Opening ceremony at 10:30

4th Asian Chess Championship for Players with Disabilities 2026 (Women & Girls)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:55:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómGIRLS U20, WOMEN
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Aganesova EvgeniyaFID 9b1 14w1200010
2Lobova SvetlanaRUS 10w1 5b1300010
3Olimjanova ZukhraUZB 11b1 17w1400010
4AFMSharon Rachel AbyIND 12w1 8b1500010
5Ikromalieva SabokhatUZB 13b1 2w1600010
6Zhukoskaya NinaKAZ 16w½ 9b0,5900,5000,25
7Kasymbaeva GulzatKGZ 14w- -001700000
8Amonova AzizaUZB 15b1 4w1700010
9Nuserova AlmashKAZ 1w0 6w01101000
10Abdullaeva AydanaUZB 2b0 13w01201000
11Durkasri MIND 3w0 16b01301000
12Sharofova RaykhonaUZB 4b0 15w01401000
13Jurayeva KaromatUZB 5w0 10b01501000
14Abdumutalipova FarzonaUZB 7b+ 1b1800010
15Ezhilarasi GIND 8w0 12b01601000
16Iskandarova AzizakhonUZB 6b½ 11w0,51000,5000,25
17Sattarova ShahnozaKGZ -1 3b1100,5010,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)