GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 05:37:37, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess

TurnierauswahlStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Übersicht für GruppenM
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Paarungen/Ergebnisse

3. Runde am 31.10.2026 um 10:00

Br.Nr.WeißFEDEloPkt. ErgebnisPkt. SchwarzFEDEloNr.
11GMLê Tuấn MinhHNO25062 1 - 02 FMNgô Đức TríHNO219416
23IMĐặng Hoàng SơnHCM23872 0 - 12 FMTrần Đăng Minh QuangHNO216918
317IMPhạm ChươngHCM21902 0 - 12 IMĐầu Khương DuyHNO23854
45IMĐinh Nho KiệtHNO23102 ½ - ½2 FMHoàng Cảnh HuấnDNA215020
519Võ Hoài ThươngHUE21632 0 - 12 GMNguyễn Đức HòaQDO23086
67GMTrần Tuấn MinhHNO23052 ½ - ½2 IMBảo KhoaAGI214022
721Võ Phạm Thiên PhúcHCM21442 ½ - ½2 IMNguyễn Quốc HyHCM22988
823CMNguyễn Nam KiệtHNO21382 1 - 02 IMPhạm Trần Gia PhúcHCM229010
911GMNguyễn Văn HuyHNO22892 ½ - ½2 IMNguyễn Văn HảiHNO213724
1025IMTrần Minh ThắngHNO21182 0 - 12 CMNguyễn Xuân PhươngHNO221112
1126CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO21062 1 - 02 Lê Hữu TháiLDO219914
1215CMLê Phan Hoàng QuânHCM21972 ½ - ½2 CMHoàng Tấn VinhQDO198038
132GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH24321 0 - 11½ Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH189458
149FMLê Trí KiênHCM22981 1 - 01 Trần Minh HiếuHCM194648
1513FMLê Minh HoàngHCM22011 1 - 01 Trần Tuấn KhangHCM193052
1627CMTrần Võ Quốc BảoHCM20941 1 - 01 Võ Huỳnh ThiênCTH189656
1747Nguyễn Xuân VinhHCM19531 ½ - ½1 CMNguyễn Quang AnhHNO208428
1829CMNguyễn Lương VũDNA20821 1 - 01 Nguyễn Hoàng HiệpHNO184264
1949CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO19441 ½ - ½1 Nguyễn Đức ViệtHNO206530
2031CMNguyễn Phước TâmCTH20581 1 - 01 Nguyễn Phúc Cao DanhCTH180768
2165Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH18421 1 - 01 CMPhạm Xuân ĐạtHNO202732
2233FMNguyễn Hoàng NamQDO20211 1 - 01 Huỳnh Khánh LâmHCM178170
2369AFMPhan Hoàng BáchDON17851 ½ - ½1 Ngô Thanh TùngHUE201934
2435Nguyễn Đình TrungQDO20191 1 - 01 Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH174072
2571Lê Minh Hoàng ChínhCTH17621 0 - 11 Nguyễn Trường An KhangHNO199236
2637Lương Giang SơnHUE19861 1 - 01 Nguyễn Phước NguyênCTH171876
2739ACMBùi Quang HuyQDO19791 1 - 01 Đỗ Quang MinhHNO169880
2873ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH17351 ½ - ½1 Nguyễn Lê Nhật HuyDTH197440
2941Nguyễn Nam LongCTH19731 1 - 01 Đỗ Đăng KhoaHCM166684
3079Lê Nguyễn Nhật QuangHCM16991 0 - 11 Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM197142
3143Hoàng Minh HiếuHCM19661 1 - 01 Nguyễn Hoàng QuýHCM148297
3285Nguyễn Tiến ThànhAGI16651 1 - 01 FMTrần Ngọc LânHNO196244
3345Đoàn Văn ĐứcQDO19551 1 - 01 Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH160792
3499Nguyễn Đặng Kiến VănCTH14501 0 - 11 Nguyễn Thanh LiêmCTH195546
3567Trần Lê Thành DũHCM1825½ 0 - 1½ FMLê Minh TúQDO193850
3651Phạm Trường PhúHNO1934½ 1 - 0½ Phạm Minh HiếuDON171378
3755Bùi Đăng KhoaDTH1913½ 1 - 0½ AIMHồ Nhật VinhHCM169082
3859Nguyễn Thành LongHCM1894½ ½ - ½½ Trịnh Lê BảoHCM164386
3975Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722½ ½ - ½½ Ngô Minh KhangHCM187360
4063Hồ Việt HoàngHCM1850½ ½ - ½½ Nguyễn Quang NamKTL162390
4183Lê Tất ĐạtHCM1685½ 0 - 1½ Phạm Xuân AnVCH183466
4289Phạm Hồng ĐứcCTH1633½ 1 - 00 Cao Kiến BìnhDON192953
4387AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH16400 0 - 10 Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM191554
4457AGMVũ Bá KhôiHCM18960 ½ - ½0 Nguyễn Đức MinhHCM163888
4561Trần Phát ĐạtDTH18670 1 - 00 Nguyễn Tùng QuânDON155894
4691AGMTrần An NguyênHCM16110 0 - 10 Hoàng Tấn ĐứcQDO185262
4793Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM15910 0 - 10 Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM173274
4877Nguyễn Quang HuyHCM17170 1 - 00 AIMLương Phúc ThịnhHCM153496
4981Nguyễn Thành NamKTL16910 1 - 00 Lương Tuấn MẫnVLO146698
5095AIMVũ Hạo NhiênHCM15410 1 spielfrei