70th PUNJAB STATE SCHOOL GAMES U-14 (GIRLS) 2026

Ban Tổ chứcDEO MALERKOTLA
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcMANDEEP SINGH
Tổng trọng tàiRAKESH GUPTA
Phó Tổng Trọng tàiRAJ PREET GOYAL
Thời gian kiểm tra (Standard)45+15
Địa điểmGOLDEN ERA MILLENNIUM SCHOOL SULTANPUR (MALERKOTLA)
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/29
Rating trung bình1401
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:12:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Varun Kumar

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12SANGRUR4400814
215MANSA4301613
316MOGA4301611
418PATIALA4301610,5
55BATHINDA430169,5
610GURDASPUR430169
71LUDHIANA4211511
86FARIDKOT4211510
11HOSHIARPUR4211510
1020SAS NAGAR413059
119FIROZPUR420249
1219RUPNAGAR420247,5
21SBS NAGAR310247,5
148FAZILKA420247
154BARNALA420246
163AMRITSAR411237,5
1714MALERKOTLA411237
1817PATHANKOT411236
1912JALANDHAR410325
2013KAPURTHLA300324
23TARAN TARAN300324
2222SRI MUKTSAR SAHIB300323,5
237FATEHGARH SAHIB401313

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)