Sahodaya Schools Complex Sundargarh Chess Tournament-2026 U14 Boys

Cập nhật ngày: 01.11.2026 11:54:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: iigsports

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/11/01 lúc 10.45

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Osga, Shiva Nanda15275 ½ - ½5 Deepanshu, Lenka14622
224Hemananda Panda, 04 0 - 14 Swabhiman Pati, 050
335Rihaan Dash, 04 1 - 04 Priyanshu Rout, 034
441Sasishar Rajavarapu, 04 ½ - ½3½ Mazumdar, Shriyansh030
551Udhav Agarwal, 03½ 0 - 13½ Das, Dibyanshu Sekhar019
636Rishit Raj, 03 0 - 13 Anshuman Ekka, 08
732Patnala Kushal Suhit, 03 ½ - ½3 Arjun Tiwari, 010
812Ashish Sahu, 03 1 - 03 Rudransh, Panda040
915Ayushman Panda, 03 1 - 03 Robin Mahato, 038
1052Vansh Shayampuria, 03 0 - 13 Harshit Kumar, 023
1142Satya Narayan Panda, 03 1 - 03 Jishnu Dey, 027
1248Sourav Kerketta, 03 0 - 13 Parth Kumar Singh, 031
1333Pratik Jena, 02½ 1 - 03 Shivansh Samal, 044
143Abheek Satpathy, 02½ 0 - 12½ Kian Bansal, 028
1518Darshil Kumar Pradhan, 02½ 1 - 02 Anshuman Narayan, 09
165Akash Das, 02 1 - 02 Dibyansh Mishra, 022
1737Rishiv Rajput, 02 1 - 02 Aryan Hippalgaonkar, 011
1829Lalit aakrishna Nayak, 02 0 - 12 Ayansh Kumar Singh, 013
1920Deebyanshu Sekhar Dhal, 02 0 - 12 Janamejay Minz, 025
2043Shantanu Panda, 02 0 - 11½ Jena, Pratik026
217Ansh Arpit Bara, 01½ 0 - 11½ Sibansh Dev Pati, 046
2239Rudra Agarwal, 01½ ½ - ½1½ Subham Prasad, 049
2314Ayush Hembram, 01½ 1 - 01 Darsh Yadav, 017
2445Shrijeet Samal, 01 0 - 11 Dibyansh Jaiswa;, 021
2516Biswajeet Panda, 01 1 - 0½ Aditya Thakur, 04
266Alok Mehta, 0½ ½ - ½½ Siddharth Prasad, 047