4th Asian Chess Championship for Players with Disabilities 2026 (Women & Girls) Cập nhật ngày: 03.11.2026 08:45:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | STANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls |
| Liên kết | Livegames, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB |
| Xem theo nhóm | GIRLS U20, WOMEN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 16:00
| Bàn | Số | | White | Bdld | Nhóm | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Bdld | Nhóm | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 2 | | Lobova, Svetlana | | WOMEN | Physical Impairment | 2 | 0 - 1 | 2 | | Aganesova, Evgeniya | | WOMEN | Physical Impairment | 1 |
| 2 | 4 | AFM | Sharon, Rachel Aby | | GIRLS U20 | Physical Impairment | 1½ | ½ - ½ | 2 | | Olimjanova, Zukhra | | GIRLS U20 | Visual Impairment | 3 |
| 3 | 5 | | Ikromalieva, Sabokhat | | WOMEN | Visual Impairment | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Amonova, Aziza | | GIRLS U20 | Hearing Impairment | 8 |
| 4 | 6 | | Zhukoskaya, Nina | | WOMEN | Hearing Impairment | 1 | 1 - 0 | 1 | | Sharofova, Raykhona | | WOMEN | Visual Impairment | 12 |
| 5 | 17 | | Sattarova, Shahnoza | | WOMEN | Hearing Impairment | 1 | 0 - 1 | 1 | | Abdullaeva, Aydana | | GIRLS U20 | Hearing Impairment | 10 |
| 6 | 14 | | Abdumutalipova, Farzona | | GIRLS U20 | Visual Impairment | 1 | 1 - 0 | 1 | | Iskandarova, Azizakhon | | GIRLS U20 | Physical Impairment | 16 |
| 7 | 11 | | Durkasri, M | | GIRLS U20 | Physical Impairment | ½ | ½ - ½ | ½ | | Nuserova, Almash | | WOMEN | Hearing Impairment | 9 |
| 8 | 13 | | Jurayeva, Karomat | | WOMEN | Physical Impairment | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ezhilarasi, G | | WOMEN | Physical Impairment | 15 |
| 9 | 7 | | Kasymbaeva, Gulzat | | WOMEN | Visual Impairment | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | |
|
|
|
|