Sahodaya Schools Complex Sundargarh Chess Tournament-2026 U14 Girls

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:57:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: iigsports

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aashvi Gupta0IND 12b0 8w0 6b0 20w023340
2Adheta Priyadashini0IND 13w0 7b1 14w0 11b115451
3Aditi Mohanty0IND 14b0 10w0 20b½ -00,52233,50,25
4Aratrika Anupriya0IND 15w1 17b1 19w1 9b31455
5Ayana Kain0IND 16b0 20w1 15b1 22b21133,51,5
6Hansda Sukhi0IND 17w0 11b0 1w1 15b120330
7Haripriya Oram0IND 18b0 2w0 -1 10w119341
8Harshita Barik0IND 19w0 1b1 13w0 23b118440
9Ishita Jaiswal0IND 20b1 18w1 21b1 4w3344,54,5
10Naik Shanaya0IND 22w0 3b1 17w0 7b11455,50,5
11Pari prajapati0IND 21b0 6w1 18b0 2w116451
12Paridhi Mallick0IND 1w1 19b0 23w1 17b212331
13Pratyushi Mohanty0IND 2b1 21w0 8b1 18w210342
14Samriddhi Parihary0IND 3w1 22b0 2b1 21w2944,51,5
15Sandeepana Biswal0IND 4b0 -1 5w0 6w113561
16Shreyaraj Gupta0IND 5w1 23b1 22w0 19b24563
17Sohini Nayak0IND 6b1 4w0 10b1 12w27452
18Somwrita Sahoo0IND 7w1 9b0 11w1 13b28452
19Sonam Priya0IND 8b1 12w1 4b0 16w25563
20Stiti Rout0IND 9w0 5b0 3w½ 1b0,52155,50,25
21Suna Banshika0IND 11w1 13b1 9w0 14b26563
22Tanmayee Sahoo0IND 10b1 14w1 16b1 5w32455
23Yashvi Singh0IND -1 16w0 12b0 8w117451

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)