GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Акыркы жаңыртуу 01.11.2026 04:11:38, Түзгөн/Акыркы жүктөө: RoyalChess

Турнир тандооStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү, Турнир календары менен байланыштыруу
Команда боюнча серепAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Топтор боюнча серепM
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
8-турдан кийинки орундар боюнча кайчылаш таблица, Баштапкы номер боюнча кайчылаш таблица
Такталар боюнча жуптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9/9 , жупташтырылган эмес
Орундар тизмеси:Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes
Оюнчу издөө Издөө

8-турдан кийинки орундар

Ор.Б.№Аты-жөнүFEDРейтЭКлуб/ШаарУп. КК1  КК2  КК3  КК4  КК5  КК6 nwwew-weKрейт+/-
16GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội7,50403774387,55,282,221022,2
212CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội6,5042,53965486,53,912,5940103,6
318FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội6,504036,554386,53,383,122062,4
41GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội6044,541542866,86-0,8610-8,6
55IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội6041,538542865,520,48209,6
615CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh604137442865,070,934037,2
74IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội6040,537543866,43-0,4320-8,6
89FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh603935542865,910,09201,8
916FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội6037,534643864,771,232024,6
1010IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh603633542866,04-0,0420-0,8
118IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh5,5039,535,554385,56,30-0,8020-16
127GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội5,5038,535,554385,56,29-0,7910-7,9
1327CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh5,5036,53454285,53,801,702034
1434Ngô Thanh TùngHUE2019Huế5,5030,52954285,54,990,512010,2
1542Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh5,5029,527,554485,53,951,554062
1623CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội5044,541542853,591,414056,4
1711GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội504238,5443855,79-0,7910-7,9
1838CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội503937442852,342,6640106,4
1917IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh503834,5443855,02-0,0220-0,4
2021Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh503734452854,520,48209,6
2126CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội5035,534,5541854,590,414016,4
2213FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh5035,533542856,06-1,0620-21,2
2320FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng5035,532,5442855,01-0,0120-0,2
2431CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ503533442855,17-0,1720-3,4
2529CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng503532441855,49-0,4940-19,6
2614Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng5034,531,5541855,88-0,8840-35,2
272GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ503330443857,12-2,1210-21,2
2840Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp503329,5341855,29-0,2940-11,6
2952Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh503128,5441853,681,324052,8
3064Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội502826,5542853,991,012020,2
3119Võ Hoài ThươngHUE2163Huế4,50423844384,55,09-0,5920-11,8
3222IMBảo KhoaAGI2140An Giang4,5038,53644284,53,471,032020,6
333IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh4,5038,534,544284,56,87-2,3720-47,4
3449CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội4,5034,532,534184,53,560,942018,8
3535Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội4,50343144284,54,72-0,2220-4,4
3624IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội4,503330,544284,55,44-0,9420-18,8
3728CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội4,5031,528,544384,55,56-1,0640-42,4
3832CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội4,503127,544284,55,83-1,3320-26,6
3936Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội4,50302834384,54,86-0,3640-14,4
4043Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh4,5028,526,544384,55,18-0,6840-27,2
4157AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh4,502825,533184,54,87-0,3740-14,8
4244FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội4,502725,544384,54,410,09201,8
4358Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp4041,537,5342841,322,6840107,2
4441Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ403734440844,25-0,2540-10
4551Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội403633341842,821,184047,2
4639ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội4035,533441844,11-0,1140-4,4
4748Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh4034,532,5442843,050,954038
4837Lương Giang SơnHUE1986Huế4033,531441844,57-0,5720-11,4
4961Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp4033,531331844,20-0,2020-4
5047Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh403331342843,270,732014,6
5133FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội403229442844,79-0,7920-15,8
5273ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ4031,529,5342842,131,874074,8
5346Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ403130443844,000,00400
5445Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội403129441844,53-0,5320-10,6
5530Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội403128241845,48-1,4820-29,6
5680Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội4030,527,5440841,572,434097,2
5768Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ4026,524,5440843,920,08403,2
5825IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội3,5036,53434283,55,38-1,8820-37,6
5965Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp3,503633,523183,52,331,174046,8
6069AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai3,5034,532,524283,53,340,16406,4
6154Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh3,50333134283,53,66-0,1640-6,4
6289Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ3,503229,534183,51,492,014080,4
6360Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh3,5031,53024183,53,490,01400,4
6490Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai3,5030,52824083,51,322,184087,2
6567Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh3,503027,524283,54,19-0,6920-13,8
6672Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp3,5028,526,534083,53,410,09403,6
6766Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess3,5027,52635383,54,38-0,8840-35,2
6894Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai3,5027,525,523172,51,221,284051,2
6950FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội3,502725,534283,55,22-1,7220-34,4
7053Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai3,5025,52434183,55,72-2,2240-88,8
7181Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai3,5025,523,534083,52,570,934037,2
7282AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh3,50252324183,52,920,584023,2
7386Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh3,50242324183,52,351,154046
7455Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp303431241833,99-0,9940-39,6
7556Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ3031,529,5341834,62-1,6220-32,4
7692Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp303128342831,051,954078
7763Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh3029,527,5241834,91-1,9140-76,4
7878Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai3028,527140832,110,894035,6
7984Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh3028,526,5240832,110,894035,6
8059Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh3028,526,5141835,61-2,6140-104,4
8170Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh3026,525,5341833,18-0,1840-7,2
8277Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh3025,523,5341833,33-0,3340-13,2
8379Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh302524342832,890,11202,2
8476Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ2,503229,525182,51,870,634025,2
8571Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ2,5029,527,524182,53,41-0,9140-36,4
8688Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh2,50272625182,52,53-0,0340-1,2
8775Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh2,50272514182,53,35-0,8540-34
8874Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh2,5023,52224282,54,07-1,5740-62,8
8962Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội2,502321,524182,55,28-2,7820-55,6
9085Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang2030,528241821,880,12404,8
9195AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh2027,525,5131711,07-0,0740-2,8
9298Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long202523,5130711,29-0,2940-11,6
9397Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh202523030711,19-0,1940-7,6
9496AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh202422241821,980,02400,8
9591AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh2022,521140823,05-1,0540-42
9687AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ2022,520,5121411,28-0,2840-11,2
9783Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh1,502826,504081,52,53-1,0340-41,2
9893Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh1,5020,51904070,52,29-1,7940-71,6
9999Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ102423030701,23-1,2340-49,2

Түшүндүрмө:
Кошумча көрсөткүч1: Direct Encounter (DE)
Кошумча көрсөткүч2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Кошумча көрсөткүч3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Кошумча көрсөткүч4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Кошумча көрсөткүч5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Кошумча көрсөткүч6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)