Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas01.11.2026 05:37:37, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
burtai/rezultatai3. Ratas - 2026/10/31 nuo 10:00
| Lent. | Nr. | | Baltieji | Fed. | Reit. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Juodieji | Fed. | Reit. | Nr. |
| 1 | 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2506 | 2 | 1 - 0 | 2 | FM | Ngô Đức Trí | HNO | 2194 | 16 |
| 2 | 3 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 2387 | 2 | 0 - 1 | 2 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2169 | 18 |
| 3 | 17 | IM | Phạm Chương | HCM | 2190 | 2 | 0 - 1 | 2 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2385 | 4 |
| 4 | 5 | IM | Đinh Nho Kiệt | HNO | 2310 | 2 | ½ - ½ | 2 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | DNA | 2150 | 20 |
| 5 | 19 | | Võ Hoài Thương | HUE | 2163 | 2 | 0 - 1 | 2 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 2308 | 6 |
| 6 | 7 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | 2305 | 2 | ½ - ½ | 2 | IM | Bảo Khoa | AGI | 2140 | 22 |
| 7 | 21 | | Võ Phạm Thiên Phúc | HCM | 2144 | 2 | ½ - ½ | 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2298 | 8 |
| 8 | 23 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | 2138 | 2 | 1 - 0 | 2 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | 2290 | 10 |
| 9 | 11 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2289 | 2 | ½ - ½ | 2 | IM | Nguyễn Văn Hải | HNO | 2137 | 24 |
| 10 | 25 | IM | Trần Minh Thắng | HNO | 2118 | 2 | 0 - 1 | 2 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2211 | 12 |
| 11 | 26 | CM | Nguyễn Vương Tùng Lâm | HNO | 2106 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Lê Hữu Thái | LDO | 2199 | 14 |
| 12 | 15 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | 2197 | 2 | ½ - ½ | 2 | CM | Hoàng Tấn Vinh | QDO | 1980 | 38 |
| 13 | 2 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2432 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | DTH | 1894 | 58 |
| 14 | 9 | FM | Lê Trí Kiên | HCM | 2298 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần Minh Hiếu | HCM | 1946 | 48 |
| 15 | 13 | FM | Lê Minh Hoàng | HCM | 2201 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần Tuấn Khang | HCM | 1930 | 52 |
| 16 | 27 | CM | Trần Võ Quốc Bảo | HCM | 2094 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Võ Huỳnh Thiên | CTH | 1896 | 56 |
| 17 | 47 | | Nguyễn Xuân Vinh | HCM | 1953 | 1 | ½ - ½ | 1 | CM | Nguyễn Quang Anh | HNO | 2084 | 28 |
| 18 | 29 | CM | Nguyễn Lương Vũ | DNA | 2082 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | HNO | 1842 | 64 |
| 19 | 49 | CM | Nguyễn Văn Toàn Thành | QDO | 1944 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2065 | 30 |
| 20 | 31 | CM | Nguyễn Phước Tâm | CTH | 2058 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | CTH | 1807 | 68 |
| 21 | 65 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | DTH | 1842 | 1 | 1 - 0 | 1 | CM | Phạm Xuân Đạt | HNO | 2027 | 32 |
| 22 | 33 | FM | Nguyễn Hoàng Nam | QDO | 2021 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Huỳnh Khánh Lâm | HCM | 1781 | 70 |
| 23 | 69 | AFM | Phan Hoàng Bách | DON | 1785 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Ngô Thanh Tùng | HUE | 2019 | 34 |
| 24 | 35 | | Nguyễn Đình Trung | QDO | 2019 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần Nguyễn Bảo Khanh | DTH | 1740 | 72 |
| 25 | 71 | | Lê Minh Hoàng Chính | CTH | 1762 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Trường An Khang | HNO | 1992 | 36 |
| 26 | 37 | | Lương Giang Sơn | HUE | 1986 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Phước Nguyên | CTH | 1718 | 76 |
| 27 | 39 | ACM | Bùi Quang Huy | QDO | 1979 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đỗ Quang Minh | HNO | 1698 | 80 |
| 28 | 73 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | CTH | 1735 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Nguyễn Lê Nhật Huy | DTH | 1974 | 40 |
| 29 | 41 | | Nguyễn Nam Long | CTH | 1973 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đỗ Đăng Khoa | HCM | 1666 | 84 |
| 30 | 79 | | Lê Nguyễn Nhật Quang | HCM | 1699 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | HCM | 1971 | 42 |
| 31 | 43 | | Hoàng Minh Hiếu | HCM | 1966 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Hoàng Quý | HCM | 1482 | 97 |
| 32 | 85 | | Nguyễn Tiến Thành | AGI | 1665 | 1 | 1 - 0 | 1 | FM | Trần Ngọc Lân | HNO | 1962 | 44 |
| 33 | 45 | | Đoàn Văn Đức | QDO | 1955 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | DTH | 1607 | 92 |
| 34 | 99 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | CTH | 1450 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Thanh Liêm | CTH | 1955 | 46 |
| 35 | 67 | | Trần Lê Thành Dũ | HCM | 1825 | ½ | 0 - 1 | ½ | FM | Lê Minh Tú | QDO | 1938 | 50 |
| 36 | 51 | | Phạm Trường Phú | HNO | 1934 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Phạm Minh Hiếu | DON | 1713 | 78 |
| 37 | 55 | | Bùi Đăng Khoa | DTH | 1913 | ½ | 1 - 0 | ½ | AIM | Hồ Nhật Vinh | HCM | 1690 | 82 |
| 38 | 59 | | Nguyễn Thành Long | HCM | 1894 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Trịnh Lê Bảo | HCM | 1643 | 86 |
| 39 | 75 | | Lê Huỳnh Duy Anh | HCM | 1722 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Ngô Minh Khang | HCM | 1873 | 60 |
| 40 | 63 | | Hồ Việt Hoàng | HCM | 1850 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Nguyễn Quang Nam | KTL | 1623 | 90 |
| 41 | 83 | | Lê Tất Đạt | HCM | 1685 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Phạm Xuân An | VCH | 1834 | 66 |
| 42 | 89 | | Phạm Hồng Đức | CTH | 1633 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Cao Kiến Bình | DON | 1929 | 53 |
| 43 | 87 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | CTH | 1640 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Thế Tuấn Anh | HCM | 1915 | 54 |
| 44 | 57 | AGM | Vũ Bá Khôi | HCM | 1896 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Nguyễn Đức Minh | HCM | 1638 | 88 |
| 45 | 61 | | Trần Phát Đạt | DTH | 1867 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Tùng Quân | DON | 1558 | 94 |
| 46 | 91 | AGM | Trần An Nguyên | HCM | 1611 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hoàng Tấn Đức | QDO | 1852 | 62 |
| 47 | 93 | | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | HCM | 1591 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Phúc Hải Đăng | HCM | 1732 | 74 |
| 48 | 77 | | Nguyễn Quang Huy | HCM | 1717 | 0 | 1 - 0 | 0 | AIM | Lương Phúc Thịnh | HCM | 1534 | 96 |
| 49 | 81 | | Nguyễn Thành Nam | KTL | 1691 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lương Tuấn Mẫn | VLO | 1466 | 98 |
| 50 | 95 | AIM | Vũ Hạo Nhiên | HCM | 1541 | 0 | 1 | | | laisvas/nežaidžiantis | | | |
|
|
|
|