70th PUNJAB STATE SCHOOL GAMES U-14 (GIRLS) 2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:26:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Varun Kumar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2 
1SANGRUR17w413b42w33b37w41018
2MANSA10b411w41b19w48w3816
3PATIALA23w44b2½8w31w111b4814,5
4LUDHIANA21b43w1½14b220w3½13b3714
5FARIDKOT20w215b3½12w38b1½14w4714
6FIROZPUR14b17w117b323w415w3612
7MOGA8w16b323w310w41b0611
8BATHINDA7b322w33b15w2½2b1610,5
9FAZILKA15w117b318w32b019w3½610,5
10BARNALA2w020b3½21w2½7b016b369
11GURDASPUR16w3½2b015w312b2½3w069
12AMRITSAR19b314w25b111w1½20b4511,5
13HOSHIARPUR18b41w022b414w24w1511
14SAS NAGAR6w312b24w213b25b059
15RUPNAGAR9b35w½11b122w36b148,5
16SBS NAGAR11b½21w1½--218b3½10w148,5
17KAPURTHLA1b09w16w1--222b347
18SRI MUKTSAR SAHIB13w0--29b116w½21b2½46
19MALERKOTLA12w123b220w121b39b½37,5
20PATHANKOT5b210w½19b34b½12w036
21JALANDHAR4w016b2½10b1½19w118w1½26,5
22TARAN TARAN--28b113w015b117w125
23FATEHGARH SAHIB3b019w27b16b00w013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)