Мальчики до 6 дополнительный

Cập nhật ngày: 29.10.2026 16:17:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123ĐiểmHạng HS1 
1Болат, Иманали0KAZ*00030
2Аққали, Мирас0KAZ1*0120
3Серекбай, Дамир0KAZ11*211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)