KSCA EVENT CODE: KSCA/G141/2627/D BUDCA EVENT CODE: BUDCA/G066/2627 Inter school event Reporting Time : 9:00 AM ● 1st Round: 10:00 AM ● Subsequent Rounds: As per schedule. Categories: U-09, U-11, U-14 ,U-17 ENTRY FEE RS 500/-BGS - NPS KRATOS RAPID CHESS TOURNAMENT - UNDER - 17 Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:03:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukcachess
| Giải/ Nội dung | All - List Under - 09 Under - 11 Under - 14 Under - 17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Nithin, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Apramay Jha, | 1408 | 2 |
| 2 | 12 | | Vishruth H, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Anirudh, | 0 | 3 |
| 3 | 7 | | Nithai, | 0 | ½ | ½ - ½ | 1 | | SmaraSingh, | 0 | 11 |
| 4 | 1 | | Vajra, Veera Raju Atmakuri | 1433 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Rajveer Sinha, | 0 | 10 |
| 5 | 4 | | Ansuman Roy, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Krisha S, | 0 | 6 |
| 6 | 9 | | Preetham G H, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Anvith M Deekshith, | 0 | 5 |
|
|
|
|