GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 11:54:59, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess

TurnierauswahlStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Übersicht für GruppenM
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 6 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Stand nach der 6 Runde

Rg.SnrNameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5  Wtg6 nwwew-weKrtg+/-
16GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội5,50232054365,54,411,091010,9
212CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội5,5021,51953365,53,162,344093,6
311GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội5023,521433654,500,50105
418FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội502320,5432652,822,182043,6
51GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội5022,521432655,35-0,3510-3,5
65IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội502219,5432654,540,46209,2
74IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội4,5023,52143364,54,85-0,3520-7
815CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh4,5023,520,533164,54,190,314012,4
922IMBảo KhoaAGI2140An Giang4,502219,543264,52,711,792035,8
1038CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội4,50212043264,51,952,5540102
118IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh4,502118,543264,54,92-0,4220-8,4
1227CMTrần Võ Quốc BảoHCM2094Thành Phố Hồ Chí Minh4,5020,51943164,53,121,382027,6
1310IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh4,5019,51843264,54,79-0,2920-5,8
1423CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội402623,5432642,901,104044
1558Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1894Đồng Tháp4024,521,5332640,963,0440121,6
1616FMNgô Đức TríHNO2194Hà Nội4023,520,5432643,600,40208
1719Võ Hoài ThươngHUE2163Huế402320433643,660,34206,8
189FMLê Trí KiênHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh4022,519,5331644,29-0,2920-5,8
1921Võ Phạm Thiên PhúcHCM2144Thành Phố Hồ Chí Minh4021,519,5331643,460,542010,8
2017IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh4021,519332643,760,24204,8
2114Lê Hữu TháiLDO2199Lâm Đồng4021,518,5431644,50-0,5040-20
2226CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2106Hà Nội4019,518,5431643,640,364014,4
2313FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh4019,518432644,87-0,8720-17,4
2439ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội4018,516,5431643,200,804032
2551Phạm Trường PhúHNO1934Hà Nội4018,516331642,151,854074
2648Trần Minh HiếuHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh401715,5432642,541,464058,4
2746Nguyễn Thanh LiêmCTH1955Cần Thơ401615433643,500,504020
287GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội3,5022,520,533263,54,70-1,2010-12
293IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh3,5022,52033263,55,03-1,5320-30,6
3025IMTrần Minh ThắngHNO2118Hà Nội3,502119,533263,53,89-0,3920-7,8
3131CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ3,50201833163,53,78-0,2820-5,6
3240Nguyễn Lê Nhật HuyDTH1974Đồng Tháp3,501815,523163,54,19-0,6940-27,6
3342Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1971Thành Phố Hồ Chí Minh3,50171633363,53,240,264010,4
3449CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1944Quân Đội3,5016,515,533163,52,670,832016,6
3534Ngô Thanh TùngHUE2019Huế3,5016,51533163,54,04-0,5420-10,8
3660Ngô Minh KhangHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh3,501614,523163,52,890,614024,4
3743Hoàng Minh HiếuHCM1966Thành Phố Hồ Chí Minh3,501513,533263,54,39-0,8940-35,6
3852Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh3,501513,533163,52,930,574022,8
3944FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội3,5014,51433263,54,04-0,5420-10,8
4054Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1915Thành Phố Hồ Chí Minh3,50141333263,53,080,424016,8
4120FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng302320231633,48-0,4820-9,6
4229CMNguyễn Lương VũDNA2082Đà Nẵng3021,519230634,02-1,0240-40,8
432GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ3020,518,5232635,28-2,2810-22,8
4441Nguyễn Nam LongCTH1973Cần Thơ302018,5330633,26-0,2640-10,4
4536Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội302018232633,52-0,5240-20,8
4635Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội3019,518321633,07-0,0720-1,4
4737Lương Giang SơnHUE1986Huế301917,5320633,08-0,0820-1,6
4833FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội301917331633,20-0,2020-4
