GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Última actualización30.10.2026 11:34:20, Propietario/Última carga: RoyalChess

Selección de torneoStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por paísAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Por gruposM
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Emparejamientos por mesasRd.1/9 , sin emparejar
Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 0

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội0000000000,000,00100
22GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ0000000000,000,00100
33IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
44IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội0000000000,000,00200
55IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội0000000000,000,00200
66GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội0000000000,000,00100
77GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội0000000000,000,00100
88IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
99FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
1010IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
1111GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội0000000000,000,00100
1212CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội0000000000,000,00400
1313FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
1414Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng0000000000,000,00400
1515CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
1616FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội0000000000,000,00200
1717IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
1818FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội0000000000,000,00200
1919Võ Hoài ThươngHUE2163Huế0000000000,000,00200
2020FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng0000000000,000,00200
2121Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
2222IMBảo KhoaAGI2140An Giang0000000000,000,00200
2323CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội0000000000,000,00400
2424IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội0000000000,000,00200
2525IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội0000000000,000,00200
2626CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội0000000000,000,00400
2727CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
2828CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội0000000000,000,00400
2929CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng0000000000,000,00400
3030Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội0000000000,000,00200
3131CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ0000000000,000,00200
3232CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội0000000000,000,00200
3333FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội0000000000,000,00200
3434Ngô Thanh TùngHUE2019Huế0000000000,000,00200
3535Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội0000000000,000,00200
3636Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội0000000000,000,00400
3737Lương Giang SơnHUE1986Huế0000000000,000,00200
3838CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội0000000000,000,00400
3939ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội0000000000,000,00400
4040Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp0000000000,000,00400
4141Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ0000000000,000,00400
4242Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
4343Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
4444FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội0000000000,000,00200
4545Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội0000000000,000,00200
4646Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ0000000000,000,00400
4747Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
4848Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
4949CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội0000000000,000,00200
5050FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội0000000000,000,00200
5151Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội0000000000,000,00400
5252Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5353Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai0000000000,000,00400
5454Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5555Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp0000000000,000,00400
5656Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ0000000000,000,00200
5757AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5858Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp0000000000,000,00400
5959Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6060Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6161Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp0000000000,000,00200
6262Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội0000000000,000,00200
6363Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6464Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội0000000000,000,00200
6565Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp0000000000,000,00400
6666Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess0000000000,000,00400
6767Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
6868Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ0000000000,000,00400
6969AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai0000000000,000,00400
7070Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
7171Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ0000000000,000,00400
7272Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp0000000000,000,00400
7373ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ0000000000,000,00400
7474Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
7575Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
7676Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ0000000000,000,00400
7777Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
7878Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai0000000000,000,00400
7979Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
8080Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội0000000000,000,00400
8181Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai0000000000,000,00400
8282AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8383Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8484Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8585Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang0000000000,000,00400
8686Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8787AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ0000000000,000,00400
8888Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8989Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ0000000000,000,00400
9090Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai0000000000,000,00400
9191AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9292Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp0000000000,000,00400
9393Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9494Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai0000000000,000,00400
9595AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9696AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9797Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9898Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long0000000000,000,00400
9999Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)