Ieškoti žaidėjo Ieškoti

Vieta po 7 rato

Vt.SNr.PavardėFed.TReit.Klubas/MiestasTšk. PR1  PR2  PR3  PR4  PR5  PR6 nwwew-weKReit. +/-
16GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội6,50312864376,55,041,461014,6
218FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội6032,529,5543763,162,842056,8
31GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội6031,529532766,10-0,1010-1
412CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội5,5032,52954375,53,531,974078,8
54IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội5,503128,553375,55,65-0,1520-3
68IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh5,5028,525,554375,55,68-0,1820-3,6
723CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội5033,531532753,321,684067,2
85IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội503329,5442754,790,21204,2
911GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội503329,5433755,16-0,1610-1,6
1015CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh5031,527,5331754,560,444017,6
1116FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội5030,527543754,400,602012
1238CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội503028442752,212,7940111,6
1321Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh5029,526,5442754,230,772015,4
149FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh502925,5431755,04-0,0420-0,8
1517IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh5028,526443754,530,47209,4
1610IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh502725442755,42-0,4220-8,4
1713FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh502624,5532755,68-0,6820-13,6
1819Võ Hoài ThươngHUE2163Huế4,50333043374,54,400,10202
1922IMBảo KhoaAGI2140An Giang4,5030,52844274,52,911,592031,8
203IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh4,50302743274,55,95-1,4520-29
217GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội4,5028,526,544374,55,58-1,0810-10,8
2227CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh4,5028,526,543174,53,361,142022,8
2342Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh4,502321,544474,53,870,634025,2
2434Ngô Thanh TùngHUE2019Huế4,5022,52144274,54,68-0,1820-3,6
2544FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội4,502019,544374,54,330,17203,4
2658Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp4033,529,5342741,042,9640118,4
2720FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng402926342744,28-0,2820-5,6
2814Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng4028,525,5441745,08-1,0840-43,2
2951Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội402825331742,381,624064,8
3029CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng402825330744,81-0,8140-32,4
3126CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội4027,526,5441743,890,11404,4
3231CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ402725331744,45-0,4520-9
3341Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ4026,524,5430743,980,02400,8
3439ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội4026,524431743,430,574022,8
3548Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh402624,5442742,731,274050,8
3649CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội4025,523,5331743,130,872017,4
372GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ4025,523332746,20-2,2010-22
3837Lương Giang SơnHUE1986Huế402522,5431743,990,01200,2
3952Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh4024,522,5341743,260,744029,6
4040Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp4024,522241744,73-0,7340-29,2
4145Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội402422431744,33-0,3320-6,6
4236Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội402422343744,29-0,2940-11,6
4346Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ402322433743,700,304012
4464Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội402018,5442743,670,33206,6
4525IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội3,502926,533273,54,60-1,1020-22
4624IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội3,502724,534273,54,66-1,1620-23,2
4765Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp3,502623,523173,52,001,504060
4835Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội3,5025,523,533173,53,80-0,3020-6
4928CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội3,5025,522,534373,54,79-1,2940-51,6
5061Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp3,50252333173,53,96-0,4620-9,2
5160Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh3,5023,52223173,53,260,24409,6
5254Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh3,5023,521,533273,53,440,06402,4
5330Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội3,5023,521,523173,54,72-1,2220-24,4
5432CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội3,5023,52134273,54,91-1,4120-28,2
5543Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh3,5022,52133273,54,51-1,0140-40,4
5690Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai3,5022,52023073,51,242,264090,4
5757AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh3,502219,523173,54,65-1,1540-46
5894Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai3,50201823162,51,141,364054,4
5969AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai3026,524,5232732,650,354014
6033FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội3026,523,5331733,93-0,9320-18,6
6147Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh302624231732,540,46209,2
6255Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp302623231733,22-0,2240-8,8
6392Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp302522,5332730,812,194087,6
6480Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội3023,521,5340731,341,664066,4
6567Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh302321232733,51-0,5120-10,2
6673ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ302321231731,791,214048,4
6763Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh3022,520,5241734,25-1,2540-50
6868Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ3021,520340733,16-0,1640-6,4
6978Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai302119,5140731,971,034041,2
7077Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh302018331733,10-0,1040-4
7170Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh3019,519341732,910,09403,6
7282AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh3018,516,5241732,600,404016
7386Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh301817241732,040,964038,4
7472Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp2,502321,524072,52,77-0,2740-10,8
7571Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ2,50232123172,52,81-0,3140-12,4
7666Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess2,5022,52124272,53,73-1,2340-49,2
7776Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ2,5022,52124172,51,650,854034
7889Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ2,5022,52123072,51,131,374054,8
7950FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội2,502220,524272,54,44-1,9420-38,8
8088Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh2,5020,519,524172,52,170,334013,2
8175Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh2,5020,51914172,53,00-0,5040-20
8253Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai2,501918,524172,54,95-2,4540-98
8381Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai2,501816,524072,52,170,334013,2
8474Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh2,501716,524272,53,43-0,9340-37,2
8585Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang202422,5231721,430,574022,8
8656Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ202321230723,73-1,7320-34,6
8795AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh2022,520,5131610,960,04401,6
8884Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh2021,520140721,430,574022,8
8959Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh2021,519,5030724,69-2,6940-107,6
9079Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh2019,518,5242722,34-0,3420-6,8
9196AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh2018,517231721,660,344013,6
9298Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long201817,5130611,21-0,2140-8,4
9383Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh1,5020,52003071,52,25-0,7540-30
9497Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh1,5019,51803060,50,86-0,3640-14,4
9562Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội1,501816,514171,54,56-3,0620-61,2
9691AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh1,5016,51613071,52,38-0,8840-35,2
9799Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ1019,518,5030600,98-0,9840-39,2
9887AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ1016,515,5010300,53-0,5340-21,2
9993Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh0,5017,51604070,52,29-1,7940-71,6

Paaiškinimas:
Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (DE)
Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Papildomas rodiklis 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Papildomas rodiklis 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Papildomas rodiklis 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Papildomas rodiklis 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)