4965Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1842Đồng Tháp3018,516231631,731,274050,8
5092Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1607Đồng Tháp301816,5332630,722,284091,2
5147Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh301816,5221632,460,542010,8
5245Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội301816331633,51-0,5120-10,2
5369AFMPhan Hoàng BáchDON1785Đồng Nai301816232632,420,584023,2
5455Bùi Đăng KhoaDTH1913Đồng Tháp3017,515,5231633,02-0,0240-0,8
5580Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội3016,515330631,161,844073,6
5668Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1807Cần Thơ3015,514330632,880,12404,8
5763Hồ Việt HoàngHCM1850Thành Phố Hồ Chí Minh3015,513,5231634,04-1,0440-41,6
5864Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội3014,513,5331633,40-0,4020-8
5973ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ301413231631,681,324052,8
6024IMNguyễn Văn HảiHNO2137Hà Nội2,50232023162,53,75-1,2520-25
6132CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội2,5020,51823162,53,99-1,4920-29,8
6228CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội2,50201823262,53,90-1,4040-56
6361Trần Phát ĐạtDTH1867Đồng Tháp2,5018,51723162,53,17-0,6720-13,4
6490Nguyễn Quang NamKTL1623Kiện Tướng Tương Lai2,501815,513062,51,101,404056
6530Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội2,5017,516,513162,53,85-1,3520-27
6666Phạm Xuân AnVCH1834V-Chess2,5016,51523262,52,90-0,4040-16
6789Phạm Hồng ĐứcCTH1633Cần Thơ2,5016,51523062,51,051,454058
6871Lê Minh Hoàng ChínhCTH1762Cần Thơ2,5016,514,523162,52,72-0,2240-8,8
6972Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1740Đồng Tháp2,501614,523062,52,64-0,1440-5,6
7057AGMVũ Bá KhôiHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh2,501614,513162,53,89-1,3940-55,6
7167Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh2,5015,51423262,52,86-0,3620-7,2
7278Phạm Minh HiếuDON1713Đồng Nai2,5015,51413062,51,620,884035,2
7388Nguyễn Đức MinhHCM1638Thành Phố Hồ Chí Minh2,50141323162,51,960,544021,6
7494Nguyễn Tùng QuânDON1558Đồng Nai2,5013,512,513151,50,970,534021,2
7553Cao Kiến BìnhDON1929Đồng Nai2,5012,51223162,54,09-1,5940-63,6
7681Nguyễn Thành NamKTL1691Kiện Tướng Tương Lai2,50121123062,51,930,574022,8
7785Nguyễn Tiến ThànhAGI1665An Giang2018,517231621,090,914036,4
7856Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ2017,516,5230622,92-0,9220-18,4
7995AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh2017,515,5121510,690,314012,4
8070Huỳnh Khánh LâmHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh2015,515230622,25-0,2540-10
8177Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh2015,514,5231622,37-0,3740-14,8
8282AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh201413130621,890,11404,4
8386Trịnh Lê BảoHCM1643Thành Phố Hồ Chí Minh2013,512,5130621,850,15406
8496AIMLương Phúc ThịnhHCM1534Thành Phố Hồ Chí Minh2013,512231621,370,634025,2
8576Nguyễn Phước NguyênCTH1718Cần Thơ1,5018,51613061,51,330,17406,8
8650FMLê Minh TúQDO1938Quân Đội1,501816,513161,53,63-2,1320-42,6
8775Lê Huỳnh Duy AnhHCM1722Thành Phố Hồ Chí Minh1,501715,503061,52,35-0,8540-34
8859Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh1,5016,514,503061,53,90-2,4040-96
8984Đỗ Đăng KhoaHCM1666Thành Phố Hồ Chí Minh1,501614,513061,51,220,284011,2
9097Nguyễn Hoàng QuýHCM1482Thành Phố Hồ Chí Minh1,501614,503050,50,67-0,1740-6,8
9183Lê Tất ĐạtHCM1685Thành Phố Hồ Chí Minh1,5015,51503061,52,06-0,5640-22,4
9274Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh1,5014,51413161,52,62-1,1240-44,8
9362Hoàng Tấn ĐứcQDO1852Quân Đội1,501412,514161,53,88-2,3820-47,6
9491AGMTrần An NguyênHCM1611Thành Phố Hồ Chí Minh1,501211,513061,52,03-0,5340-21,2
9579Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1699Thành Phố Hồ Chí Minh1016,514,5131611,53-0,5320-10,6
9699Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1450Cần Thơ1015,514,5030500,79-0,7940-31,6
9798Lương Tuấn MẫnVLO1466Vĩnh Long101413030500,88-0,8840-35,2
9893Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh0,5012,51103060,51,62-1,1240-44,8
9987AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ001111010300,53-0,5340-21,2

Anmerkung:
Wtg1: Direkte Begegnung (DE)
Wtg2: Buchholzwertung Variabel (2026) (Spielpunkte)
Wtg3: Buchholzwertung Variabel (2026) (Spielpunkte, Cut1)
Wtg4: Die größere Anzahl von Siegen (WON) (Spielpunkte)
Wtg5: Die größere Anzahl von Partien mit schwarz (BPG) (Spielpunkte)
Wtg6: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)