Командный турнир среди родителей Al-Farabi BINOM SCHOOL 2026 29.10.2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:02:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: AtyrauChessFamily

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. 67 (RtgØ:1000 / HS1: 16 / HS2: 20)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Тұрланов, СерікболсынKAZ79
2Габдуллин, ЖасуланKAZ79
3Насипкалиева, АсемKAZ69
  2. Арландар (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 16)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Даулеткалиев, АсланKAZ69
2Джанглишов, СаматKAZ29
3Шерниязова, БибігүлKAZ89
  3. Қыран (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Кайниденова, КамшатKAZ09
2Олчвари, АрпадKAZ39
3Досмухамбетова, ЭльвираKAZ99
  4. DOS-time (RtgØ:1000 / HS1: 16 / HS2: 20)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Джунусов, ЕрланKAZ89
2Өмірзақов, МейрамбекKAZ79
3Галимжанова, ГульсимKAZ59
  5. Чемпионы (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Торалиев, ЕрланKAZ49
2Тулина, НадеждаKAZ09
3Молдагалиева, АйнұрKAZ39
  6. ORDA (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 12)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Аксамбетов, СерикKAZ59
2Сатайбаев, ӘділKAZ79
3Нет игрока,KAZ09
  7. Легенда (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 13,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Мусен, СерикKAZ59
2Тажигалиев, ЫрымжанKAZ4,59
3Касанова, РайгульKAZ49
  8. Formula-1 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 14)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Захарьянов, ТалапKAZ29
2Акқайнанов, НұрланKAZ59
3Ахметова, ШахризатKAZ79
  9. Жеңіс Жолы (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Касымкулов, АлмазKAZ49
2Тажигалиев, НурланKAZ59
3Нет игрока,KAZ19
  10. Тұлпар (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 8,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Жамалов, ЕрикKAZ49
2Шарапов, ӘлібекKAZ4,59
3Нет игрока,KAZ09