Search for player Hladaj

Poradie po 6 kole

Por.č.TMenoFEDEloFKlubBody TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 nWWeW-WeKElo+/-
16GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội5,50232054365,54,411,091010,9
212CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội5,5021,51953365,53,162,344093,6
311GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội5023,521433654,500,50105
418FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội502320,5432652,822,182043,6
51GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội5022,521432655,35-0,3510-3,5
65IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội502219,5432654,540,46209,2
74IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội4,5023,52143364,54,85-0,3520-7
815CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh4,5023,520,533164,54,190,314012,4
922IMBảo KhoaAGI2140An Giang4,502219,543264,52,711,792035,8
1038CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội4,50212043264,51,952,5540102
118IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh4,502118,543264,54,92-0,4220-8,4
1227CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh4,5020,51943164,53,121,382027,6
1310IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh4,5019,51843264,54,79-0,2920-5,8
1423CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội402623,5432642,901,104044
1558Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp4024,521,5332640,963,0440121,6
1616FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội4023,520,5432643,600,40208
1719Võ Hoài ThươngHUE2163Huế402320433643,660,34206,8
189FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh4022,519,5331644,29-0,2920-5,8
1921Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh4021,519,5331643,460,542010,8
2017IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh4021,519332643,760,24204,8
2114Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng4021,518,5431644,50-0,5040-20
2226CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội4019,518,5431643,640,364014,4
2313FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh4019,518432644,87-0,8720-17,4
2439ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội4018,516,5431643,200,804032
2551Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội4018,516331642,151,854074
2648Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh401715,5432642,541,464058,4
2746Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ401615433643,500,504020
287GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội3,5022,520,533263,54,70-1,2010-12
293IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh3,5022,52033263,55,03-1,5320-30,6
3025IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội3,502119,533263,53,89-0,3920-7,8
3131CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ3,50201833163,53,78-0,2820-5,6
3240Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp3,501815,523163,54,19-0,6940-27,6
3342Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh3,50171633363,53,240,264010,4
3449CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội3,5016,515,533163,52,670,832016,6
3534Ngô Thanh TùngHUE2019Huế3,5016,51533163,54,04-0,5420-10,8
3660Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh3,501614,523163,52,890,614024,4
3743Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh3,501513,533263,54,39-0,8940-35,6
3852Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh3,501513,533163,52,930,574022,8
3944FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội3,5014,51433263,54,04-0,5420-10,8
4054Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh3,50141333263,53,080,424016,8
4120FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng302320231633,48-0,4820-9,6
4229CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng3021,519230634,02-1,0240-40,8
432GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ3020,518,5232635,28-2,2810-22,8
4441Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ302018,5330633,26-0,2640-10,4
4536Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội302018232633,52-0,5240-20,8
4635Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội3019,518321633,07-0,0720-1,4
4737Lương Giang SơnHUE1986Huế301917,5320633,08-0,0820-1,6
4833FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội301917331633,20-0,2020-4
4965Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp3018,516231631,731,274050,8
5092Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp301816,5332630,722,284091,2
5147Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh301816,5221632,460,542010,8
5245Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội301816331633,51-0,5120-10,2
5369AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai301816232632,420,584023,2
5455Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp3017,515,5231633,02-0,0240-0,8
5580Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội3016,515330631,161,844073,6
5668Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ3015,514330632,880,12404,8
5763Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh3015,513,5231634,04-1,0440-41,6
5864Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội3014,513,5331633,40-0,4020-8
5973ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ301413231631,681,324052,8
6024IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội2,50232023162,53,75-1,2520-25
6132CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội2,5020,51823162,53,99-1,4920-29,8
6228CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội2,50201823262,53,90-1,4040-56
6361Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp2,5018,51723162,53,17-0,6720-13,4
6490Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai2,501815,513062,51,101,404056
6530Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội2,5017,516,513162,53,85-1,3520-27
6666Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess2,5016,51523262,52,90-0,4040-16
6789Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ2,5016,51523062,51,051,454058
6871Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ2,5016,514,523162,52,72-0,2240-8,8
6972Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp2,501614,523062,52,64-0,1440-5,6
7057AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh2,501614,513162,53,89-1,3940-55,6
7167Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh2,5015,51423262,52,86-0,3620-7,2
7278Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai2,5015,51413062,51,620,884035,2
7388Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh2,50141323162,51,960,544021,6
7494Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai2,5013,512,513151,50,970,534021,2
7553Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai2,5012,51223162,54,09-1,5940-63,6
7681Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai2,50121123062,51,930,574022,8
7785Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang2018,517231621,090,914036,4
7856Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ2017,516,5230622,92-0,9220-18,4
7995AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh2017,515,5121510,690,314012,4
8070Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh2015,515230622,25-0,2540-10
8177Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh2015,514,5231622,37-0,3740-14,8
8282AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh201413130621,890,11404,4
8386Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh2013,512,5130621,850,15406
8496AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh2013,512231621,370,634025,2
8576Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ1,5018,51613061,51,330,17406,8
8650FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội1,501816,513161,53,63-2,1320-42,6
8775Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh1,501715,503061,52,35-0,8540-34
8859Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh1,5016,514,503061,53,90-2,4040-96
8984Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh1,501614,513061,51,220,284011,2
9097Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh1,501614,503050,50,67-0,1740-6,8
9183Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh1,5015,51503061,52,06-0,5640-22,4
9274Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh1,5014,51413161,52,62-1,1240-44,8
9362Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội1,501412,514161,53,88-2,3820-47,6
9491AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh1,501211,513061,52,03-0,5340-21,2
9579Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh1016,514,5131611,53-0,5320-10,6
9699Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ1015,514,5030500,79-0,7940-31,6
9798Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long101413030500,88-0,8840-35,2
9893Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh0,5012,51103060,51,62-1,1240-44,8
9987AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ001111010300,53-0,5340-21,2

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)