GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCHDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 05:37:37, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess
Paarungen/Ergebnisse7. Runde am 01.11.2026 um 08:00
| Br. | Nr. | | Weiß | FED | Elo | Pkt. | Ergebnis | Pkt. | | Schwarz | FED | Elo | Nr. |
| 1 | 6 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 2308 | 5½ | 1 - 0 | 5½ | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2211 | 12 |
| 2 | 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2506 | 5 | 1 - 0 | 5 | IM | Đinh Nho Kiệt | HNO | 2310 | 5 |
| 3 | 11 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2289 | 5 | 0 - 1 | 5 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2169 | 18 |
| 4 | 4 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2385 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | IM | Bảo Khoa | AGI | 2140 | 22 |
| 5 | 27 | CM | Trần Võ Quốc Bảo | HCM | 2094 | 4½ | 0 - 1 | 4½ | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2298 | 8 |
| 6 | 15 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | 2197 | 4½ | ½ - ½ | 4½ | IM | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | 2290 | 10 |
| 7 | 19 | | Võ Hoài Thương | HUE | 2163 | 4 | ½ - ½ | 4½ | CM | Hoàng Tấn Vinh | QDO | 1980 | 38 |
| 8 | 9 | FM | Lê Trí Kiên | HCM | 2298 | 4 | 1 - 0 | 4 | CM | Nguyễn Vương Tùng Lâm | HNO | 2106 | 26 |
| 9 | 13 | FM | Lê Minh Hoàng | HCM | 2201 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Trần Minh Hiếu | HCM | 1946 | 48 |
| 10 | 23 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | 2138 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Lê Hữu Thái | LDO | 2199 | 14 |
| 11 | 46 | | Nguyễn Thanh Liêm | CTH | 1955 | 4 | 0 - 1 | 4 | FM | Ngô Đức Trí | HNO | 2194 | 16 |
| 12 | 39 | ACM | Bùi Quang Huy | QDO | 1979 | 4 | 0 - 1 | 4 | IM | Phạm Chương | HCM | 2190 | 17 |
| 13 | 51 | | Phạm Trường Phú | HNO | 1934 | 4 | 0 - 1 | 4 | | Võ Phạm Thiên Phúc | HCM | 2144 | 21 |
| 14 | 3 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 2387 | 3½ | 1 - 0 | 4 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | DTH | 1894 | 58 |
| 15 | 43 | | Hoàng Minh Hiếu | HCM | 1966 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | 2305 | 7 |
| 16 | 25 | IM | Trần Minh Thắng | HNO | 2118 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | FM | Trần Ngọc Lân | HNO | 1962 | 44 |
| 17 | 31 | CM | Nguyễn Phước Tâm | CTH | 2058 | 3½ | ½ - ½ | 3½ | | Trần Tuấn Khang | HCM | 1930 | 52 |
| 18 | 54 | | Nguyễn Thế Tuấn Anh | HCM | 1915 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Ngô Thanh Tùng | HUE | 2019 | 34 |
| 19 | 49 | CM | Nguyễn Văn Toàn Thành | QDO | 1944 | 3½ | ½ - ½ | 3½ | | Nguyễn Lê Nhật Huy | DTH | 1974 | 40 |
| 20 | 60 | | Ngô Minh Khang | HCM | 1873 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | HCM | 1971 | 42 |
| 21 | 2 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2432 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn Xuân Vinh | HCM | 1953 | 47 |
| 22 | 55 | | Bùi Đăng Khoa | DTH | 1913 | 3 | 0 - 1 | 3 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | DNA | 2150 | 20 |
| 23 | 29 | CM | Nguyễn Lương Vũ | DNA | 2082 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Hồ Việt Hoàng | HCM | 1850 | 63 |
| 24 | 33 | FM | Nguyễn Hoàng Nam | QDO | 2021 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | HNO | 1842 | 64 |
| 25 | 65 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | DTH | 1842 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Nguyễn Đình Trung | QDO | 2019 | 35 |
| 26 | 69 | AFM | Phan Hoàng Bách | DON | 1785 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn Trường An Khang | HNO | 1992 | 36 |
| 27 | 92 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | DTH | 1607 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Lương Giang Sơn | HUE | 1986 | 37 |
| 28 | 41 | | Nguyễn Nam Long | CTH | 1973 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | CTH | 1807 | 68 |
| 29 | 45 | | Đoàn Văn Đức | QDO | 1955 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Đỗ Quang Minh | HNO | 1698 | 80 |
| 30 | 73 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | CTH | 1735 | 3 | 0 - 1 | 2½ | CM | Nguyễn Quang Anh | HNO | 2084 | 28 |
| 31 | 71 | | Lê Minh Hoàng Chính | CTH | 1762 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | IM | Nguyễn Văn Hải | HNO | 2137 | 24 |
| 32 | 30 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2065 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Trần Nguyễn Bảo Khanh | DTH | 1740 | 72 |
| 33 | 89 | | Phạm Hồng Đức | CTH | 1633 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | CM | Phạm Xuân Đạt | HNO | 2027 | 32 |
| 34 | 90 | | Nguyễn Quang Nam | KTL | 1623 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Cao Kiến Bình | DON | 1929 | 53 |
| 35 | 57 | AGM | Vũ Bá Khôi | HCM | 1896 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn Thành Nam | KTL | 1691 | 81 |
| 36 | 61 | | Trần Phát Đạt | DTH | 1867 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn Đức Minh | HCM | 1638 | 88 |
| 37 | 94 | | Nguyễn Tùng Quân | DON | 1558 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Phạm Xuân An | VCH | 1834 | 66 |
| 38 | 67 | | Trần Lê Thành Dũ | HCM | 1825 | 2½ | ½ - ½ | 2½ | | Phạm Minh Hiếu | DON | 1713 | 78 |
| 39 | 56 | | Võ Huỳnh Thiên | CTH | 1896 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Trịnh Lê Bảo | HCM | 1643 | 86 |
| 40 | 85 | | Nguyễn Tiến Thành | AGI | 1665 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Huỳnh Khánh Lâm | HCM | 1781 | 70 |
| 41 | 77 | | Nguyễn Quang Huy | HCM | 1717 | 2 | 1 - 0 | 2 | AIM | Vũ Hạo Nhiên | HCM | 1541 | 95 |
| 42 | 96 | AIM | Lương Phúc Thịnh | HCM | 1534 | 2 | 0 - 1 | 2 | AIM | Hồ Nhật Vinh | HCM | 1690 | 82 |
| 43 | 83 | | Lê Tất Đạt | HCM | 1685 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | FM | Lê Minh Tú | QDO | 1938 | 50 |
| 44 | 59 | | Nguyễn Thành Long | HCM | 1894 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Đỗ Đăng Khoa | HCM | 1666 | 84 |
| 45 | 62 | | Hoàng Tấn Đức | QDO | 1852 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Nguyễn Phước Nguyên | CTH | 1718 | 76 |
| 46 | 97 | | Nguyễn Hoàng Quý | HCM | 1482 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Nguyễn Phúc Hải Đăng | HCM | 1732 | 74 |
| 47 | 91 | AGM | Trần An Nguyên | HCM | 1611 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Lê Huỳnh Duy Anh | HCM | 1722 | 75 |
| 48 | 99 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | CTH | 1450 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lê Nguyễn Nhật Quang | HCM | 1699 | 79 |
| 49 | 98 | | Lương Tuấn Mẫn | VLO | 1466 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | HCM | 1591 | 93 |
| 50 | 87 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | CTH | 1640 | 0 | 1 | | | spielfrei | | | |
|
|
|
|