Total cash prize ; 60,000/- Categories ; U12.U14.U16.U18,U20 & OPEN Entry fee ; Rs. 400/-For All Cash prize ; 10,000/- Cash prizes for each category. Top 5 places cash prize with Momento. 5 to 10 th Place Momento. Any Help and Enquiry - Contact - Abhishek.S 8660041943. KSCA Registration is mandatory for all karnataka Players.GAT YOUNG RAPID CHAMPIONSHIP- 30TH OCTOBER 2026-UNDER-14 Event code ; KSCA/G125/2627/D BUDCA/G065/2627Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:37:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sripathi .R
| Giải/ Nội dung | ALL CATEGORIES, OPEN, UNDER-12, UNDER-14, UNDER-16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Nhóm | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Nhóm | Rtg | Số |
| 1 | 19 | | Mohammed, Akhil | U14 | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Prajit, K | U14 | 1700 | 1 |
| 2 | 3 | ACM | Ameya, Puchhappady | U14 | 1591 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Saniyah, Ameen | U14 | 0 | 28 |
| 3 | 34 | | Sushmendra, M | U14 | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | A M, Vedaryan | U14 | 0 | 5 |
| 4 | 10 | | Arya, Prashanth Kuppur | U14 | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Shubhanan, Bhat | U14 | 0 | 32 |
| 5 | 2 | | Adithi, B Chakravarthy | U14 | 1615 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Anvika, Rao | U14 | 0 | 8 |
| 6 | 30 | | Shaurya, Sahay | U14 | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Dishank, Bhat | U14 | 1446 | 4 |
| 7 | 6 | | Aarya, Kolli | U14 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pravit, G Kalkur | U14 | 0 | 22 |
| 8 | 23 | | Rashmika, Channappa | U14 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dhruvatejar, | U14 | 0 | 12 |
| 9 | 14 | | keerthiraj, M | U14 | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ruthvik, K C | U14 | 0 | 24 |
| 10 | 15 | | Kushaavartha, P | U14 | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sachin, M Mathivanan | U14 | 0 | 26 |
| 11 | 16 | | M, Subhiksha | U14 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Shriganesha, P | U14 | 0 | 31 |
| 12 | 33 | | Sudhiksha, Manjunath | U14 | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pradeep, Kini | U14 | 0 | 20 |
| 13 | 29 | | Shamanth, Aditya M | U14 | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Arnav, R Iyer | U14 | 0 | 9 |
| 14 | 17 | | M.Visakan, | U14 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Aditi, Hiremath | U14 | 0 | 7 |
| 15 | 21 | | Praneel, M Gowda | U14 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dakshayini, P | U14 | 0 | 11 |
| 16 | 27 | | Samrudh, S N | U14 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Impana.V, | U14 | 0 | 13 |
| 17 | 18 | | Medhas, Hegde | U14 | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | |
| 18 | 25 | | S., Adithya | U14 | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | |
|
|
|
|