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH24322
1414Lê Hữu TháiLDO21994 1 - 04 Đoàn Văn ĐứcQDO195545
1520FMHoàng Cảnh HuấnDNA21504 1 - 04 Nguyễn Nam LongCTH197341
1626CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO21064 1 - 04 Nguyễn Thanh LiêmCTH195546
1748Trần Minh HiếuHCM19464 0 - 14 CMNguyễn Lương VũDNA208229
1858Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH18944 0 - 14 CMNguyễn Phước TâmCTH205831
1936Nguyễn Trường An KhangHNO19924 ½ - ½4 CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO194449
2052Trần Tuấn KhangHCM19304 1 - 04 Lương Giang SơnHUE198637
2164Nguyễn Hoàng HiệpHNO18424 1 - 04 ACMBùi Quang HuyQDO197939
2240Nguyễn Lê Nhật HuyDTH19744 1 - 04 Phạm Trường PhúHNO193451
2324IMNguyễn Văn HảiHNO21373½ 1 - 03½ Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM191554
2457AGMVũ Bá KhôiHCM18963½ 1 - 03½ IMTrần Minh ThắngHNO211825
2528CMNguyễn Quang AnhHNO20843½ 1 - 03½ Ngô Minh KhangHCM187360
2661Trần Phát ĐạtDTH18673½ ½ - ½3½ Nguyễn Đức ViệtHNO206530
2732CMPhạm Xuân ĐạtHNO20273½ 1 - 03½ Nguyễn Quang NamKTL162390
2894Nguyễn Tùng QuânDON15583½ 0 - 13½ Nguyễn Đình TrungQDO201935
2965Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH18423½ 0 - 13½ Hoàng Minh HiếuHCM196643
3078Phạm Minh HiếuDON17133 0 - 13 FMNguyễn Hoàng NamQDO202133
3170Huỳnh Khánh LâmHCM17813 0 - 13 Nguyễn Xuân VinhHCM195347
3280Đỗ Quang MinhHNO16983 1 - 03 Bùi Đăng KhoaDTH191355
3363Hồ Việt HoàngHCM18503 0 - 13 ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH173573
3482AIMHồ Nhật VinhHCM16903 ½ - ½3 Trần Lê Thành DũHCM182567
3568Nguyễn Phúc Cao DanhCTH18073 1 - 03 Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH160792
3686Trịnh Lê BảoHCM16433 ½ - ½3 AFMPhan Hoàng BáchDON178569
3753Cao Kiến BìnhDON19292½ 1 - 03 Nguyễn Quang HuyHCM171777
3850FMLê Minh TúQDO19382½ 1 - 02½ Nguyễn Phước NguyênCTH171876
3975Lê Huỳnh Duy AnhHCM17222½ 0 - 12½ Phạm Xuân AnVCH183466
4081Nguyễn Thành NamKTL16912½ 1 - 02½ Lê Minh Hoàng ChínhCTH176271
4172Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH17402½ 1 - 02½ Nguyễn Đức MinhHCM163888
4274Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM17322½ 0 - 12½ Phạm Hồng ĐứcCTH163389
4395AIMVũ Hạo NhiênHCM15412 0 - 12 Võ Huỳnh ThiênCTH189656
4498Lương Tuấn MẫnVLO14662 0 - 12 Nguyễn Thành LongHCM189459
4579Lê Nguyễn Nhật QuangHCM16992 1 - 02 Nguyễn Tiến ThànhAGI166585
4684Đỗ Đăng KhoaHCM16662 1 - 02 AIMLương Phúc ThịnhHCM153496
4762Hoàng Tấn ĐứcQDO18521½ 1 - 01½ Lê Tất ĐạtHCM168583
4897Nguyễn Hoàng QuýHCM14821½ ½ - ½1½ AGMTrần An NguyênHCM161191
4999Nguyễn Đặng Kiến VănCTH14501 0 - 11 AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH164087
5093Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591½ 1 راحة