Ro'yxatdan o'tish: https://reg.uzchess.uz
For registration: https://reg.uzchess.uz5th International President Cup, Open-A Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:38:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Javlon Mardonov
| Giải/ Nội dung | Masters, Group A, Group B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | GM | Jacobson, Brandon | 30901561 | USA | 2627 | |
| 2 | | GM | Nesterov, Arseniy | 24198455 | FID | 2590 | FID |
| 3 | | GM | Sychev, Klementy | 4114060 | FID | 2508 | |
| 4 | | IM | Talibov, Shiroghlan | 13429078 | AZE | 2481 | AZE |
| 5 | | IM | Usov, Aleksandr E. | 24257109 | RUS | 2471 | RUS |
| 6 | | IM | Faizrakhmanov, Ramil | 24103209 | FID | 2436 | FID |
| 7 | | IM | Suleymanli, Suleyman | 13416375 | AZE | 2402 | AZE |
| 8 | | IM | Fayzullaev, Akmal | 14200554 | UZB | 2306 | |
| 9 | | FM | Dumanuly, Sultanbeibarys | 13731963 | KAZ | 2298 | KAZ |
| 10 | | IM | Tillyaev, Ulugbek | 14202441 | UZB | 2251 | |
| 11 | | | Shavkatov, Lazizbek | 14227126 | UZB | 2096 | UZB |
|
|
|
|