Search for player Поиск

Итоговое положение после 9 туров

Ст.номСт.ном.ИмяФЕД.Рейт.Межд.Клуб/ГородОчки Доп1  Доп2  Доп3  Доп4  Доп5  TB6 nwwew-weKрейт+/-
16GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội8,50524885498,55,972,531025,3
21GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội7054,550,5642977,63-0,6310-6,3
312CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội705449,5654974,302,7040108
44IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội704945,5643977,33-0,3320-6,6
516FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội704743754975,131,872037,4
65IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội6,505550,555296,56,170,33206,6
718FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội6,505349,554396,53,692,812056,2
815CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh6,5050,546,544296,55,421,084043,2
910IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh6,5047,544,555296,56,65-0,1520-3
107GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội6,5047,54465496,57,06-0,5610-5,6
1142Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh6,5041,538,565596,54,082,424096,8
1223CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội605349,5642964,361,644065,6
139FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh6048,544,5542966,55-0,5520-11
1421Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh604542552965,370,632012,6
1520FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng604440553965,730,27205,4
1631CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ6043,541,5542965,490,512010,2
1740Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp604339,5452965,500,504020
1819Võ Hoài ThươngHUE2163Huế5,505247,554395,55,91-0,4120-8,2
198IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh5,5049,545,555395,56,53-1,0320-20,6
2027CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh5,504743,554295,54,031,472029,4
213IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh5,5046,542,554295,57,79-2,2920-45,8
2226CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội5,50464455195,54,720,784031,2
2334Ngô Thanh TùngHUE2019Huế5,5043,54155295,55,090,41208,2
2429CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng5,5043,54044195,55,83-0,3340-13,2
2514Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng5,504339,555195,56,54-1,0440-41,6
2624IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội5,504138,555395,56,10-0,6020-12
2728CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội5,504137,555495,56,22-0,7240-28,8
2832CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội5,504137,555395,56,44-0,9420-18,8
292GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ5,5039,536,544395,57,99-2,4910-24,9
3011GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội505348,5443956,66-1,6610-16,6
3138CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội504946442952,622,384095,2
3217IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh504945453955,70-0,7020-14
3322IMBảo KhoaAGI2140An Giang5046,544452954,200,802016
3413FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh504339,5542956,85-1,8520-37
3552Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh5042,539,5451953,911,094043,6
3661Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp504239442954,550,45209
3737Lương Giang SơnHUE1986Huế5041,538,5541955,13-0,1320-2,6
3873ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ5040,538,5453952,332,6740106,8
3930Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội504036,5352956,13-1,1320-22,6
4033FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội503936542955,46-0,4620-9,2
4164Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội503836552954,140,862017,2
4280Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội503734551951,753,2540130
4344FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội5035,534443954,680,32206,4
4468Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ5034,532,5551954,220,784031,2
4551Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội4,504541,534194,53,311,194047,6
4665Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp4,5044,54134294,53,101,404056
4749CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội4,50444234194,53,950,552011
4869AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai4,50434034294,53,650,854034
4925IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội4,5042,54044294,56,29-1,7920-35,8
5035Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội4,5042,539,544294,55,06-0,5620-11,2
5154Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh4,5042,539,544294,54,440,06402,4
5260Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh4,504037,534194,54,230,274010,8
5336Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội4,5038,536,535394,54,94-0,4440-17,6
5443Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh4,50383644394,55,52-1,0240-40,8
5557AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh4,503834,534194,55,05-0,5540-22
5690Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai4,503633,534094,51,612,8940115,6
5794Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai4,50363334283,51,402,104084
5866Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess4,503532,545394,55,13-0,6340-25,2
5958Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp405146,5352941,652,354094
6041Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ4047,544,5440945,05-1,0540-42
6139ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội404542441944,76-0,7640-30,4
6248Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh4043,541,5452943,490,514020,4
6355Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp404340341944,80-0,8040-32
6447Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh404239342943,620,38207,6
6545Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội4041,539,5441945,23-1,2320-24,6
6646Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ4040,538,5443944,82-0,8240-32,8
6750FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội4036,534352945,73-1,7320-34,6
6879Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh4033,531,5453943,140,862017,2
6989Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ3,5040,53834193,51,721,784071,2
7067Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh3,5038,535,524293,55,01-1,5120-30,2
7156Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ3,50383634193,55,36-1,8620-37,2
7276Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ3,503835,535193,52,351,154046
7372Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp3,5037,535,535093,53,500,00400
7463Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh3,50363425193,55,59-2,0940-83,6
7578Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai3,503633,515093,52,371,134045,2
7653Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai3,5034,53335193,56,41-2,9140-116,4
7775Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh3,5034,532,525293,53,79-0,2940-11,6
7881Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai3,5033,531,535093,52,790,714028,4
7986Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh3,5033,531,525193,52,600,904036
8088Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh3,50333135193,52,990,514020,4
8177Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh3,50333134193,53,65-0,1540-6
8282AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh3,50333125193,53,180,324012,8
8362Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội3,50292735293,56,08-2,5820-51,6
8492Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp303935,5342931,251,754070
8584Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh3035,532,5250932,300,704028
8670Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh3034,533351933,89-0,8940-35,6
8759Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh3034,532,5141936,36-3,3640-134,4
8887AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ3030,527,5221521,990,01400,4
8991AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh3029,528240933,74-0,7440-29,6
9096AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh3028,526,5341932,470,534021,2
9171Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ2,5036,533,524192,53,97-1,4740-58,8
9283Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh2,5034,53304081,52,53-1,0340-41,2
9374Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh2,5030,52925292,54,59-2,0940-83,6
9485Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang2038,535,5251922,42-0,4240-16,8
9595AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh203230141811,58-0,5840-23,2
9697Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh203129040811,48-0,4840-19,2
9799Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ203028,5141811,54-0,5440-21,6
9898Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long2029,528140811,60-0,6040-24
9993Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh1,502523,504080,52,98-2,4840-99,2

Аннотация:
Доп1: Direct Encounter (DE)
Доп2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Доп3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Доп4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Доп5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Доп6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)