Total cash prize ; 60,000/- Categories ; U12.U14.U16.U18,U20 & OPEN Entry fee ; Rs. 400/-For All Cash prize ; 10,000/- Cash prizes for each category. Top 5 places cash prize with Momento. 5 to 10 th Place Momento. Any Help and Enquiry - Contact - Abhishek.S 8660041943. KSCA Registration is mandatory for all karnataka Players.GAT YOUNG RAPID CHAMPIONSHIP- 30TH OCTOBER 2026-UNDER-16 Event code ; KSCA/G125/2627/D BUDCA/G065/2627| Ban Tổ chức | Global Academy of Technology |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr. Lt. Saravanan .R |
| Tổng trọng tài | FA Sripathi.R ,25629174. |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Vijayakumar .R S,88117235. |
| Trọng tài | SNA Tejas H.K,537032151. |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+5 . Bonus 5 seconds from move number one. |
| Địa điểm | Global Academy of Technology |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1148 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:46:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sripathi .R
| Giải/ Nội dung | ALL CATEGORIES, OPEN, UNDER-12, UNDER-14, UNDER-16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | Phái | Nhóm |
| 1 | | Abhay, Chetty | 25946455 | 1779 | | U16 |
| 2 | | Srivatsa, M | 531094821 | 1492 | | U16 |
| 3 | AFM | Vivikshu, N | 547095148 | 1479 | | U16 |
| 4 | | Pranvidha, S Shetty | 48738867 | 1475 | w | U16 |
| 5 | AFM | T, Shreesh | 374097717 | 1447 | | U16 |
| 6 | | Agamya, Patil | 558024816 | 1441 | w | U16 |
| 7 | | Maayukh, Aadithya D | 429004802 | 1428 | | U16 |
| 8 | | Abhinav, Bhargav | | 0 | | U16 |
| 9 | | Adarsh, K | | 0 | | U16 |
| 10 | | Anjan, Kallur | | 0 | | U16 |
| 11 | | Ayesha, Farzana K | | 0 | | U16 |
| 12 | | B V, Yashas | | 0 | | U16 |
| 13 | | Cherith, Narayan L | 577017412 | 0 | | U16 |
| 14 | | Dikshith, V | | 0 | | U16 |
| 15 | | Divesh., N | | 0 | | U16 |
| 16 | | Gaargi, Bhatt | | 0 | w | U16 |
| 17 | | Ishitha, M S | | 0 | | U16 |
| 18 | | Medha, R Rao | | 0 | | U16 |
| 19 | | Mohammed, Hadi | | 0 | | U16 |
| 20 | | Muhammed, Arman Ali | 591000360 | 0 | | U16 |
| 21 | | Pratham, Vasishta | | 0 | | U16 |
| 22 | | Samudrala, Shriram | | 0 | | U16 |
| 23 | | Sarthak, V Hegde | | 0 | | U16 |
| 24 | AFM | Vihaan, C N | 531028144 | 0 | | U16 |
|
|
|
|