Search for player Pretraži

Poredak nakon kola 8

Mj.SNoImeFEDRtgIKlub/GradBod. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 nwwew-weKrtg+/-
16GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội7,50403774387,55,282,221022,2
212CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội6,5042,53965486,53,912,5940103,6
318FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội6,504036,554386,53,383,122062,4
41GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội6044,541542866,86-0,8610-8,6
55IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội6041,538542865,520,48209,6
615CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh604137442865,070,934037,2
74IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội6040,537543866,43-0,4320-8,6
89FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh603935542865,910,09201,8
916FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội6037,534643864,771,232024,6
1010IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh603633542866,04-0,0420-0,8
118IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh5,5039,535,554385,56,30-0,8020-16
127GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội5,5038,535,554385,56,29-0,7910-7,9
1327CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh5,5036,53454285,53,801,702034
1434Ngô Thanh TùngHUE2019Huế5,5030,52954285,54,990,512010,2
1542Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh5,5029,527,554485,53,951,554062
1623CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội5044,541542853,591,414056,4
1711GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội504238,5443855,79-0,7910-7,9
1838CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội503937442852,342,6640106,4
1917IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh503834,5443855,02-0,0220-0,4
2021Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh503734452854,520,48209,6
2126CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội5035,534,5541854,590,414016,4
2213FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh5035,533542856,06-1,0620-21,2
2320FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng5035,532,5442855,01-0,0120-0,2
2431CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ503533442855,17-0,1720-3,4
2529CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng503532441855,49-0,4940-19,6
2614Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng5034,531,5541855,88-0,8840-35,2
272GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ503330443857,12-2,1210-21,2
2840Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp503329,5341855,29-0,2940-11,6
2952Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh503128,5441853,681,324052,8
3064Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội502826,5542853,991,012020,2
3119Võ Hoài ThươngHUE2163Huế4,50423844384,55,09-0,5920-11,8
3222IMBảo KhoaAGI2140An Giang4,5038,53644284,53,471,032020,6
333IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh4,5038,534,544284,56,87-2,3720-47,4
3449CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội4,5034,532,534184,53,560,942018,8
3535Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội4,50343144284,54,72-0,2220-4,4
3624IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội4,503330,544284,55,44-0,9420-18,8
3728CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội4,5031,528,544384,55,56-1,0640-42,4
3832CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội4,503127,544284,55,83-1,3320-26,6
3936Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội4,50302834384,54,86-0,3640-14,4
4043Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh4,5028,526,544384,55,18-0,6840-27,2
4157AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh4,502825,533184,54,87-0,3740-14,8
4244FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội4,502725,544384,54,410,09201,8
4358Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp4041,537,5342841,322,6840107,2
4441Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ403734440844,25-0,2540-10
4551Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội403633341842,821,184047,2
4639ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội4035,533441844,11-0,1140-4,4
4748Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh4034,532,5442843,050,954038
4837Lương Giang SơnHUE1986Huế4033,531441844,57-0,5720-11,4
4961Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp4033,531331844,20-0,2020-4
5047Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh403331342843,270,732014,6
5133FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội403229442844,79-0,7920-15,8
5273ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ4031,529,5342842,131,874074,8
5346Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ403130443844,000,00400
5445Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội403129441844,53-0,5320-10,6
5530Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội403128241845,48-1,4820-29,6
5680Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội4030,527,5440841,572,434097,2
5768Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ4026,524,5440843,920,08403,2
5825IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội3,5036,53434283,55,38-1,8820-37,6
5965Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp3,503633,523183,52,331,174046,8
6069AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai3,5034,532,524283,53,340,16406,4
6154Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh3,50333134283,53,66-0,1640-6,4
6289Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ3,503229,534183,51,492,014080,4
6360Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh3,5031,53024183,53,490,01400,4
6490Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai3,5030,52824083,51,322,184087,2
6567Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh3,503027,524283,54,19-0,6920-13,8
6672Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp3,5028,526,534083,53,410,09403,6
6766Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess3,5027,52635383,54,38-0,8840-35,2
6894Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai3,5027,525,523172,51,221,284051,2
6950FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội3,502725,534283,55,22-1,7220-34,4
7053Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai3,5025,52434183,55,72-2,2240-88,8
7181Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai3,5025,523,534083,52,570,934037,2
7282AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh3,50252324183,52,920,584023,2
7386Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh3,50242324183,52,351,154046
7455Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp303431241833,99-0,9940-39,6
7556Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ3031,529,5341834,62-1,6220-32,4
7692Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp303128342831,051,954078
7763Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh3029,527,5241834,91-1,9140-76,4
7878Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai3028,527140832,110,894035,6
7984Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh3028,526,5240832,110,894035,6
8059Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh3028,526,5141835,61-2,6140-104,4
8170Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh3026,525,5341833,18-0,1840-7,2
8277Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh3025,523,5341833,33-0,3340-13,2
8379Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh302524342832,890,11202,2
8476Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ2,503229,525182,51,870,634025,2
8571Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ2,5029,527,524182,53,41-0,9140-36,4
8688Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh2,50272625182,52,53-0,0340-1,2
8775Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh2,50272514182,53,35-0,8540-34
8874Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh2,5023,52224282,54,07-1,5740-62,8
8962Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội2,502321,524182,55,28-2,7820-55,6
9085Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang2030,528241821,880,12404,8
9195AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh2027,525,5131711,07-0,0740-2,8
9298Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long202523,5130711,29-0,2940-11,6
9397Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh202523030711,19-0,1940-7,6
9496AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh202422241821,980,02400,8
9591AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh2022,521140823,05-1,0540-42
9687AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ2022,520,5121411,28-0,2840-11,2
9783Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh1,502826,504081,52,53-1,0340-41,2
9893Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh1,5020,51904070,52,29-1,7940-71,6
9999Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ102423030701,23-1,2340-49,2

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)