Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
13IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh200021195,57,79-2,2920-45,8
27GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội200021196,57,06-0,5610-5,6
315CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh200021196,55,421,084043,2
416FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội2000211975,131,872037,4
519Võ Hoài ThươngHUE2163Huế200021195,55,91-0,4120-8,2
620FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng2000211965,730,27205,4
721Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh2000211965,370,632012,6
822IMBảo KhoaAGI2140An Giang2000211954,200,802016
923CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội2000211964,361,644065,6
1024IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội200021195,56,10-0,6020-12
111GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội2000211977,63-0,6310-6,3
126GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội200021198,55,972,531025,3
1310IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh200021196,56,65-0,1520-3
1411GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội2000211956,66-1,6610-16,6
1514Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng200021195,56,54-1,0440-41,6
1617IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh2000211955,70-0,7020-14
1718FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội200021196,53,692,812056,2
1826CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội200021195,54,720,784031,2
194IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội2000211977,33-0,3320-6,6
205IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội200021196,56,170,33206,6
218IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh200021195,56,53-1,0320-20,6
2212CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội2000211974,302,7040108
2325IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội200021194,56,29-1,7920-35,8
2438CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội2000211952,622,384095,2
2558Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp1,5000110941,652,354094
2630Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội1000111956,13-1,1320-22,6
2736Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội100011194,54,94-0,4440-17,6
2848Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh1000111943,490,514020,4
2992Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp1000111931,251,754070
3027CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh100011095,54,031,472029,4
3131CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ1000110965,490,512010,2
3235Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội100011094,55,06-0,5620-11,2
3399Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ1000010811,54-0,5440-21,6
3434Ngô Thanh TùngHUE2019Huế100011195,55,090,41208,2
3540Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp1000111965,500,504020
3629CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng100011095,55,83-0,3340-13,2
3733FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội1000110955,46-0,4620-9,2
3837Lương Giang SơnHUE1986Huế1000110955,13-0,1320-2,6
3941Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ1000110945,05-1,0540-42
409FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh1000010966,55-0,5520-11
4128CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội100011195,56,22-0,7240-28,8
4232CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội100011195,56,44-0,9420-18,8
4342Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh100011196,54,082,424096,8
4444FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội1000111954,680,32206,4
4546Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ1000111944,82-0,8240-32,8
4665Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp100011194,53,101,404056
4769AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai100011194,53,650,854034
4871Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ100011192,53,97-1,4740-58,8
4973ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ1000111952,332,6740106,8
5013FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh1000110956,85-1,8520-37
5139ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội1000110944,76-0,7640-30,4
5245Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội1000110945,23-1,2320-24,6
5347Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh1000110943,620,38207,6
5449CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội100011094,53,950,552011
5552Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh1000110953,911,094043,6
5656Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ100011093,55,36-1,8620-37,2
5764Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội1000110954,140,862017,2
5868Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ1000110954,220,784031,2
5970Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh1000110933,89-0,8940-35,6
6072Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp100011093,53,500,00400
6197Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh1000000811,48-0,4840-19,2
622GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ100001095,57,99-2,4910-24,9
6343Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh100011194,55,52-1,0240-40,8
6479Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh1000111943,140,862017,2
6585Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang1000111922,42-0,4240-16,8
6676Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ100011093,52,351,154046
6780Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội1000110951,753,2540130
6884Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh1000110932,300,704028
6950FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội0,5000010945,73-1,7320-34,6
7055Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp0,5000010944,80-0,8040-32
7159Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010936,36-3,3640-134,4
7260Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001094,54,230,274010,8
7363Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,55,59-2,0940-83,6
7466Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess0,500001094,55,13-0,6340-25,2
7567Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,55,01-1,5120-30,2
7675Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,53,79-0,2940-11,6
7751Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội0,500001094,53,311,194047,6
7878Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai0,500001093,52,371,134045,2
7982AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,53,180,324012,8
8083Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001081,52,53-1,0340-41,2
8186Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,52,600,904036
8289Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ0,500001093,51,721,784071,2
8390Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai0,500001094,51,612,8940115,6
8453Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai000001093,56,41-2,9140-116,4
8554Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh000001094,54,440,06402,4
8657AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh000001094,55,05-0,5540-22
8761Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp0000010954,550,45209
8874Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh000001092,54,59-2,0940-83,6
8987AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ0000010521,990,01400,4
9062Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội000001093,56,08-2,5820-51,6
9177Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,53,65-0,1540-6
9281Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai000001093,52,790,714028,4
9388Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,52,990,514020,4
9491AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh0000010933,74-0,7440-29,6
9593Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh000001080,52,98-2,4840-99,2
9694Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai000001083,51,402,104084
9795AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh0000010811,58-0,5840-23,2
9896AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh0000010932,470,534021,2
9998Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long0000010811,60-0,6040-24

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)