4th Asian Chess Championship for Players with Disabilities 2026 (Women & Girls) Cập nhật ngày: 07.11.2026 08:25:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | STANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls |
| Liên kết | Livegames, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, KAZ, KGZ, TJK, UZB |
| Xem theo nhóm | GIRLS U20, WOMEN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | Bdld | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 2 | | Lobova, Svetlana | WOMEN | FID | 1893 | | Physical Impairment | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2 | 1 | | Aganesova, Evgeniya | WOMEN | FID | 1954 | | Physical Impairment | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | 3 | | Olimjanova, Zukhra | GIRLS U20 | UZB | 1752 | | Visual Impairment | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | 4 | AFM | Sharon, Rachel Aby | GIRLS U20 | IND | 1694 | | Physical Impairment | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | 8 | | Amonova, Aziza | GIRLS U20 | UZB | 1580 | | Hearing Impairment | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 17 | | Sattarova, Shahnoza | WOMEN | KGZ | 0 | | Hearing Impairment | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 14 | | Abdumutalipova, Farzona | GIRLS U20 | UZB | 0 | | Visual Impairment | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 5 | | Ikromalieva, Sabokhat | WOMEN | UZB | 1658 | | Visual Impairment | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | 10 | | Abdullaeva, Aydana | GIRLS U20 | UZB | 1497 | | Hearing Impairment | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | 12 | | Sharofova, Raykhona | WOMEN | UZB | 1433 | | Visual Impairment | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 6 | | Zhukoskaya, Nina | WOMEN | KAZ | 1606 | | Hearing Impairment | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 16 | | Iskandarova, Azizakhon | GIRLS U20 | UZB | 0 | | Physical Impairment | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 9 | | Nuserova, Almash | WOMEN | KAZ | 1530 | | Hearing Impairment | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 11 | | Durkasri, M | GIRLS U20 | IND | 1451 | | Physical Impairment | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | | Ezhilarasi, G | WOMEN | IND | 0 | | Physical Impairment | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 13 | | Jurayeva, Karomat | WOMEN | UZB | 1430 | | Physical Impairment | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 7 | | Kasymbaeva, Gulzat | WOMEN | KGZ | 1584 | | Visual Impairment | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|