Ýaryşyň hasaba alnyşy 17-nji oktýabr sagat 18:00-da ýapylýar!
Регистрация турнира закроется 17-го октября в 18:00!Türkmenistanyň Küşt federasiýasynyň kubogy_RAPID-B Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:12:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess
| Giải/ Nội dung | STANDARD-A, STANDARD-B, RAPID-A, RAPID-B, BLITZ-A, BLITZ-B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | TKM | Turkmenistan | 266 |
| Tổng cộng | | | 266 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 61 | 2 | 56 | 13 | 132 |
| 2 | 56 | 4 | 66 | 0 | 126 |
| 3 | 64 | 10 | 52 | 1 | 127 |
| 4 | 59 | 7 | 61 | 0 | 127 |
| 5 | 64 | 9 | 52 | 2 | 127 |
| 6 | 67 | 6 | 53 | 1 | 127 |
| 7 | 65 | 8 | 54 | 0 | 127 |
| 8 | 58 | 14 | 54 | 1 | 127 |
| 9 | 58 | 7 | 57 | 5 | 127 |
| 10 | 52 | 15 | 56 | 4 | 127 |
| 11 | 56 | 14 | 52 | 5 | 127 |
| Tổng cộng | 660 | 96 | 613 | 32 | 1401 |
|
|
|
|